UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 24
Kết thúc · 14:11 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Yasuma Kaori | 11 32 · 2 | 11 | 0.344 | 2 |
Veldhuizen Jan Gert | 30 32 · 4 | 30 | 0.938 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmYasuma KaoriVeldhuizen Jan Gert
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yasuma Kaori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11 |
| Veldhuizen Jan Gert | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
Yasuma KaoriNhịp độ & hiệu suất 5 trậnVeldhuizen Jan Gert
0%Tỉ lệ thắng 5 trận50%
-105 (45–150)Hiệu số 5 trận+13 (54–41)
5BChuỗi hiện tại1T
0.344AVG séc cao nhất trận0.938
So sánh chỉ số
Yasuma KaoriVeldhuizen Jan Gert
11Điểm30
0.344AVG0.938
2Lượt cao nhất4
32Lượt32