Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,571
- Kim Ga-young
- HR cao nhất
- 8
- Lim Jung-suk
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 28/10 · 9-11 4-11 4-11Cú sốcSécAVGHRHida Orie9440,65440Baek Min-ju1111111,17953
- 28/10 · 11-0 11-2 9-11 11-10SécAVGHRLim Jung-suk11119111,31383Sakai Ayako0211100,74241
- 28/10 · 4-11 3-11 1-11SécAVGHRHayashi Namiko4310,40030Kim Ga-young1111111,57153
- 28/10 · 11-7 7-11 3-11 4-11SécAVGHRKim Bo-ra117340,43931Higashiuchi Natsumi71111110,69053
Vòng 168 trận
- 27/10 · 11-4 11-6SécAVGHRHida Orie11110,91762Lee Ma-rie460,43530
- 27/10 · 7-11 9-11SécAVGHROh Su-jung790,72730Baek Min-ju11110,95732
- 27/10 · 5-11 11-7 3-9SécAVGHRPark Ji-hyun51130,51451Lim Jung-suk11790,71152
- 27/10 · 11-5 4-11 9-7SécAVGHRSakai Ayako11490,96052Kim Ye-eun51170,95851
- 27/10 · 11-9 1-11 4-9Cú sốcSécAVGHRKim Bo-mi11140,72741Hayashi Namiko91191,31872
- 27/10 · 11-2 8-11 9-2SécAVGHRKim Ga-young11891,00052Kim Da-hee21120,55641
- 27/10 · 11-8 11-7Cú sốcSécAVGHRKim Bo-ra11110,78642Kim Jin-ah870,55640
- 27/10 · 5-11 11-5 8-9SécAVGHRKim Myeong-hee51180,82841Higashiuchi Natsumi11590,86242