Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 7
- Cơ thủ
- 8
- AVG cao nhất
- 2,458
- Filippos Kasidokostas
- HR cao nhất
- 12
- Filippos Kasidokostas
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủTất cả kết quả
7 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 03/10 · 14-15 15-0 15-10 15-4SécAVGHRFilippos Kasidokostas141515152,458123Kim Bora1501041,26181
- 03/10 · 15-13 3-15 4-15 15-5 9-11SécAVGHRPedro Piedrabuena15341591,02272Kim Hyun-woo1315155111,28393
- 03/10 · 3-15 11-15 15-4 11-15SécAVGHRKostas Papakonstantinou31115111,17651Kang Min-gu15154151,400103
- 03/10 · 15-13 15-7 15-1SécAVGHRFrédéric Caudron1515152,36893Seo Hyun-min13711,23550