PBATứ kết·Trận 11
Kết thúc · 21:54 · 09/03/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cho Jae-ho | 15 15 · 6 | 15 6 · 6 | 11 8 · 5 | 13 7 · 11 | 15 10 · 4 | 3 | 1.500 | 11 |
Filippos Kasidokostas | 12 14 · 4 | 7 6 · 3 | 15 8 · 7 | 15 8 · 6 | 12 9 · 5 | 2 | 1.356 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Cho Jae-hoFilippos Kasidokostas
3Séc thắng2
69Điểm61
1.500AVG1.356
11Lượt cao nhất7
46Lượt45