PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
63 player•63 trận•Đã kết thúc
- Vòng 64Vòng 6432/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
PBA
PBA Tour 2021-22 · Chặng 2 · TS Shampoo
Hàn Quốc·22/09/2021
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 6432/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 6432/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
PBA
PBA Tour 2021-22 · Chặng 2 · TS Shampoo
Hàn Quốc·22/09/2021
M1Kết thúc · 14:05
Kang Dong-koongAVG 1.714HR 113
Hwang Deuk-heeAVG 1.429HR 142M2Kết thúc · 11:15
Jung JaeinAVG 1.792HR 92
Park Heung-sikAVG 1.625HR 73
M33 · Vòng 32Kang Dong-koong – Park Heung-sik
M3Sốc +33 bậcKết thúc · 11:47
Lee Sang-yongAVG 1.444HR 82
Park In-suAVG 1.297HR 93M4Kết thúc · 16:00
Kim Nam-sooAVG 2.813HR 73
Lee Young-hoonAVG 0.800HR 30
M34 · Vòng 32Park In-su – Kim Nam-soo
M5Kết thúc · 21:33
Frédéric CaudronAVG 2.045HR 83
Jung Si-yongAVG 1.050HR 40M6Kết thúc · 22:25
HackerAVG 1.326HR 63
Jeon Sung-ilAVG 0.976HR 41
M35 · Vòng 32Frédéric Caudron – Hacker
M7Kết thúc · 12:06PJPark JihyunAVG 0.789HR 81
Lee Sun-woongAVG 0.914HR 83M8Kết thúc · 16:46
Trần Đức MinhAVG 1.281HR 62
Kim Jong-wonAVG 1.455HR 63
M36 · Vòng 32Lee Sun-woong – Kim Jong-won
M9Kết thúc · 11:20
Ku Ja-bokAVG 0.929HR 40
Kim Hyun-wooAVG 1.552HR 73M10Kết thúc · 11:51
Jung Ho-sukAVG 1.667HR 71
Hwang Hyung-bumAVG 1.871HR 63
M37 · Vòng 32Kim Hyun-woo – Hwang Hyung-bum
M11Sốc −308 EloKết thúc · 11:39
Cho Keon-hwiAVG 1.258HR 102
Park Jeong-geunAVG 1.645HR 63M12Sốc −228 EloKết thúc · 14:18
Lee Seung-jinAVG 1.140HR 52
Kim Dong-sukAVG 1.136HR 83
M38 · Vòng 32Park Jeong-geun – Kim Dong-suk
M13Kết thúc · 14:12KJKo Jun-sangAVG 1.500HR 71
Kim Jae-geunAVG 1.645HR 83M14Kết thúc · 14:07
Baek Chan-hyunAVG 1.239HR 73
Kim BoraAVG 1.089HR 51
M39 · Vòng 32Kim Jae-geun – Baek Chan-hyun
M15Kết thúc · 13:31LYLee Ye-seulAVG 2.250HR 63
Park Kun-hyoungAVG 1.167HR 40M16Kết thúc · 11:29
Choi Kyeong-junAVG 0.929HR 61
David MartínezAVG 1.690HR 63
M40 · Vòng 32Lee Ye-seul – David Martínez
M17Kết thúc · 13:37
Kwon Dae-wonAVG 0.846HR 40
Lee Jung-ikAVG 1.607HR 63M18Kết thúc · 14:28
Oh Tae-junAVG 1.133HR 72
Javier PalazónAVG 0.978HR 53
M41 · Vòng 32Lee Jung-ik – Javier Palazón
M19Sốc +15 bậcKết thúc · 16:27
Kim Gyu-junAVG 1.296HR 90
Oh Seong-ukAVG 1.552HR 53M20Kết thúc · 16:30
Kim Won-supAVG 1.061HR 91
Lee Ho-youngAVG 1.412HR 63
M42 · Vòng 32Oh Seong-uk – Lee Ho-young
M21Kết thúc · 16:19
Jang Nam-gukAVG 1.500HR 63
Choi Jong-pokAVG 1.071HR 90M22Kết thúc · 16:33
Im Jun-hyukAVG 1.135HR 83PJPark JihyunAVG 1.405HR 82
M43 · Vòng 32Jang Nam-guk – Im Jun-hyuk
M23Kết thúc · 16:16
Eom Sang-pillAVG 1.800HR 93
Jung Hea-myoungAVG 1.261HR 40M24Kết thúc · 11:46PCPark Chun-wooAVG 1.436HR 102
Mã Minh CẩmAVG 1.308HR 63
M44 · Vòng 32Eom Sang-pill – Mã Minh Cẩm
M25Sốc +18 bậcKết thúc · 17:04
Eddy LeppensAVG 1.261HR 63
Ju Si-yoonAVG 0.956HR 81M26Kết thúc · 22:09
