LPBAVòng 64·Trận 83
Kết thúc · 16:39 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Da-hee | 25 15 · 8 | 1 | 1.667 | 8 |
Hui-in Woo | 7 14 · 3 | 0 | 0.500 | 3 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Da-heeHui-in Woo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Da-hee | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 8 | 2 | 2 | 25 |
| Hui-in Woo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | · | 7 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim Da-heeHui-in Woo
1Séc thắng0
25Điểm7
1.667AVG0.500
8Lượt cao nhất3
15Lượt14
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).