PBAVòng 64·Trận 76
Kết thúc · 14:19 · 05/12/2024
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jung Hea-myoung | 15 11 · 5 | 6 6 · 2 | 7 5 · 4 | 15 11 · 8 | 1 1 · 1 | 2 | 1.294 | 8 |
Im Sung-gyun | 12 10 · 4 | 15 7 · 4 | 15 5 · 12 | 10 11 · 6 | 2 1 · 2 | 3 | 1.588 | 12 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Jung Hea-myoungIm Sung-gyun
2Séc thắng3
44Điểm54
1.294AVG1.588
8Lượt cao nhất12
34Lượt34