LPBATứ kết·Trận 10
Kết thúc · 16:33 · 28/10/2022
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lim Jung-suk | 11 4 · 6 | 11 9 · 4 | 9 9 · 8 | 11 10 · 5 | 3 | 1.313 | 8 |
Sakai Ayako | 0 3 · 0 | 2 9 · 1 | 11 9 · 4 | 10 10 · 4 | 1 | 0.742 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
2–2
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Lim Jung-sukSakai Ayako
3Séc thắng1
42Điểm23
1.313AVG0.742
8Lượt cao nhất4
32Lượt31