Công cụ banhnho.com · tầng 1: hình học

Sắp bi — hỏi máy đánh thế nào

1010202030304040505060607070807060banhnho.combanhnho.combanhnho.com1234213, 7171, 7171, 53
Kéo bi bằng ngón tay hoặc chuột · phím mũi tên ±1 mm (Shift ±10)
Số đo (mm)
BiBăng dài trênBăng ngắn phảiBăng dài dướiBăng ngắn trái
Bi cái86,2209,949,767,9
Bi 167,9209,967,967,9
Bi 267,967,967,9209,9
Cặp biTâm–tâmMép–mép
Bi cái – Bi 11812,1
Bi cái – Bi 2143137
Bi 1 – Bi 2142135,9

Bàn 2840 × 1420 mm, bi Ø 61,5 mm. Khoảng cách tới băng tính từ mép bi.

Đường bi tới điểm 22
tối đa băng:
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →
  • Nút số →

Đường dựng theo phản xạ gương, xếp theo độ dài (ngắn thường dễ hơn). Chưa tính ép-phê, lực, ma sát — tầng 2 sẽ thêm vật lý; tầng 3 thêm xác suất trúng.

Cách dùng

  1. Kéo bi cái (trắng), bi 1 (vàng) và bi 2 (đỏ) tới vị trí thật trên bàn của bạn. Toạ độ mm hiện ngay trên bi.
  2. Đọc bảng số đo: cách từng băng, khoảng cách tâm–tâm và mép–mép; dính băng/dính bi được đánh dấu đỏ.
  3. Chọn một đường trong danh sách để vẽ lên bàn: «chạm bi 1 trước» (bi cái → bi 1 → ≥ 3 băng → bi 2) hoặc «băng trước» (xổ).
  4. Bấm «Chia sẻ thế bi» để gửi link cho bạn bè/HLV — link chứa toạ độ ba bi.