PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
60 player•62 trận•Vòng 128 · 30/64 xong
- Vòng 128Vòng 12830/64
- Vòng 64Vòng 6431/32
- Vòng 32Vòng 321/16
- Vòng 16Vòng 160/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết0/1
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi
Goyang, Hàn Quốc·28/09/2025 – 06/10/2025
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 321/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết0/1 xong
Vòng 321/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
OLOlivia Lee
Kim Ga-young
CJChoi Ji-minKYKim Ye-eun
CYCha Yu-ramJEJeon Eo-ram
HSHan Seul-giCHChoi Hye-mi
ODOh Do-heeCYChoi Yeon-ju
KDKim Da-heeKMKim Myeong-hee
SHSeo Han-solLKLim Kyoung-jin
KBKwon Bal-haeKSKim Sang-a
LWLee Woo-kyungSASakai Ayako
LSLee Shin-young
Sruong Pheavy
LMLee Ma-rie?Thắng trận M96
KJKim Jin-ah?Thắng trận M98
?Thắng trận M99?Thắng trận M100
?Thắng trận M101?Thắng trận M102
?Thắng trận M103?Thắng trận M104
?Thắng trận M105?Thắng trận M106
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
?Thắng trận M113?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi
Champion 2025
M127?Thắng trận M125?Thắng trận M126
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi
Goyang, Hàn Quốc·28/09/2025 – 06/10/2025
M1?Chờ xác định?Chờ xác định
M2Kết thúc · 12:21KJKim Jin-ahAVG 1.043HR 41KDKim Do-kyoungAVG 0.870HR 30M65 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Kim Jin-ah
M3?Chờ xác định?Chờ xác định
M4Kết thúc · 12:19JAJun Ae-rinAVG 0.875HR 51CJChoi Jung-sunAVG 0.667HR 30M66 · Vòng 64Kim Min-young – Jun Ae-rin
M5Sốc +48 bậcKết thúc · 11:01
Kim Jung-miAVG 1.190HR 41KBKim Bo-miAVG 1.048HR 40M6Sốc −155 EloKết thúc · 09:26OJOh Ji-younAVG 0.286HR 20OLOlivia LeeAVG 1.667HR 61
M67 · Vòng 64Jung Bo-yoon – Olivia Lee
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Sốc −129 EloKết thúc · 09:51KJKim Ji-younAVG 0.615HR 40LDLee DasomAVG 0.846HR 41M68 · Vòng 64Kim Ga-young – Lee Dasom
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 09:52LHLee Hwa-yeonAVG 0.793HR 41KAKim An-naAVG 0.414HR 40M69 · Vòng 64Kang Ji-eun – Lee Hwa-yeon
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:52KBKim Bo-gyoungAVG 0.708HR 30HYHa Yoon-jungAVG 0.750HR 41M70 · Vòng 64Hida Orie – Ha Yoon-jung
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Sốc −116 EloKết thúc · 09:52JEJung Eun-youngAVG 0.667HR 41LDLee Da-somAVG 0.519HR 40M71 · Vòng 64Choi Ji-min – Jung Eun-young
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16?Chờ xác định?Chờ xác định
M72 · Vòng 64Kim Ye-eun – Park Hye-rin
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Kết thúc · 09:51M73 · Vòng 64Kim Bo-mi – Park Jeong-hyun
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Sốc +34 bậcKết thúc · 09:36SYSeo You-leeAVG 0.500HR 30LYLee Yun-aeAVG 1.389HR 61M74 · Vòng 64Hwang Min-ji – Lee Yun-ae
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Sốc +26 bậcKết thúc · 11:06JDJeong Da-hyeAVG 0.917HR 91NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 0.750HR 40M75 · Vòng 64Cha Yu-ram – Jeong Da-hye
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24?Chờ xác định?Chờ xác định
M76 · Vòng 64Baek Min-ju – Jeon Eo-ram
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Sốc −131 EloKết thúc · 11:07HSHan Su-aAVG 0.531HR 61PYPark Ye-wonAVG 0.406HR 40M77 · Vòng 64Han Seul-gi – Han Su-a
