PBAVòng 64·Trận 78
Kết thúc · 14:06 · 26/11/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Hee-kyung | 12 12 · 4 | 9 11 · 5 | 15 10 · 5 | 15 11 · 9 | 1 1 · 1 | 2 | 1.156 | 9 |
Im Sung-gyun | 15 13 · 5 | 15 11 · 8 | 5 10 · 2 | 12 10 · 3 | 4 1 · 4 | 3 | 1.133 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Lee Hee-kyungIm Sung-gyun
2Séc thắng3
52Điểm51
1.156AVG1.133
9Lượt cao nhất8
45Lượt45