PBAVòng 64·Trận 75
Kết thúc · 14:31 · 19/11/2021
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hong Jong-myeong | 15 9 · 6 | 2 8 · 1 | 12 13 · 4 | 15 15 · 5 | 0 2 · 0 | 2 | 0.936 | 6 |
Lee Ho-young | 11 9 · 6 | 15 8 · 4 | 15 14 · 5 | 10 14 · 3 | 1 2 · 1 | 3 | 1.106 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Hong Jong-myeongLee Ho-young
2Séc thắng3
44Điểm52
0.936AVG1.106
6Lượt cao nhất6
47Lượt47