Nhánh đấuChung kết · 1/1 trận xongCKKim Hyung-kon40Kang Min-gu35Xem nhánh đấuBục vinh quang🥇KKim Hyung-kon🇰🇷 KR🥈Kang Min-gu🇰🇷 KRThứ hạng cuối1🇰🇷 Kim Hyung-kon2🇰🇷 Kang Min-guCác trậnChung kết · 1Kim Hyung-kon 🇰🇷40:35🇰🇷 Kang Min-guNguồn: PBA