Veghel, Hà LanNgày 6/726 trậnFive&Six
00:00CET 18:00Heo Jung-han40Karakurt Omer33Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Eddy Merckx40Van Etten Sam39Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Mas Jose Maria26Choi Sung-won40Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Tayfun Taşdemir40Lütfi Çenet9Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Dick Jaspers40Dion Nelin36Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Kang Ja-in40Gonzalez Pedro10Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Marco Zanetti40Klompenhouwer Therese20Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Nikos Polychronopoulos40Roland Forthomme12Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Kim Haeng-jik40Murat Naci Çoklu32Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Kim Jun-tae36Jorissen Jeffrey40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Sameh Sidhom40Can Capak26Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Robinson Morales34Semih Saygıner40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Ahn Ji-hun38Jérémy Bury40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Torbjörn Blomdahl40Raimond Burgman36Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Daniel Sánchez40Jean van Erp29Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Nilsson Michael40Martin Horn40Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Heo Jung-han50Nikos Polychronopoulos35Vòng 16Kết thúc18:00CET 12:00Eddy Merckx43Torbjörn Blomdahl50Vòng 16Kết thúc18:00CET 12:00Jorissen Jeffrey50Kang Ja-in44Vòng 16Kết thúc18:00CET 12:00Ahn Ji-hun38Tayfun Taşdemir50Vòng 16Kết thúc20:00CET 14:00Marco Zanetti43Kim Jun-tae50Vòng 16Kết thúc20:00CET 14:00Dick Jaspers50Choi Sung-won21Vòng 16Kết thúc20:00CET 14:00Martin Horn31Sameh Sidhom50Vòng 16Kết thúc20:00CET 14:00Semih Saygıner49Daniel Sánchez50Vòng 16Kết thúc23:00CET 17:00Heo Jung-han50Torbjörn Blomdahl36Tứ kếtKết thúc23:00CET 17:00Jorissen Jeffrey39Tayfun Taşdemir50Tứ kếtKết thúc

Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.