Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,375
- Lee Woo-kyung
- HR cao nhất
- 10
- Kim Ye-eun
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 02/01 · 9-11 11-8 2-11 11-3 9-7Cú sốcSécAVGHRLee Woo-kyung91121190,95563Han Seul-gi11811370,93062
- 02/01 · 11-4 11-9 1-11 1-11 5-9SécAVGHRKim Gap-sun11111150,82972Kim Ye-eun49111191,222103
- 02/01 · 11-9 11-0 7-11 7-11 5-9SécAVGHROh Ji-youn11117751,05152Kim Ga-young90111191,02663
- 02/01 · 11-5 11-4 11-9SécAVGHRKim Jin-ah1111111,13863Jeong Da-hye5490,66740
Vòng 168 trận
- 01/01 · 11-3 11-7SécAVGHRLee Woo-kyung11111,37542Kobayashi Ryoko370,66720
- 01/01 · 11-5 1-11 5-9SécAVGHRKim Min-a11150,85061Han Seul-gi51191,25042
- 01/01 · 11-4 9-11 9-8Cú sốcSécAVGHRKim Gap-sun11990,78462Choi Yeon-ju41180,62231
- 01/01 · 11-5 11-6SécAVGHRKim Ye-eun11111,10032Kim Min-young560,57930
- 01/01 · 11-7 11-9Cú sốcSécAVGHROh Ji-youn11111,15862Hida Orie790,88950
- 01/01 · 11-0 11-1SécAVGHRKim Ga-young11111,10042Lee Sook-young010,05310
- 01/01 · 11-5 11-1Cú sốcSécAVGHRKim Jin-ah11111,29462Lim Jung-suk510,37520
- 01/01 · 7-11 5-11Cú sốcSécAVGHRLim Kyoung-jin750,52240Jeong Da-hye11110,91752