Nguyễn Phương LinhAVG 1.529HR 73
Glenn HofmanAVG 1.059HR 82
M45 · Vòng 32Eddy Leppens – Nguyễn Phương Linh
M27Sốc −92 EloKết thúc · 21:41
Jeong Seong-younAVG 1.800HR 83
Shin Nam-hoAVG 0.708HR 50M28Sốc −103 EloKết thúc · 22:13
Park Han-kiAVG 1.514HR 63
Im Sung-gyunAVG 1.083HR 71
M46 · Vòng 32Jeong Seong-youn – Park Han-ki
M29Kết thúc · 21:56
Jeon In-hyeokAVG 1.235HR 52
Savas BulutAVG 1.429HR 73M30Kết thúc · 22:06
Han Ji-seungAVG 1.424HR 71
Kang Seung-yungAVG 1.676HR 93
M47 · Vòng 32Savas Bulut – Kang Seung-yung
M31Kết thúc · 22:22
Jung Chan-kukAVG 1.256HR 62
Choi Won-junAVG 1.333HR 73M32Kết thúc · 13:37
Sun Ji-hoonAVG 1.118HR 50
David ZapataAVG 2.368HR 73
M48 · Vòng 32Choi Won-jun – David Zapata
M33Kết thúc · 20:37
Kang Dong-koongAVG 2.368HR 73
Park Heung-sikAVG 0.941HR 30M34Kết thúc · 14:33
Park In-suAVG 1.400HR 82
Kim Nam-sooAVG 1.500HR 53
M49 · Vòng 16Kang Dong-koong – Kim Nam-soo
M35Sốc −175 EloKết thúc · 20:44
Frédéric CaudronAVG 1.130HR 70
HackerAVG 1.800HR 83M36Kết thúc · 14:07
Lee Sun-woongAVG 1.216HR 52
Kim Jong-wonAVG 1.526HR 73
M50 · Vòng 16Hacker – Kim Jong-won
M37Kết thúc · 11:46
Kim Hyun-wooAVG 1.444HR 83
Hwang Hyung-bumAVG 1.222HR 82M38Kết thúc · 11:01
Park Jeong-geunAVG 1.548HR 71
Kim Dong-sukAVG 1.531HR 123
M51 · Vòng 16Kim Hyun-woo – Kim Dong-suk
M39Kết thúc · 11:09
Kim Jae-geunAVG 1.314HR 103
Baek Chan-hyunAVG 1.206HR 61M40Kết thúc · 18:09LYLee Ye-seulAVG 1.125HR 70
David MartínezAVG 2.500HR 143
M52 · Vòng 16Kim Jae-geun – David Martínez
M41Kết thúc · 13:53
Lee Jung-ikAVG 1.529HR 72
Javier PalazónAVG 1.618HR 123M42Sốc +40 bậcKết thúc · 14:11
Oh Seong-ukAVG 1.357HR 93
Lee Ho-youngAVG 1.238HR 62
M53 · Vòng 16Javier Palazón – Oh Seong-uk
M43Sốc −69 EloKết thúc · 19:01
Jang Nam-gukAVG 1.500HR 92
Im Jun-hyukAVG 1.737HR 63M44Kết thúc · 18:28
Eom Sang-pillAVG 1.852HR 93
Mã Minh CẩmAVG 1.269HR 81
M54 · Vòng 16Im Jun-hyuk – Eom Sang-pill
M45Kết thúc · 11:55
Eddy LeppensAVG 1.317HR 62
Nguyễn Phương LinhAVG 1.585HR 73M46Kết thúc · 18:25
Jeong Seong-younAVG 1.069HR 90
Park Han-kiAVG 1.452HR 73
M55 · Vòng 16Nguyễn Phương Linh – Park Han-ki
M47Kết thúc · 20:41
Savas BulutAVG 0.900HR 60
Kang Seung-yungAVG 1.452HR 93M48Kết thúc · 21:33
Choi Won-junAVG 1.211HR 82
David ZapataAVG 1.744HR 83
M56 · Vòng 16Kang Seung-yung – David Zapata
M49Kết thúc · 21:46
Kang Dong-koongAVG 1.500HR 81
Kim Nam-sooAVG 1.931HR 83M50Kết thúc · 21:38
HackerAVG 1.586HR 103
Kim Jong-wonAVG 1.357HR 91
M57 · Tứ kếtKim Nam-soo – Hacker
M51Sốc −160 EloKết thúc · 11:21
Kim Hyun-wooAVG 1.333HR 52
Kim Dong-sukAVG 1.225HR 83M52Kết thúc · 19:04
Kim Jae-geunAVG 1.200HR 51
David MartínezAVG 1.556HR 73
M58 · Tứ kếtKim Dong-suk – David Martínez
M53Sốc −120 EloKết thúc · 18:17
Javier PalazónAVG 0.679HR 40
Oh Seong-ukAVG 1.552HR 93M54Sốc −173 EloKết thúc · 11:16
Im Jun-hyukAVG 1.688HR 83
Eom Sang-pillAVG 1.355HR 61
M59 · Tứ kếtOh Seong-uk – Im Jun-hyuk
M55Kết thúc · 13:18