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 11:06OSOh Su-jungAVG 0.727HR 51LYLee Yu-naAVG 0.333HR 30M78 · Vòng 64Choi Hye-mi – Oh Su-jung
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:05KHKim Hyeong-konAVG 0.440HR 30CBChoi Bo-ramAVG 0.880HR 51M79 · Vòng 64Lee Mi-rae – Choi Bo-ram
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Kết thúc · 11:06KHKim Hyo-jungAVG 0.237HR 30KCKim Chae-yeonAVG 0.263HR 21M80 · Vòng 64Kim Min-a – Kim Chae-yeon
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 10:58YYYun Yeong-miAVG 0.217HR 10ODOh Do-heeAVG 1.042HR 51M81 · Vòng 64Im Hye-won – Oh Do-hee
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 12:17CYChoi Yeon-juAVG 0.893HR 51LELee Eun-heeAVG 0.429HR 30M82 · Vòng 64Kim Bo-ra – Choi Yeon-ju
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 12:19JYJo Ye-eunAVG 0.862HR 71YKYoon Kyung-namAVG 0.464HR 30M83 · Vòng 64Kim Da-hee – Jo Ye-eun
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Sốc +42 bậcKết thúc · 12:23JGJang Ga-yeonAVG 0.571HR 50KMKim Myeong-heeAVG 0.786HR 41M84 · Vòng 64Lim Jung-suk – Kim Myeong-hee
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Sốc +25 bậcKết thúc · 12:14KBKim Bo-reumAVG 1.042HR 41SJSeo Jee-yeunAVG 0.609HR 40M85 · Vòng 64Kim Se-yeon – Kim Bo-reum
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44Kết thúc · 12:11LSLee Sun-youngAVG 0.962HR 41KMKim Myoung-hwaAVG 0.500HR 40M86 · Vòng 64Han Ji-eun – Lee Sun-young
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 12:13OSOh So-yeonAVG 0.789HR 70SHSeo Han-solAVG 1.316HR 91M87 · Vòng 64Jeon Ji-yeon – Seo Han-sol
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Sốc +34 bậcKết thúc · 13:34JJJeon JI-wooAVG 0.565HR 20KJKim Ji-yeonAVG 1.042HR 41M88 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Kim Ji-yeon
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Sốc +13 bậcKết thúc · 13:37KKKim Kyung-jaAVG 0.750HR 41SJSim Ji-youAVG 0.500HR 20M89 · Vòng 64Kwon Bal-hae – Kim Kyung-ja
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Kết thúc · 13:37CJChoi Ji-yeongAVG 0.333HR 30LHLee Ha-niAVG 0.533HR 41M90 · Vòng 64Kim Sang-a – Lee Ha-ni
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Sốc +37 bậcKết thúc · 13:36HNHayashi NamikoAVG 0.667HR 31M91 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Hayashi Namiko
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Kết thúc · 13:35LJLee Ji-younAVG 0.767HR 31PSPark Su-hyangAVG 0.433HR 60M92 · Vòng 64Sakai Ayako – Lee Ji-youn
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:34GEGo Eun-kyungAVG 0.636HR 61KHKim Han-gilAVG 0.333HR 40M93 · Vòng 64Lee Shin-young – Go Eun-kyung
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:23KJKim Jeong-hoAVG 0.091HR 20KYKang You-jinAVG 1.136HR 71M94 · Vòng 64Sruong Pheavy – Kang You-jin
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 13:32LELee Eun-kyoungAVG 0.167HR 10LMLee Ma-rieAVG 0.806HR 51M95 · Vòng 64Chung Su-bin – Lee Ma-rie
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64?Chờ xác định?Chờ xác định
M96 · Vòng 64— – —
M65Sốc +15 bậcKết thúc · 17:33HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.800HR 40KJKim Jin-ahAVG 1.563HR 101M66Kết thúc · 17:47KMKim Min-youngAVG 0.480HR 20JAJun Ae-rinAVG 0.880HR 31
M97 · Vòng 32Kim Jin-ah – Jun Ae-rin
M67Sốc −129 EloKết thúc · 15:16JBJung Bo-yoonAVG 0.533HR 30OLOlivia LeeAVG 0.767HR 41M68Kết thúc · 15:16
