LPBAVòng 128·Trận 36
Kết thúc · 09:49 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lee Dam | 7 27 · 2 | 0 | 0.259 | 2 |
Kim Jin-ah | 25 28 · 5 | 1 | 0.893 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee DamKim Jin-ah
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Dam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | · | 7 |
| Kim Jin-ah | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 2 | 25 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee DamKim Jin-ah
0Séc thắng1
7Điểm25
0.259AVG0.893
2Lượt cao nhất5
27Lượt28
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).