PBAVòng 64·Trận 66
Kết thúc · 13:32 · 01/01/2022
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Young-hoon | 15 11 · 7 | 13 9 · 4 | 14 10 · 3 | 7 6 · 3 | 1 | 1.361 | 7 |
Lee Jong-joo | 11 11 · 4 | 15 9 · 10 | 15 11 · 5 | 15 6 · 8 | 3 | 1.514 | 10 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Lee Young-hoonLee Jong-joo
1Séc thắng3
49Điểm56
1.361AVG1.514
7Lượt cao nhất10
36Lượt37