Kim Ga-youngAVG 1.136HR 51LDLee DasomAVG 0.857HR 40
M98 · Vòng 32Olivia Lee – Kim Ga-young
M69Sốc +8 bậcKết thúc · 15:13
Kang Ji-eunAVG 1.250HR 61LHLee Hwa-yeonAVG 0.950HR 40M70Sốc +40 bậcKết thúc · 15:16
Hida OrieAVG 0.731HR 51HYHa Yoon-jungAVG 0.500HR 30
M99 · Vòng 32Kang Ji-eun – Hida Orie
M71Kết thúc · 15:17CJChoi Ji-minAVG 0.552HR 31JEJung Eun-youngAVG 0.483HR 40M72Kết thúc · 15:16KYKim Ye-eunAVG 0.926HR 51PHPark Hye-rinAVG 0.815HR 40
M100 · Vòng 32Choi Ji-min – Kim Ye-eun
M73Kết thúc · 15:16KBKim Bo-miAVG 1.000HR 40
Park Jeong-hyunAVG 1.087HR 51M74Kết thúc · 15:16HMHwang Min-jiAVG 1.042HR 51LYLee Yun-aeAVG 0.870HR 40
M101 · Vòng 32Park Jeong-hyun – Hwang Min-ji
M75Sốc −122 EloKết thúc · 16:30CYCha Yu-ramAVG 0.680HR 41JDJeong Da-hyeAVG 0.600HR 30M76Sốc +9 bậcKết thúc · 16:32BMBaek Min-juAVG 0.714HR 30JEJeon Eo-ramAVG 0.750HR 31
M102 · Vòng 32Cha Yu-ram – Jeon Eo-ram
M77Kết thúc · 16:28HSHan Seul-giAVG 0.893HR 31HSHan Su-aAVG 0.259HR 20M78Kết thúc · 16:31CHChoi Hye-miAVG 1.000HR 61OSOh Su-jungAVG 0.917HR 50
M103 · Vòng 32Han Seul-gi – Choi Hye-mi
M79Kết thúc · 16:17
Lee Mi-raeAVG 1.786HR 61CBChoi Bo-ramAVG 0.929HR 40M80Kết thúc · 16:26KMKim Min-aAVG 1.190HR 51KCKim Chae-yeonAVG 1.143HR 40
M104 · Vòng 32Lee Mi-rae – Kim Min-a
M81Kết thúc · 16:31IHIm Hye-wonAVG 0.750HR 20ODOh Do-heeAVG 1.000HR 51M82Kết thúc · 17:46KBKim Bo-raAVG 0.333HR 20CYChoi Yeon-juAVG 0.767HR 41
M105 · Vòng 32Oh Do-hee – Choi Yeon-ju
M83Kết thúc · 17:43KDKim Da-heeAVG 1.000HR 41JYJo Ye-eunAVG 0.800HR 50M84Kết thúc · 17:48LJLim Jung-sukAVG 0.680HR 40KMKim Myeong-heeAVG 0.760HR 31
M106 · Vòng 32Kim Da-hee – Kim Myeong-hee
M85Kết thúc · 17:31
Kim Se-yeonAVG 1.471HR 121KBKim Bo-reumAVG 0.750HR 40M86Kết thúc · 17:34
Han Ji-eunAVG 1.136HR 61LSLee Sun-youngAVG 0.364HR 30
M107 · Vòng 32Kim Se-yeon – Han Ji-eun
M87Kết thúc · 17:48JJJeon Ji-yeonAVG 0.696HR 40SHSeo Han-solAVG 0.957HR 41M88Kết thúc · 19:04LKLim Kyoung-jinAVG 1.000HR 41KJKim Ji-yeonAVG 0.625HR 30
M108 · Vòng 32Seo Han-sol – Lim Kyoung-jin
M89Kết thúc · 18:58KBKwon Bal-haeAVG 0.926HR 51KKKim Kyung-jaAVG 0.731HR 30M90Kết thúc · 19:02KSKim Sang-aAVG 0.704HR 71LHLee Ha-niAVG 0.630HR 50
M109 · Vòng 32Kwon Bal-hae – Kim Sang-a
M91Kết thúc · 18:52LWLee Woo-kyungAVG 1.316HR 41HNHayashi NamikoAVG 0.722HR 30M92Sốc −143 EloKết thúc · 19:00SASakai AyakoAVG 0.840HR 41LJLee Ji-younAVG 0.560HR 30
M110 · Vòng 32Lee Woo-kyung – Sakai Ayako
M93Kết thúc · 18:52LSLee Shin-youngAVG 1.250HR 81GEGo Eun-kyungAVG 0.474HR 20M94Kết thúc · 18:52
Sruong PheavyAVG 1.389HR 61KYKang You-jinAVG 0.706HR 30
M111 · Vòng 32Lee Shin-young – Sruong Pheavy
M95Sốc +33 bậcKết thúc · 19:03
Chung Su-binAVG 0.778HR 40LMLee Ma-rieAVG 0.815HR 71
M96?Chờ xác định?Chờ xác định
M112 · Vòng 32Lee M.R. – Thắng M96
M97Kết thúc · 20:17KJKim Jin-ahAVG 0.750HR 33JAJun Ae-rinAVG 0.955HR 52
M98Dự kiếnOLOlivia Lee
Kim Ga-youngHạng TG #1
M113 · Vòng 16Kim J.A. – Thắng M98
M99Dự kiến
Kang Ji-eunHạng TG #17
Hida OrieHạng TG #54
M100Dự kiếnCJChoi Ji-minHạng TG #45KYKim Ye-eunHạng TG #13
M114 · Vòng 16Thắng M99 – Thắng M100
M101Dự kiến
Park Jeong-hyunHạng TG #2HMHwang Min-jiHạng TG #67
M102Dự kiếnCYCha Yu-ramJEJeon Eo-ramHạng TG #26
M115 · Vòng 16Thắng M101 – Thắng M102
M103Dự kiếnHSHan Seul-giHạng TG #6CHChoi Hye-miHạng TG #10
M104Dự kiến
Lee Mi-raeHạng TG #12KMKim Min-aHạng TG #4
M116 · Vòng 16Thắng M103 – Thắng M104