Nguyễn Phương LinhAVG 1.800HR 43
Park Han-kiAVG 1.125HR 40M56Sốc −219 EloKết thúc · 14:01
Kang Seung-yungAVG 1.229HR 83
David ZapataAVG 0.809HR 71
M60 · Tứ kếtNguyễn Phương Linh – Kang Seung-yung
M57Sốc +24 bậcKết thúc · 18:37
Kim Nam-sooAVG 0.657HR 30
HackerAVG 1.216HR 53M58Kết thúc · 13:19
Kim Dong-sukAVG 1.083HR 60
David MartínezAVG 1.731HR 93
M61 · Bán kếtHacker – David Martínez
M59Sốc −68 EloKết thúc · 15:59
Oh Seong-ukAVG 1.154HR 71
Im Jun-hyukAVG 2.148HR 93M60Kết thúc · 11:34
Nguyễn Phương LinhAVG 1.537HR 73
Kang Seung-yungAVG 1.250HR 132
M62 · Bán kếtIm Jun-hyuk – Nguyễn Phương Linh
M61Kết thúc · 14:07
HackerAVG 1.240HR 60
David MartínezAVG 2.222HR 84M62Kết thúc · 11:54
Im Jun-hyukAVG 1.067HR 61
Nguyễn Phương LinhAVG 1.478HR 84
M63 · Chung kếtDavid Martínez – Nguyễn Phương Linh
Từng trận
Chi tiết từng trận
PBAVòng 64 · M1 · Số 65Kết thúc · 14:05
Kang Dong-koong#20
AVG 1.714 · HR 11
Hwang Deuk-hee#74
AVG 1.429 · HR 14
Séc11–153–1515–415–34–3
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Park Heung-sik
PBAVòng 64 · M2 · Số 66Kết thúc · 11:15
Jung Jaein
AVG 1.792 · HR 9
Park Heung-sik#38
AVG 1.625 · HR 7
Séc12–151–1515–015–80–1
Vòng 32 · gặp Kang Dong-koong
PBAVòng 64 · M3 · Số 67Kết thúc · 11:47
Lee Sang-yong#47
AVG 1.444 · HR 8
Park In-su#80
AVG 1.297 · HR 9
Séc9–1515–713–1515–90–2
⚡ Cú sốc · kém 33 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 64 · M4 · Số 68Kết thúc · 16:00
Kim Nam-soo#25
AVG 2.813 · HR 7
Lee Young-hoon#65
AVG 0.800 · HR 3
Séc15–615–115–5
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Park In-su
PBAVòng 64 · M5 · Số 69Kết thúc · 21:33
Frédéric Caudron
AVG 2.045 · HR 8
Jung Si-yong#23
AVG 1.050 · HR 4
Séc15–1015–615–5
Vòng 32 · gặp Hacker
PBAVòng 64 · M6 · Số 70Kết thúc · 22:25
Hacker#49
AVG 1.326 · HR 6
Jeon Sung-il
AVG 0.976 · HR 4
Séc15–715–1312–1515–6
Vòng 32 · gặp Frédéric Caudron
PBAVòng 64 · M7 · Số 71Kết thúc · 12:06
PJ
1Park Jihyun
AVG 0.789 · HR 8
Lee Sun-woong
AVG 0.914 · HR 8
Séc15–86–1513–1511–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Kim Jong-won
PBAVòng 64 · M8 · Số 72Kết thúc · 16:46
Trần Đức Minh#89VN
AVG 1.281 · HR 6
Kim Jong-won#58
AVG 1.455 · HR 6
Séc11–1515–90–1515–80–1
Vòng 32 · gặp Lee Sun-woong
PBAVòng 64 · M9 · Số 73Kết thúc · 11:20
Ku Ja-bok#58
AVG 0.929 · HR 4
Kim Hyun-woo#29
AVG 1.552 · HR 7
Séc11–154–1511–15
Vòng 32 · gặp Hwang Hyung-bum
PBAVòng 64 · M10 · Số 74Kết thúc · 11:51
Jung Ho-suk
AVG 1.667 · HR 7
Hwang Hyung-bum#80
AVG 1.871 · HR 6
Séc10–1515–1312–1513–15
Vòng 32 · gặp Kim Hyun-woo
PBAVòng 64 · M11 · Số 75Kết thúc · 11:39
Cho Keon-hwi#1
AVG 1.258 · HR 10
Park Jeong-geun
AVG 1.645 · HR 6
Séc15–76–150–1515–103–4
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 308Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Dong-suk
PBAVòng 64 · M12 · Số 76Kết thúc · 14:18
Lee Seung-jin#15
AVG 1.140 · HR 5
Kim Dong-suk
AVG 1.136 · HR 8
Séc15–815–1114–155–150–1
