PBAVòng 64·Trận 75
Kết thúc · 11:39 · 08/02/2024
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jung Hea-myoung | 15 6 · 7 | 15 7 · 10 | 6 8 · 2 | 9 9 · 3 | 2 1 · 2 | 3 | 1.516 | 10 |
Jeong Hae-chang | 13 5 · 9 | 1 7 · 1 | 15 8 · 4 | 15 10 · 8 | 0 1 · 0 | 2 | 1.419 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Jung Hea-myoungJeong Hae-chang
3Séc thắng2
47Điểm44
1.516AVG1.419
10Lượt cao nhất9
31Lượt31