PBALPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

LPBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

SK Rent-a-car Jeju LPBA World Championship 2025

Hàn Quốc·09/03/2025 – 17/03/2025

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

32/32 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1986▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,191
    • Tại giải3 trận · 2–1−12
    • BXH#1
  2. 2Chung Su-bin1905▲9
    • Form67▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,964
    • Tại giải3 trận · 3–0+26
    • BXH#3
  3. 3Han Ji-eun1858▼10
    • Form54▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,983
    • Tại giải3 trận · 3–0+23
    • BXH#14
  4. 4Sruong Pheavy1826▼15
    • Form33▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,933
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#4
  5. 5Kang Ji-eun1825▼9
    • Form59▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,914
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#12
  6. 6Kim Se-yeon1817▲9
    • Form53▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#24
  7. 7Baek Min-ju1810▼15
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,862
    • Tại giải3 trận · 2–1−2
    • BXH#23
  8. 8Kim Min-a1807▼14
    • Form53▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,957
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#5
  9. 9Lee Mi-rae1799▼8
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,913
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • BXH#6
  10. 10Kim Ye-eun1797▲5
    • Form54▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,897
    • Tại giải3 trận · 1–2−4
    • BXH#18
  11. 11Choi Hye-mi1782▲4
    • Form67▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,937
    • Tại giải3 trận · 0–3−30
    • BXH#14
  12. 12Kim Sang-a1781▼9
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,794
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#20
  13. 13Lee Woo-kyung1777▲11
    • Form49▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,900
    • Tại giải3 trận · 1–2−10
    • BXH#40
  14. 14Hida Orie1775▼11
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,959
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#17
  15. 15Lim Kyoung-jin1771▼15
    • Form48▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,829
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#13
  16. 16Kim Min-young1762▼10
    • Form46▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,828
    • Tại giải3 trận · 0–3−23
    • BXH#47
  17. 17Lee Shin-young1758▼6
    • Form46▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,870
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#32
  18. 18Kwon Bal-hae1739▼15
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,717
    • Tại giải3 trận · 0–3−32
    • BXH#16
  19. 19Seo Han-sol1735▼16
    • Form48▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,786
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • BXH#9
  20. 20Kim Da-hee1735▲9
    • Form51▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,807
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#34
  21. 21Kim Jin-ah1722▼10
    • Form51▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,817
    • Tại giải3 trận · 2–1+22
    • BXH#30
    • Form45▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,766
    • Tại giải3 trận · 1–2−2
    • BXH#24
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,817
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • Form46▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,744
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#51
  22. 25Oh Ji-youn1687▼14
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,727
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#45
    • Form39▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,900
    • Tại giải3 trận · 2–1+20
    • BXH#84
    • Form35▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,846
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
  23. 28Kim Bo-mi1637▼11
    • Form45▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,821
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#24
  24. 29Oh Do-hee1634▲6
    • Form49▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,691
    • Tại giải3 trận · 1–2−2
    • BXH#51
  25. 30Im Hye-won1625▲6
    • Form45▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,729
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#69
    • Form48▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,787
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#69
  26. 32Jung Eun-young1519▼8
    • Form33▬
    • Ổn định45%
    • AVG0,746
    • Tại giải3 trận · 0–3−13