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 228Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Park Jeong-geun
PBAVòng 64 · M13 · Số 77Kết thúc · 14:12
KJ
1Ko Jun-sang
AVG 1.500 · HR 7
Kim Jae-geun#29
AVG 1.645 · HR 8
Séc13–154–1515–613–15
Vòng 32 · gặp Baek Chan-hyun
PBAVòng 64 · M14 · Số 78Kết thúc · 14:07
Baek Chan-hyun#125
AVG 1.239 · HR 7
Kim Bora
AVG 1.089 · HR 5
Séc15–1015–1112–1515–13
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Jae-geun
PBAVòng 64 · M15 · Số 79Kết thúc · 13:31
LY
3Lee Ye-seul
AVG 2.250 · HR 6
Park Kun-hyoung
AVG 1.167 · HR 4
Séc15–615–815–7
Vòng 32 · gặp David Martínez
PBAVòng 64 · M16 · Số 80Kết thúc · 11:29
Choi Kyeong-jun#100
AVG 0.929 · HR 6
David Martínez#4
AVG 1.690 · HR 6
Séc6–154–1515–41–15
Vòng 32 · gặp Lee Ye-seul
PBAVòng 64 · M17 · Số 81Kết thúc · 13:37
Kwon Dae-won
AVG 0.846 · HR 4
Lee Jung-ik#125
AVG 1.607 · HR 6
Séc6–159–157–15
Vòng 32 · gặp Javier Palazón
PBAVòng 64 · M18 · Số 82Kết thúc · 14:28
Oh Tae-jun#49
AVG 1.133 · HR 7
Javier Palazón
AVG 0.978 · HR 5
Séc14–1515–37–1515–110–1
Đối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Lee Jung-ik
PBAVòng 64 · M19 · Số 83Kết thúc · 16:27
Kim Gyu-jun#74
AVG 1.296 · HR 9
Oh Seong-uk#89
AVG 1.552 · HR 5
Séc11–1514–1510–15
⚡ Cú sốc · kém 15 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Ho-young
PBAVòng 64 · M20 · Số 84Kết thúc · 16:30
Kim Won-sup#49
AVG 1.061 · HR 9
Lee Ho-young#49
AVG 1.412 · HR 6
Séc6–1515–37–157–15
Vòng 32 · gặp Oh Seong-uk
PBAVòng 64 · M21 · Số 85Kết thúc · 16:19
Jang Nam-guk#87
AVG 1.500 · HR 6
Choi Jong-pok
AVG 1.071 · HR 9
Séc15–1015–1215–8
Vòng 32 · gặp Im Jun-hyuk
PBAVòng 64 · M22 · Số 86Kết thúc · 16:33
Im Jun-hyuk
AVG 1.135 · HR 8
PJ
2Park Jihyun
AVG 1.405 · HR 8
Séc11–1515–130–1515–91–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Jang Nam-guk
PBAVòng 64 · M23 · Số 87Kết thúc · 16:16
Eom Sang-pill#25
AVG 1.800 · HR 9
Jung Hea-myoung
AVG 1.261 · HR 4
Séc15–515–1115–13
Vòng 32 · gặp Mã Minh Cẩm
PBAVòng 64 · M24 · Số 88Kết thúc · 11:46
PC
2Park Chun-woo
AVG 1.436 · HR 10
Mã Minh Cẩm#55VN
AVG 1.308 · HR 6
Séc12–1514–1515–615–140–1
Vòng 32 · gặp Eom Sang-pill
PBAVòng 64 · M25 · Số 89Kết thúc · 17:04
Eddy Leppens#38
AVG 1.261 · HR 6
Ju Si-yoon#20
AVG 0.956 · HR 8
Séc15–1315–613–1515–9
⚡ Cú sốc · kém 18 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Nguyễn Phương Linh
PBAVòng 64 · M26 · Số 90Kết thúc · 22:09
Nguyễn Phương Linh#12VN
AVG 1.529 · HR 7
Glenn Hofman
AVG 1.059 · HR 8
Séc15–39–1515–312–151–0
Vòng 32 · gặp Eddy Leppens
PBAVòng 64 · M27 · Số 91Kết thúc · 21:41
Jeong Seong-youn
AVG 1.800 · HR 8
Shin Nam-ho#100
AVG 0.708 · HR 5
Séc15–215–1215–3
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 92Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Park Han-ki
PBAVòng 64 · M28 · Số 92Kết thúc · 22:13
Park Han-ki
AVG 1.514 · HR 6
Im Sung-gyun#34
AVG 1.083 · HR 7
