Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,158
- Sruong Pheavy
- HR cao nhất
- 9
- Kang Ji-eun
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 20/11 · 11-6 5-11 5-9Cú sốcSécAVGHRYong Hyun-ji11550,52531Oh Su-jung61190,65052
- 20/11 · 11-7 6-11 9-1SécAVGHRKang Ji-eun11690,74362Jang Hye-ri71110,54341
- 20/11 · 7-11 2-11Cú sốcSécAVGHRHa Yoon-jung720,34620Kim Myeong-hee11110,81542
- 20/11 · 5-11 3-11SécAVGHRLim Kyoung-jin530,44430Sruong Pheavy11111,15852
Vòng 168 trận
- 19/11 · 9-11 5-11SécAVGHRKim Jung-mi950,43840Yong Hyun-ji11110,66742
- 19/11 · 11-7 9-11 4-9SécAVGHRLee Woo-kyung11940,54531Oh Su-jung71190,61432
- 19/11 · 8-11 11-7 9-5SécAVGHRKang Ji-eun81190,93372Choi Yeon-ju11750,76751
- 19/11 · 11-6 11-8SécAVGHRJang Hye-ri11110,56442Song Eun-ju680,36830
- 19/11 · 6-11 11-6 9-2Cú sốcSécAVGHRHa Yoon-jung61190,83942Kim Min-a11620,61341
- 19/11 · 3-11 11-3 7-9Cú sốcSécAVGHRKim Ga-young31170,72441Kim Myeong-hee11390,79332
- 19/11 · 11-5 11-4SécAVGHRLim Kyoung-jin11111,10062Hayashi Namiko540,47420
- 19/11 · 11-5 11-5SécAVGHRSruong Pheavy11110,88042Lee Yu-joo550,41730