M105Dự kiếnODOh Do-heeHạng TG #54CYChoi Yeon-juHạng TG #37
M106Dự kiếnKDKim Da-heeHạng TG #30KMKim Myeong-heeHạng TG #64
M117 · Vòng 16Thắng M105 – Thắng M106
M107Dự kiến
Kim Se-yeonHạng TG #25
Han Ji-eunHạng TG #37
M108Dự kiếnSHSeo Han-solHạng TG #7LKLim Kyoung-jinHạng TG #15
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnKBKwon Bal-haeHạng TG #8KSKim Sang-aHạng TG #22
M110Dự kiếnLWLee Woo-kyungHạng TG #37SASakai Ayako
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111Dự kiếnLSLee Shin-youngHạng TG #37
Sruong PheavyHạng TG #3
M112Dự kiếnLMLee Ma-rieHạng TG #67?Thắng trận M96
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113Dự kiếnKJKim Jin-ahHạng TG #34?Thắng trận M98
M114?Thắng trận M99?Thắng trận M100
M121 · Tứ kếtThắng M113 – Thắng M114
M115?Thắng trận M101?Thắng trận M102
M116?Thắng trận M103?Thắng trận M104
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117?Thắng trận M105?Thắng trận M106
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121?Thắng trận M113?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtThắng M125 – Thắng M126
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi
Champion 2025
M127?Thắng trận M125?Thắng trận M126
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M2 · Số 127Kết thúc · 12:21
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 1.043 · HR 4
KD
0Kim Do-kyoung#67
AVG 0.870 · HR 3
Séc24–20
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M4 · Số 128Kết thúc · 12:19
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.875 · HR 5
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.667 · HR 3
Séc21–16
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M5 · Số 119Kết thúc · 11:01
Kim Jung-mi#67
AVG 1.190 · HR 4
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 1.048 · HR 4
Séc25–22
⚡ Cú sốc · kém 48 bậc
Vòng 64 · gặp Olivia Lee
LPBAVòng 128 · M6 · Số 111Kết thúc · 09:26
OJ
0Oh Ji-youn#36
AVG 0.286 · HR 2
OL
1Olivia Lee
AVG 1.667 · HR 6
Séc4–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 155Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 128 · M8 · Số 112Kết thúc · 09:51
KJ
0Kim Ji-youn#67
AVG 0.615 · HR 4
LD
1Lee Dasom
AVG 0.846 · HR 4
Séc16–22
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 129
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M10 · Số 113Kết thúc · 09:52
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.793 · HR 4
KA
0Kim An-na#79
AVG 0.414 · HR 4
Séc23–12
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M12 · Số 114Kết thúc · 09:52
KB
0Kim Bo-gyoung#27
AVG 0.708 · HR 3
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 0.750 · HR 4
Séc17–18
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M14 · Số 115Kết thúc · 09:52
JE
1Jung Eun-young
AVG 0.667 · HR 4
LD
0Lee Da-som#67
AVG 0.519 · HR 4
Séc18–14
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 116
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M18 · Số 117Kết thúc · 09:51
Park Jeong-hyun#2
AVG 0.962 · HR 5
KS
0Kang Seung-hyun#79
AVG 0.480 · HR 3
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M20 · Số 118Kết thúc · 09:36
SY
0Seo You-lee#45
AVG 0.500 · HR 3
LY
1Lee Yun-ae#79
AVG 1.389 · HR 6
Séc9–25
⚡ Cú sốc · kém 34 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M22 · Số 120Kết thúc · 11:06
JD
1Jeong Da-hye#45
AVG 0.917 · HR 9
NH
0Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 0.750 · HR 4
