LPBAVòng 64·Trận 84
Kết thúc · 16:49 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jo Ye-eun | 10 21 · 2 | 0 | 0.476 | 2 |
Lee Woo-kyung | 25 21 · 8 | 1 | 1.190 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJo Ye-eunLee Woo-kyung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jo Ye-eun | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| Lee Woo-kyung | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 | 25 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Jo Ye-eunLee Woo-kyung
0Séc thắng1
10Điểm25
0.476AVG1.190
2Lượt cao nhất8
21Lượt21
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).