Séc15–1311–1515–615–5
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 103Đối đầu 0–2
Vòng 32 · gặp Jeong Seong-youn
PBAVòng 64 · M29 · Số 93Kết thúc · 21:56
Jeon In-hyeok
AVG 1.235 · HR 5
Savas Bulut#58
AVG 1.429 · HR 7
Séc15–48–1515–124–150–4
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kang Seung-yung
PBAVòng 64 · M30 · Số 94Kết thúc · 22:06
Han Ji-seung#55
AVG 1.424 · HR 7
Kang Seung-yung
AVG 1.676 · HR 9
Séc14–1510–1515–128–15
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Savas Bulut
PBAVòng 32 · M33 · Số 97Kết thúc · 20:37
Kang Dong-koong#20
AVG 2.368 · HR 7
Park Heung-sik#38
AVG 0.941 · HR 3
Séc15–015–1115–5
Vòng 16 · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 32 · M34 · Số 98Kết thúc · 14:33
Park In-su#80
AVG 1.400 · HR 8
Kim Nam-soo#25
AVG 1.500 · HR 5
Séc13–1515–1211–1515–72–11
Vòng 16 · gặp Kang Dong-koong
PBAVòng 32 · M35 · Số 99Kết thúc · 20:44
Frédéric Caudron
AVG 1.130 · HR 7
Hacker#49
AVG 1.800 · HR 8
Séc9–1511–156–15
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 175
Vòng 16 · gặp Kim Jong-won
PBAVòng 32 · M36 · Số 100Kết thúc · 14:07
Lee Sun-woong
AVG 1.216 · HR 5
Kim Jong-won#58
AVG 1.526 · HR 7
Séc2–156–1515–415–137–11
Vòng 16 · gặp Hacker
PBAVòng 32 · M37 · Số 101Kết thúc · 11:46
Kim Hyun-woo#29
AVG 1.444 · HR 8
Hwang Hyung-bum#80
AVG 1.222 · HR 8
Séc10–1514–1515–1215–1111–2
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Dong-suk
PBAVòng 32 · M38 · Số 102Kết thúc · 11:01
Park Jeong-geun
AVG 1.548 · HR 7
Kim Dong-suk
AVG 1.531 · HR 12
Séc15–49–1512–1512–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kim Hyun-woo
PBAVòng 32 · M39 · Số 103Kết thúc · 11:09
Kim Jae-geun#29
AVG 1.314 · HR 10
Baek Chan-hyun#125
AVG 1.206 · HR 6
Séc1–1515–215–1415–10
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp David Martínez
PBAVòng 32 · M40 · Số 104Kết thúc · 18:09
LY
0Lee Ye-seul
AVG 1.125 · HR 7
David Martínez#4
AVG 2.500 · HR 14
Séc4–1514–150–15
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kim Jae-geun
PBAVòng 32 · M41 · Số 105Kết thúc · 13:53
Lee Jung-ik#125
AVG 1.529 · HR 7
Javier Palazón
AVG 1.618 · HR 12
Séc15–615–89–157–156–11
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–2
Vòng 16 · gặp Oh Seong-uk
PBAVòng 32 · M42 · Số 106Kết thúc · 14:11
Oh Seong-uk#89
AVG 1.357 · HR 9
Lee Ho-young#49
AVG 1.238 · HR 6
Séc4–1515–915–512–1511–8
⚡ Cú sốc · kém 40 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Javier Palazón
PBAVòng 32 · M43 · Số 107Kết thúc · 19:01
Jang Nam-guk#87
AVG 1.500 · HR 9
Im Jun-hyuk
AVG 1.737 · HR 6
Séc14–1515–1215–134–159–11
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 69
Vòng 16 · gặp Eom Sang-pill
PBAVòng 32 · M44 · Số 108Kết thúc · 18:28
Eom Sang-pill#25
AVG 1.852 · HR 9
Mã Minh Cẩm#55VN
AVG 1.269 · HR 8
Séc15–815–15–1515–9
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Im Jun-hyuk
PBAVòng 32 · M45 · Số 109Kết thúc · 11:55