Séc22–18
⚡ Cú sốc · kém 26 bậc
Vòng 64 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 128 · M26 · Số 122Kết thúc · 11:07
HS
1Han Su-a
AVG 0.531 · HR 6
PY
0Park Ye-won#79
AVG 0.406 · HR 4
Séc17–13
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 131
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 128 · M28 · Số 123Kết thúc · 11:06
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 0.727 · HR 5
LY
0Lee Yu-na
AVG 0.333 · HR 3
Séc24–11
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M30 · Số 124Kết thúc · 11:05
KH
0Kim Hyeong-kon
AVG 0.440 · HR 3
CB
1Choi Bo-ram#54
AVG 0.880 · HR 5
Séc11–22
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M32 · Số 125Kết thúc · 11:06
KH
0Kim Hyo-jung
AVG 0.237 · HR 3
KC
1Kim Chae-yeon#67
AVG 0.263 · HR 2
Séc9–10
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M34 · Số 126Kết thúc · 10:58
YY
0Yun Yeong-mi#67
AVG 0.217 · HR 1
OD
1Oh Do-hee#54
AVG 1.042 · HR 5
Séc5–25
Vòng 64 · gặp Im Hye-won
LPBAVòng 128 · M36 · Số 129Kết thúc · 12:17
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.893 · HR 5
LE
0Lee Eun-hee
AVG 0.429 · HR 3
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M38 · Số 130Kết thúc · 12:19
JY
1Jo Ye-eun#33
AVG 0.862 · HR 7
YK
0Yoon Kyung-nam#54
AVG 0.464 · HR 3
Séc25–13
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M40 · Số 131Kết thúc · 12:23
JG
0Jang Ga-yeon#22
AVG 0.571 · HR 5
KM
1Kim Myeong-hee#64
AVG 0.786 · HR 4
Séc16–22
⚡ Cú sốc · kém 42 bậc
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M42 · Số 132Kết thúc · 12:14
KB
1Kim Bo-reum#79
AVG 1.042 · HR 4
SJ
0Seo Jee-yeun#54
AVG 0.609 · HR 4
Séc25–14
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M44 · Số 133Kết thúc · 12:11
LS
1Lee Sun-young#45
AVG 0.962 · HR 4
KM
0Kim Myoung-hwa
AVG 0.500 · HR 4
Séc25–13
Vòng 64 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 128 · M46 · Số 134Kết thúc · 12:13
OS
0Oh So-yeon#54
AVG 0.789 · HR 7
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 1.316 · HR 9
Séc15–25
Vòng 64 · gặp Jeon Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M48 · Số 135Kết thúc · 13:34
JJ
0Jeon JI-woo#45
AVG 0.565 · HR 2
KJ
1Kim Ji-yeon#79
AVG 1.042 · HR 4
Séc13–25
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M50 · Số 136Kết thúc · 13:37
KK
1Kim Kyung-ja#67
AVG 0.750 · HR 4
SJ
0Sim Ji-you#54
AVG 0.500 · HR 2
Séc24–16
⚡ Cú sốc · kém 13 bậc
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M52 · Số 137Kết thúc · 13:37
CJ
0Choi Ji-yeong
AVG 0.333 · HR 3
LH
1Lee Ha-ni#117
AVG 0.533 · HR 4
Séc10–16
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M54 · Số 138Kết thúc · 13:36
HN
1Hayashi Namiko#67
AVG 0.667 · HR 3
Park Da-som#30
AVG 0.333 · HR 3
Séc18–9
⚡ Cú sốc · kém 37 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M56 · Số 139Kết thúc · 13:35
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 0.767 · HR 3
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.433 · HR 6
Séc23–13
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 128 · M58 · Số 140Kết thúc · 13:34
GE
1Go Eun-kyung#64
AVG 0.636 · HR 6
KH
0Kim Han-gil#79
AVG 0.333 · HR 4
Séc21–11
Vòng 64 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 128 · M60 · Số 141Kết thúc · 13:23
KJ
0Kim Jeong-ho
AVG 0.091 · HR 2
KY
1Kang You-jin#5
AVG 1.136 · HR 7
Séc2–25
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M62 · Số 142Kết thúc · 13:32
