PBAVòng 64·Trận 86
Kết thúc · 18:32 · 28/02/2024
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Goo Min-soo | 15 9 · 6 | 6 5 · 3 | 15 13 · 5 | 5 8 · 3 | 1 1 · 1 | 3 | 1.167 | 6 |
Ku Ja-bok | 6 8 · 3 | 15 6 · 10 | 12 12 · 5 | 15 9 · 4 | 0 1 · 0 | 2 | 1.333 | 10 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Goo Min-sooKu Ja-bok
3Séc thắng2
42Điểm48
1.167AVG1.333
6Lượt cao nhất10
36Lượt36