- AVG
- 1,186
- HR
- 10
- Từ
- 2015
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
| Mùa | Trận | AVG | HR |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1–4 | 1,187 | 8 |
| 2025 | 0–2 | 1,185 | 10 |
Cập nhật 04/10/2026