Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm đối thủBetaHẹn đấu theo Elo, gần CLB của bạn
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp1
Kết quả thi đấu

Kết quả

T7 18/07/2026 · 5 trận · 1 giải

  1. Th5 · 2026T629·
  2. T730·
  3. CN31·
  4. Th6 · 2026T201·
  5. T302·
  6. T403·
  7. T50492
  8. T60532
  9. T70632
  10. CN0732
  11. T20864
  12. T30956
  13. T41052
  14. T51139
  15. T61240
  16. T71320
  17. CN143
  18. T215·
  19. T316·
  20. T417·
  21. T518·
  22. T619·
  23. T720·
  24. CN21·
  25. T222·
  26. T323·
  27. T424·
  28. T525·
  29. T626·
  30. T727·
  31. CN28·
  32. T229·
  33. T330·
  34. Th7 · 2026T401·
  35. T502·
  36. T603·
  37. T704·
  38. CN05·
  39. T206·
  40. T307·
  41. T408·
  42. T509·
  43. T610·
  44. T711·
  45. CN1240
  46. T21348
  47. T31456
  48. T41536
  49. T51632
  50. T61726
  51. T7185
  52. CN19·
  53. T220·
  54. T321·
  55. T422·
  56. T523·
  57. T624·
  58. T725·
  59. CN26·
  60. T22781
  61. T32838
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Porto 2026

Porto, Bồ Đào Nha5 trậnXem giải

Chung kết· 1 trận

Eddy MerckxAVG 2.083 · HR 650Heo Jung-hanAVG 1.000 · HR 523

Bán kết· 2 trận

Berkay KarakurtAVG 2.929 · HR 1041Eddy MerckxAVG 3.571 · HR 1650Thái Hồng ChiêmAVG 1.640 · HR 1141Heo Jung-hanAVG 1.923 · HR 750

Tứ kết· 2 trận

Martin HornAVG 1.500 · HR 733Thái Hồng ChiêmAVG 2.273 · HR 1050Heo Jung-hanAVG 2.500 · HR 1050Cho Myung-wooAVG 1.500 · HR 1030

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • Cộng đồng
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Nguồn dữ liệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Giải nổi bật

  • LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • LPBA 5th Tour 2026-27
  • PBA 5th Tour 2026-27
  • World Cup Yanggu 2026

Cơ thủ nổi bật

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
© 2026 banhnho