LPBAVòng 128·Trận 64
Kết thúc · 13:24 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Hwang Jin-seon | 23 28 · 4 | 0 | 0.821 | 4 |
Kim Min-a | 24 28 · 4 | 1 | 0.857 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmHwang Jin-seonKim Min-a
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hwang Jin-seon | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23 |
| Kim Min-a | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 24 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Hwang Jin-seonKim Min-a
0Séc thắng1
23Điểm24
0.821AVG0.857
4Lượt cao nhất4
28Lượt28
0.324AVG mùa–
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).