LE
0Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.167 · HR 1
LM
1Lee Ma-rie#67
AVG 0.806 · HR 5
Séc5–25
Vòng 64 · gặp Chung Su-bin
M1Chờ xác định vs Chờ xác định
M3Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M16Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M24Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
M64Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 17Kết thúc · 17:33
HN
0Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.800 · HR 4
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 1.563 · HR 10
Séc12–25
⚡ Cú sốc · kém 15 bậc
Vòng 32 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 64 · M66 · Số 18Kết thúc · 17:47
KM
0Kim Min-young#45
AVG 0.480 · HR 2
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.880 · HR 3
Séc12–22
Vòng 32 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 64 · M67 · Số 1Kết thúc · 15:16
JB
0Jung Bo-yoon#37
AVG 0.533 · HR 3
OL
1Olivia Lee
AVG 0.767 · HR 4
Séc16–23
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 129
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M68 · Số 2Kết thúc · 15:16
Kim Ga-young#1
AVG 1.136 · HR 5
LD
0Lee Dasom
AVG 0.857 · HR 4
Séc25–18
Vòng 32 · gặp Olivia Lee
LPBAVòng 64 · M69 · Số 3Kết thúc · 15:13
Kang Ji-eun#17
AVG 1.250 · HR 6
LH
0Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.950 · HR 4
Séc25–19
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 32 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 64 · M70 · Số 4Kết thúc · 15:16
Hida Orie#54
AVG 0.731 · HR 5
HY
0Ha Yoon-jung#14
AVG 0.500 · HR 3
Séc19–13
⚡ Cú sốc · kém 40 bậc
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M71 · Số 5Kết thúc · 15:17
CJ
1Choi Ji-min#45
AVG 0.552 · HR 3
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.483 · HR 4
Séc16–14
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M72 · Số 6Kết thúc · 15:16
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 0.926 · HR 5
PH
0Park Hye-rin#79
AVG 0.815 · HR 4
Séc25–22
Vòng 32 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 64 · M73 · Số 7Kết thúc · 15:16
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 1.000 · HR 4
Park Jeong-hyun#2
AVG 1.087 · HR 5
Séc22–25
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M74 · Số 8Kết thúc · 15:16
HM
1Hwang Min-ji#67
AVG 1.042 · HR 5
LY
0Lee Yun-ae#79
AVG 0.870 · HR 4
Séc25–20
Vòng 32 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 64 · M75 · Số 10Kết thúc · 16:30
CY
1Cha Yu-ram
AVG 0.680 · HR 4
JD
0Jeong Da-hye#45
AVG 0.600 · HR 3
Séc17–15
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 122
Vòng 32 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 64 · M76 · Số 11Kết thúc · 16:32
BM
0Baek Min-ju#17
AVG 0.714 · HR 3
JE
1Jeon Eo-ram#26
AVG 0.750 · HR 3
Séc20–21
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 32 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 64 · M77 · Số 12Kết thúc · 16:28
HS
1Han Seul-gi#6
AVG 0.893 · HR 3
HS
0Han Su-a
AVG 0.259 · HR 2
Séc25–7
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M78 · Số 13Kết thúc · 16:31
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.000 · HR 6
OS
0Oh Su-jung#79
AVG 0.917 · HR 5
Séc25–22
Vòng 32 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 64 · M79 · Số 14Kết thúc · 16:17
Lee Mi-rae#12
AVG 1.786 · HR 6
CB
0Choi Bo-ram#54
AVG 0.929 · HR 4
