- AVG
- 1,062
- HR
- 8
- Từ
- 2013
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
PBA
AVG 1,140 · HR 8 · 1–5
UMB
AVG 0,990 · HR 6 · 5–2
| Mùa | Trận | AVG | HR |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1–4 | 1,079 | 7 |
| 2025 | 0–1 | 1,412 | 8 |
| 2022 | 3–1 | 0,982 | 6 |
| 2019 | 2–1 | 1,000 | 6 |
Cập nhật 04/10/2026