LPBAVòng 16·Trận 24
Kết thúc · 20:51 · 22/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kang You-jin | 13 23 · 4 | 9 11 · 4 | 11 11 · 6 | 7 10 · 4 | 9 13 · 4 | 3 | 0.691 | 6 |
Lee Eun-kyoung | 25 22 · 3 | 11 12 · 4 | 7 10 · 2 | 11 11 · 4 | 2 12 · 1 | 2 | 0.582 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKang You-jinLee Eun-kyoung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kang You-jin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 2 | 10 |
| Lee Eun-kyoung | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | · | 2 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kang You-jinLee Eun-kyoung
3Séc thắng2
49Điểm56
0.691AVG0.582
6Lượt cao nhất4
68Lượt67
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).