Bản lĩnh
GA các trận loại trực tiếp (tứ kết trở lên) − GA các trận còn lại (mỗi nhóm ≥ 3 trận).
09/10/2026
GA các trận loại trực tiếp (tứ kết trở lên) − GA các trận còn lại (mỗi nhóm ≥ 3 trận).
09/10/2026
1 − (độ lệch chuẩn GA giải / GA trung bình) trên ≥ 4 giải gần nhất.
09/10/2026
v2 (W30): Glicko-lite — rating r + độ lệch rd. Prior từ BXH chính thức mới nhất (hạng 1 ≈ 2000 · 10 ≈ 1800 · 100 ≈ 1600; không hạng 1500/rd 350). Kết quả có cách biệt: 0,8·thắng/thua + 0,2·(0,5 + 0,5·chênh GA/0,6 hoặc chênh điểm/race). K = 30 × vòng (loại 0,85 · bảng 1 · KO 1,15 · BK 1,25 · CK 1,4) × độ dài (race 30/40/50 → 0,85/1/1,15) × (0,5 + rd/350). rd co sau mỗi trận, phình √(rd² + 40²·tháng nghỉ). Độ tin cậy = 1 − (rd − 50)/300; xếp hạng khi ≥ 0,5. Lịch sử theo trận (W43): mỗi trận được tính lưu Elo trước/sau và biến động của từng player, trỏ về biên bản trận; ▲▼ cạnh điểm = biến động trong ngày thi đấu gần nhất; tính lại ≤ 10 phút sau khi trận kết thúc và mỗi đêm 05:30.
09/10/2026
100 × [0.45·GA_rel + 0.25·WIN_rel + 0.15·OPP_adj + 0.15·HR_rel], cửa sổ 12 tháng, trọng số nửa đời 90 ngày, ≥ 3 trận có lượt cơ.
09/10/2026
Σ điểm / Σ lượt cơ của cơ thủ trong từng giải, theo thời gian.
09/10/2026
Σ tiền thưởng theo hạng (tiền tệ gốc là sự thật) → quy đổi USD và ≈ VND theo tỷ giá ngày mới nhất trong fx_rate (job fx.rates, nguồn ghi ở chân khối); thiếu tỷ giá → bảng cố định v1. VND làm tròn nghìn đồng, luôn kèm «≈».
10/10/2026
Mỗi player × liên đoàn (hoặc giải) × vòng (BK | CK): % = thắng / đã đấu. Nguồn theo thứ tự, không đếm đôi theo giải: trận BK/CK đã xong → thắng/thua; giải chưa có trận CK nhưng có lịch sử → vô địch 1/1, á quân 0/1; giải chưa có trận BK nhưng có hạng 3 → hạng 1–2 thắng BK, hạng 3–4 thua BK («tính từ bảng xếp hạng cuối»). Đủ tin cậy khi ≥ 3 trận. Bảng player_stage_record, job stage.records.
10/10/2026