- AVG
- 0,798
- HR
- 8
- Từ
- 2025
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
| Mùa | Trận | AVG | HR |
|---|---|---|---|
| 2026 | 4–2 | 0,728 | 5 |
| 2025 | 3–1 | 0,906 | 8 |
Cập nhật 09/10/2026