- AVG
- 1,484
- HR
- 11
- Từ
- 2013
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
| Mùa | Trận | AVG | HR |
|---|---|---|---|
| 2026 | 8–6 | 1,541 | 11 |
| 2025 | 0–2 | 1,179 | 8 |
Cập nhật 04/10/2026