LPBATứ kết·Trận 25
Kết thúc · 14:52 · 23/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Ga-young | 25 8 · 4 | 9 10 · 4 | 11 4 · 6 | 4 9 · 1 | 1 | 1.032 | 6 |
Kim Bo-mi | 16 8 · 5 | 11 11 · 3 | 2 3 · 1 | 11 10 · 3 | 3 | 1.094 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Ga-youngKim Bo-mi
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Ga-young | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | · | 4 |
| Kim Bo-mi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
4–2
Thắng đối đầuKBKim Bo-mi
- 23/10/2026NH Nonghyup Card LPBA Championship 26-27 2026-27 · Tứ kết1:3
- 08/12/2024LPBA Tour 2024-25 · Chặng 7 · High1 Resort · Chung kết4:2
- 14/09/2024LPBA Tour 2024-25 · Chặng 4 · Crown Haitai Chuseok · Vòng 163:2
- 17/03/2024LPBA Tour 2023-24 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju · Chung kết4:3
- 09/02/2024LPBA Tour 2023-24 · Chặng 8 · Welcome Savings Bank Welbank · Tứ kết2:3
So sánh chỉ số
Kim Ga-youngKim Bo-mi
1Séc thắng3
49Điểm40
1.032AVG1.094
6Lượt cao nhất5
31Lượt32
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).