Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Bạn là cơ thủ nào?Beta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Chọn cơBeta4 câu hỏi, gợi ý cây cơ hợp tay
  • Ảnh chia sẻBetaPoster nhánh đấu, thẻ trận, BXH
  • Theo dõi cơ thủBetaBáo khi cơ thủ bạn thích ra sân
  • Phòng CơBetaLý lịch cây cơ, mua bán minh bạch
Trực tiếp1
Kết quả thi đấu

Kết quả

T3 15/09/2026 · 16 trận · 1 giải

  1. Th7 · 2026T22781
  2. T32838
  3. T42936
  4. T53032
  5. T63116
  6. Th8 · 2026T7018
  7. CN024
  8. T2033
  9. T304·
  10. T405·
  11. T506·
  12. T607·
  13. T708·
  14. CN09·
  15. T210·
  16. T311·
  17. T412·
  18. T513·
  19. T614·
  20. T715·
  21. CN16·
  22. T217·
  23. T318·
  24. T419·
  25. T520·
  26. T621·
  27. T722·
  28. CN23·
  29. T224·
  30. T325·
  31. T426·
  32. T527·
  33. T628·
  34. T729·
  35. CN30·
  36. T23148
  37. Th9 · 2026T30148
  38. T40247
  39. T50337
  40. T60440
  41. T70518
  42. CN065
  43. T207·
  44. T308·
  45. T409·
  46. T510·
  47. T611·
  48. T712·
  49. CN13·
  50. T214·
  51. T31516
  52. T41620
  53. T5173
  54. T61816
  55. T71920
  56. CN203
  57. T221·
  58. T322·
  59. T42316
  60. T52428
  61. T62516
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2026

Gradignan, Pháp16 trậnXem giải

Vòng loại· 16 trận

Diana GironAVG 0.385 · HR 525Michalkova IrenaAVG 0.169 · HR 211Sandoval JohanaAVG 0.510 · HR 425Matiz CarolinaAVG 0.327 · HR 216Karakasli MujdeAVG 0.610 · HR 225Claudia CifuentesAVG 0.415 · HR 317Petersen NanaAVG 0.490 · HR 725Nguyen Bich TramAVG 0.373 · HR 219Tram SteffiAVG 0.610 · HR 425Hallier MelanieAVG 0.390 · HR 316Declunder MagaliAVG 0.568 · HR 325Steinberger MonikaAVG 0.227 · HR 210Lalinde ClaudiaAVG 0.735 · HR 525Mancipe Yeimi AAVG 0.294 · HR 210Eskandar JoyceAVG 0.129 · HR 14Choi Da-youngAVG 0.806 · HR 425Klompenhouwer ThereseAVG 1.316 · HR 625Diana GironAVG 0.526 · HR 310Heo Chae-wonAVG 1.136 · HR 1025Sandoval JohanaAVG 0.500 · HR 511Nguyen Thi LienAVG 0.450 · HR 39Karakasli MujdeAVG 1.250 · HR 625Buelens JaimieAVG 0.195 · HR 28Petersen NanaAVG 0.610 · HR 425Nguyen Yen SinhAVG 0.694 · HR 225Tram SteffiAVG 0.694 · HR 325Mavridoglou LitsaAVG 0.379 · HR 222Declunder MagaliAVG 0.431 · HR 325Jetten KarinaAVG 0.694 · HR 525Lalinde ClaudiaAVG 0.556 · HR 220Miyashita AyakaAVG 0.576 · HR 319Choi Da-youngAVG 0.758 · HR 425

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • Cộng đồng
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Nguồn dữ liệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Giải nổi bật

  • LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • LPBA 5th Tour 2026-27
  • PBA 5th Tour 2026-27
  • World Cup Yanggu 2026

Cơ thủ nổi bật

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
© 2026 banhnho