Eddy Leppens#38
AVG 1.317 · HR 6
Nguyễn Phương Linh#12VN
AVG 1.585 · HR 7
Séc15–136–1515–1113–155–11
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Park Han-ki
PBAVòng 32 · M46 · Số 110Kết thúc · 18:25
Jeong Seong-youn
AVG 1.069 · HR 9
Park Han-ki
AVG 1.452 · HR 7
Séc14–1512–155–15
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Nguyễn Phương Linh
PBAVòng 16 · M49 · Số 113Kết thúc · 21:46
Kang Dong-koong#20
AVG 1.500 · HR 8
Kim Nam-soo#25
AVG 1.931 · HR 8
Séc12–1515–116–159–15
Đối đầu 2–0
Tứ kết · gặp Hacker
PBAVòng 16 · M50 · Số 114Kết thúc · 21:38
Hacker#49
AVG 1.586 · HR 10
Kim Jong-won#58
AVG 1.357 · HR 9
Séc1–1515–315–1315–7
Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 16 · M51 · Số 115Kết thúc · 11:21
Kim Hyun-woo#29
AVG 1.333 · HR 5
Kim Dong-suk
AVG 1.225 · HR 8
Séc15–115–73–1510–159–11
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 160Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp David Martínez
PBAVòng 16 · M52 · Số 116Kết thúc · 19:04
Kim Jae-geun#29
AVG 1.200 · HR 5
David Martínez#4
AVG 1.556 · HR 7
Séc7–1512–1515–118–15
Đối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Kim Dong-suk
PBAVòng 16 · M53 · Số 117Kết thúc · 18:17
Javier Palazón
AVG 0.679 · HR 4
Oh Seong-uk#89
AVG 1.552 · HR 9
Séc8–159–152–15
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 120Đối đầu 1–1
Tứ kết · gặp Im Jun-hyuk
PBAVòng 16 · M54 · Số 118Kết thúc · 11:16
Im Jun-hyuk
AVG 1.688 · HR 8
Eom Sang-pill#25
AVG 1.355 · HR 6
Séc15–1215–79–1515–8
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 173Đối đầu 1–0
Tứ kết · gặp Oh Seong-uk
PBATứ kết · M57 · Số 121Kết thúc · 18:37
Kim Nam-soo#25
AVG 0.657 · HR 3
Hacker#49
AVG 1.216 · HR 5
Séc5–156–1512–15
⚡ Cú sốc · kém 24 bậc
Bán kết · gặp David Martínez
PBATứ kết · M58 · Số 122Kết thúc · 13:19
Kim Dong-suk
AVG 1.083 · HR 6
David Martínez#4
AVG 1.731 · HR 9
Séc9–157–1510–15
Bán kết · gặp Hacker
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.813
Kim Nam-soo
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
14
Hwang Deuk-hee
Vòng 64
Cú sốc lớn nhất
+40bậc
Oh Seong-uk#89
thắng Lee Ho-young #49 · Vòng 32
Máy banhnho.com đoán đúng
68%
43/63 trận
Brier 0.211 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
16
- Kang Dong-koongVòng 64
- Lee Sun-woongVòng 64
- Park Jeong-geunVòng 64
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Phương LinhChung kếtDừng bước · thua David Martínez
- Mã Minh CẩmVòng 32Dừng bước · thua Eom Sang-pill
- Trần Đức MinhVòng 64Dừng bước · thua Kim Jong-won
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
1.375Vòng 64
1.456Vòng 32
1.370Vòng 16
1.347TK
1.502BK
2.040CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
68%
43/63 trận
Brier
0.211
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 03:00 31/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 27/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính