Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 7
- Cơ thủ
- 8
- AVG cao nhất
- 1,957
- David Martínez
- HR cao nhất
- 12
- Eom Sang-pill
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
7 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 24/11 · 6-15 13-15 11-15SécAVGHRIm Jun-hyuk613111,36490David Martínez1515151,95773
- 24/11 · 9-15 8-15 15-8 15-8 3-11Cú sốcSécAVGHRKim Jae-geun98151531,42962Shin Dae-kwon151588111,62963
- 24/11 · 6-15 14-15 15-14 15-11 0-11SécAVGHRLee Young-hoon614151501,38952Ko Sang-woon15151411111,784103
- 24/11 · 14-15 15-9 6-15 15-11 11-5SécAVGHREom Sang-pill1415615111,48873Filippos Kasidokostas159151151,37572