Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T5 11/11/2021 · 38 trận
01:00CET 19:00Seo Chang-hoon25Nilsson Michael40Vòng loạiKết thúc01:00CET 19:00Choi Wan-young37Jean van Erp40Vòng loạiKết thúc01:00CET 19:00Wilkowski Huub39Can Capak40Vòng loạiKết thúc01:00CET 19:00Dustin Jaeschke34Robinson Morales40Vòng loạiKết thúc01:00CET 19:00Arnim Kahofer33Raimond Burgman40Vòng loạiKết thúc01:00CET 19:00Garcia Jose Juan35Ahn Ji-hun40Vòng loạiKết thúc16:00CET 10:00Dick Jaspers40Kang Ja-in30Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Roland Forthomme40Klompenhouwer Therese20Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Marco Zanetti40Nikos Polychronopoulos17Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Dion Nelin34Gonzalez Pedro40Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Eddy Merckx40Mas Jose Maria21Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Choi Sung-won40Van Etten Sam29Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Tayfun Taşdemir40Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc16:00CET 10:00Lütfi Çenet34Karakurt Omer40Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Torbjörn Blomdahl29Ahn Ji-hun40Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Jérémy Bury33Raimond Burgman40Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Daniel Sánchez40Nilsson Michael34Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Martin Horn40Jean van Erp38Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Kim Haeng-jik40Kim Jun-tae40Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Murat Naci Çoklu34Jorissen Jeffrey40Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Sameh Sidhom40Robinson Morales38Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Semih Saygıner40Can Capak20Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Eddy Merckx40Choi Sung-won15Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Dick Jaspers40Gonzalez Pedro27Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Kang Ja-in28Dion Nelin40Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Tayfun Taşdemir40Karakurt Omer39Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Nikos Polychronopoulos40Klompenhouwer Therese23Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Marco Zanetti40Roland Forthomme35Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Mas Jose Maria36Van Etten Sam40Vòng bảngKết thúc20:00CET 14:00Heo Jung-han40Lütfi Çenet23Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Kim Jun-tae40Murat Naci Çoklu29Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Nilsson Michael40Jean van Erp19Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Torbjörn Blomdahl40Jérémy Bury36Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Ahn Ji-hun40Raimond Burgman10Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Sameh Sidhom40Semih Saygıner40Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Daniel Sánchez31Martin Horn40Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Robinson Morales18Can Capak40Vòng bảngKết thúc22:00CET 16:00Kim Haeng-jik8Jorissen Jeffrey40Vòng bảngKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.