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M80 · Số 15Kết thúc · 16:26
KM
1Kim Min-a#4
AVG 1.190 · HR 5
KC
0Kim Chae-yeon#67
AVG 1.143 · HR 4
Séc25–24
Vòng 32 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 64 · M81 · Số 16Kết thúc · 16:31
IH
0Im Hye-won#67
AVG 0.750 · HR 2
OD
1Oh Do-hee#54
AVG 1.000 · HR 5
Séc18–24
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M82 · Số 19Kết thúc · 17:46
KB
0Kim Bo-ra#37
AVG 0.333 · HR 2
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.767 · HR 4
Séc10–23
Vòng 32 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 64 · M83 · Số 20Kết thúc · 17:43
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 1.000 · HR 4
JY
0Jo Ye-eun#33
AVG 0.800 · HR 5
Séc25–20
Vòng 32 · gặp Kim Myeong-hee
LPBAVòng 64 · M84 · Số 21Kết thúc · 17:48
LJ
0Lim Jung-suk#79
AVG 0.680 · HR 4
KM
1Kim Myeong-hee#64
AVG 0.760 · HR 3
Séc17–19
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M85 · Số 22Kết thúc · 17:31
Kim Se-yeon#25
AVG 1.471 · HR 12
KB
0Kim Bo-reum#79
AVG 0.750 · HR 4
Séc25–12
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M86 · Số 23Kết thúc · 17:34
Han Ji-eun#37
AVG 1.136 · HR 6
LS
0Lee Sun-young#45
AVG 0.364 · HR 3
Séc25–8
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M87 · Số 24Kết thúc · 17:48
JJ
0Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.696 · HR 4
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 0.957 · HR 4
Séc16–22
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M88 · Số 25Kết thúc · 19:04
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 1.000 · HR 4
KJ
0Kim Ji-yeon#79
AVG 0.625 · HR 3
Séc24–15
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M89 · Số 26Kết thúc · 18:58
KB
1Kwon Bal-hae#8
AVG 0.926 · HR 5
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 0.731 · HR 3
Séc25–19
Vòng 32 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 64 · M90 · Số 27Kết thúc · 19:02
KS
1Kim Sang-a#22
AVG 0.704 · HR 7
LH
0Lee Ha-ni#117
AVG 0.630 · HR 5
Séc19–17
Vòng 32 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 64 · M91 · Số 28Kết thúc · 18:52
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 1.316 · HR 4
HN
0Hayashi Namiko#67
AVG 0.722 · HR 3
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M92 · Số 29Kết thúc · 19:00
SA
1Sakai Ayako
AVG 0.840 · HR 4
LJ
0Lee Ji-youn#27
AVG 0.560 · HR 3
Séc21–14
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 143
Vòng 32 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 64 · M93 · Số 30Kết thúc · 18:52
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 1.250 · HR 8
GE
0Go Eun-kyung#64
AVG 0.474 · HR 2
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 64 · M94 · Số 31Kết thúc · 18:52
Sruong Pheavy#3
AVG 1.389 · HR 6
KY
0Kang You-jin#5
AVG 0.706 · HR 3
Séc25–12
Vòng 32 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 64 · M95 · Số 32Kết thúc · 19:03
Chung Su-bin#34
AVG 0.778 · HR 4
LM
1Lee Ma-rie#67
AVG 0.815 · HR 7
Séc21–22
⚡ Cú sốc · kém 33 bậc
Vòng 32 · gặp người thắng trận M96
M96Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 9Kết thúc · 20:17
KJ
3Kim Jin-ah#34
AVG 0.750 · HR 3
JA
2Jun Ae-rin#30
AVG 0.955 · HR 5
Séc7–112–1111–1011–92–1
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Olivia Lee hoặc Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M98Dự kiến
OL
Olivia Lee
Elo 1545
Kim Ga-young#1
Hạng TG #1 · Elo 1965
