LPBATứ kết·Trận 11
Kết thúc · 16:27 · 02/01/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Oh Ji-youn | 11 8 · 4 | 11 6 · 5 | 7 9 · 5 | 7 11 · 3 | 5 5 · 2 | 2 | 1.051 | 5 |
Kim Ga-young | 9 7 · 3 | 0 6 · 0 | 11 9 · 6 | 11 12 · 3 | 9 5 · 4 | 3 | 1.026 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
0–4
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Oh Ji-younKim Ga-young
2Séc thắng3
41Điểm40
1.051AVG1.026
5Lượt cao nhất6
39Lượt39