Vòng 16 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 32 · M99Dự kiến
Kang Ji-eun#17
Hạng TG #17 · Elo 1812
Hida Orie#54
Hạng TG #54 · Elo 1693
Vòng 16 · gặp Choi Ji-min hoặc Kim Ye-eun
LPBAVòng 32 · M100Dự kiến
CJ
Choi Ji-min#45
Hạng TG #45 · Elo 1656
KY
Kim Ye-eun#13
Hạng TG #13 · Elo 1796
Vòng 16 · gặp Kang Ji-eun hoặc Hida Orie
LPBAVòng 32 · M101Dự kiến
Park Jeong-hyun#2
Hạng TG #2 · Elo 1907
HM
Hwang Min-ji#67
Hạng TG #67 · Elo 1629
Vòng 16 · gặp Cha Yu-ram hoặc Jeon Eo-ram
LPBAVòng 32 · M102Dự kiến
CY
Cha Yu-ram
Elo 1576
JE
Jeon Eo-ram#26
Hạng TG #26 · Elo 1704
Vòng 16 · gặp Park Jeong-hyun hoặc Hwang Min-ji
LPBAVòng 32 · M103Dự kiến
HS
Han Seul-gi#6
Hạng TG #6 · Elo 1830
CH
Choi Hye-mi#10
Hạng TG #10 · Elo 1836
Vòng 16 · gặp Lee Mi-rae hoặc Kim Min-a
LPBAVòng 32 · M104Dự kiến
Lee Mi-rae#12
Hạng TG #12 · Elo 1779
KM
Kim Min-a#4
Hạng TG #4 · Elo 1863
Vòng 16 · gặp Han Seul-gi hoặc Choi Hye-mi
LPBAVòng 32 · M105Dự kiến
OD
Oh Do-hee#54
Hạng TG #54 · Elo 1628
CY
Choi Yeon-ju#37
Hạng TG #37 · Elo 1707
Vòng 16 · gặp Kim Da-hee hoặc Kim Myeong-hee
LPBAVòng 32 · M106Dự kiến
KD
Kim Da-hee#30
Hạng TG #30 · Elo 1725
KM
Kim Myeong-hee#64
Hạng TG #64 · Elo 1651
Vòng 16 · gặp Oh Do-hee hoặc Choi Yeon-ju
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
Kim Se-yeon#25
Hạng TG #25 · Elo 1798
Han Ji-eun#37
Hạng TG #37 · Elo 1760
Vòng 16 · gặp Seo Han-sol hoặc Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
SH
Seo Han-sol#7
Hạng TG #7 · Elo 1800
LK
Lim Kyoung-jin#15
Hạng TG #15 · Elo 1765
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon hoặc Han Ji-eun
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
KB
Kwon Bal-hae#8
Hạng TG #8 · Elo 1794
KS
Kim Sang-a#22
Hạng TG #22 · Elo 1746
Vòng 16 · gặp Lee Woo-kyung hoặc Sakai Ayako
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
LW
Lee Woo-kyung#37
Hạng TG #37 · Elo 1747
SA
Sakai Ayako
Elo 1571
Vòng 16 · gặp Kwon Bal-hae hoặc Kim Sang-a
LPBAVòng 32 · M111Dự kiến
LS
Lee Shin-young#37
Hạng TG #37 · Elo 1732
Sruong Pheavy#3
Hạng TG #3 · Elo 1862
Vòng 16 · gặp người thắng trận M112
LPBAVòng 32 · M112
LM
Lee Ma-rie#67
Hạng TG #67 · Elo 1612
?
Thắng trận M96
Vòng 16 · gặp Lee Shin-young hoặc Sruong Pheavy
LPBAVòng 16 · M113
KJ
Kim Jin-ah#34
Hạng TG #34 · Elo 1728
?
Thắng trận M98
Tứ kết · gặp người thắng trận M114
M114Thắng trận M99 vs Thắng trận M100
M115Thắng trận M101 vs Thắng trận M102
M116Thắng trận M103 vs Thắng trận M104
M117Thắng trận M105 vs Thắng trận M106
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
M121Thắng trận M113 vs Thắng trận M114
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
M127Thắng trận M125 vs Thắng trận M126
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
1.786
Lee Mi-rae
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
12
Kim Se-yeon
Vòng 64
Cú sốc lớn nhất
+48bậc
Kim Jung-mi#67
thắng Kim Bo-mi #19 · Vòng 128
Máy banhnho đoán đúng
63%
39/62 trận
Brier 0.213 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
1
- Kim Jin-ahVòng 32
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 128Dừng bước · thua Jeong Da-hye
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.689Vòng 128
0.855Vòng 64
0.853Vòng 32
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
63%
39/62 trận
Brier
0.213
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 02:50 12/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính