PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
62 player•65 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12832/64
- Vòng 64Vòng 6431/32
- Vòng 32Vòng 320/16
- Vòng 16Vòng 161/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 7 · High1 Resort
Jeongseon, Hàn Quốc·03/11/2025 – 11/11/2025
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 12832/64 xong
Vòng 6431/32 xong
Vòng 320/16 xong
Vòng 161/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 12832/64 xong
Vòng 6431/32 xong
Vòng 320/16 xong
Vòng 161/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
CJChoi Ji-min
Lee Mi-rae
JDJeong Da-hyeKDKim Da-hee
KJKim Jin-ahKMKim Min-young
KBKim Bo-miLJLee Ji-youn
PYPark Ye-wonBMBaek Min-ju
KSKim Sang-aSASakai Ayako
OJOh Ji-younJGJang Ga-yeon
LJLim Jung-sukOSOh Su-jung
LKLim Kyoung-jinHSHan Seul-gi
KYKim Ye-eunLSLee Shin-young
SMSong Min-jiLWLee Woo-kyung
JBJung Bo-yoon?Thắng trận M96
?Thắng trận M99?Thắng trận M100
?Thắng trận M101?Thắng trận M102
?Thắng trận M103?Thắng trận M104
?Thắng trận M105?Thắng trận M106
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
LWLee Woo-kyung?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 7 · High1 Resort
Jeongseon, Hàn Quốc·03/11/2025 – 11/11/2025
M1Kết thúc · 12:22KRKobayashi RyokoAVG 0.481HR 40JHJang Hye-riAVG 0.704HR 51M2Kết thúc · 09:50
Park Jeong-hyunAVG 0.750HR 41SSSon Su-minAVG 0.286HR 20
M65 · Vòng 64Chung Su-bin – Park Jeong-hyun
M3?Chờ xác định?Chờ xác định
M4Sốc +57 bậcKết thúc · 09:51KHKim Hyo-juAVG 0.760HR 31LYLee Yu-jooAVG 0.640HR 60M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Kim Hyo-ju
M5?Chờ xác định?Chờ xác định
M6Sốc −271 EloKết thúc · 09:50LHLee Hwa-yeonAVG 0.300HR 20CHChoi Hye-jungAVG 0.600HR 51M67 · Vòng 64Hida Orie – Choi Hye-jung
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Sốc +14 bậcKết thúc · 09:51JYJo Ye-eunAVG 0.800HR 51NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 0.500HR 30M68 · Vòng 64Hwang Min-ji – Jo Ye-eun
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Sốc +41 bậcKết thúc · 09:50JEJeon Eo-ramAVG 0.600HR 30HNHayashi NamikoAVG 0.680HR 31M69 · Vòng 64Choi Ji-min – Hayashi Namiko
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:51KHKim Hyeong-konAVG 0.481HR 50JAJun Ae-rinAVG 0.519HR 41M70 · Vòng 64Lee Mi-rae – Jun Ae-rin
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:41KSKim Seong-eunAVG 0.158HR 20JDJeong Da-hyeAVG 1.316HR 61M71 · Vòng 64Kwon Bal-hae – Jeong Da-hye
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 09:49KSKim Seong-eunAVG 0.593HR 50JJJeon JI-wooAVG 0.630HR 31M72 · Vòng 64Kim Da-hee – Jeon JI-woo
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Kết thúc · 11:05JJJeon Ji-yeonAVG 0.600HR 31OSOh So-yeonAVG 0.467HR 20M73 · Vòng 64Kim Jin-ah – Jeon Ji-yeon
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 11:04KKKim Kyung-jaAVG 0.433HR 40KYKang You-jinAVG 0.667HR 31M74 · Vòng 64Kim Min-young – Kang You-jin
M21Kết thúc · 11:06KBKim Bo-miAVG 0.800HR 61ODOh Do-heeAVG 0.760HR 70M22Sốc +34 bậcKết thúc · 10:48LYLee Yun-aeAVG 1.471HR 81SYSeo You-leeAVG 0.563HR 40
M75 · Vòng 64Kim Bo-mi – Lee Yun-ae
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Kết thúc · 11:02JEJi-eun LeeAVG 0.750HR 30LJLee Ji-younAVG 1.250HR 61M76 · Vòng 64Lee Ma-rie – Lee Ji-youn
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Kết thúc · 11:04PYPark Ye-wonAVG 0.840HR 31LSLee Sook-youngAVG 0.560HR 40M77 · Vòng 64Kim Bo-ra – Park Ye-won
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 11:05HJHwang Jin-seonAVG 0.452HR 30LSLee Sun-youngAVG 0.710HR 51M78 · Vòng 64Baek Min-ju – Lee Sun-young
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:05KYKim Yong-wonAVG 0.407HR 20LDLee DasomAVG 0.778HR 51M79 · Vòng 64Kim Sang-a – Lee Dasom
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32?Chờ xác định?Chờ xác định
M80 · Vòng 64Sakai Ayako – Kim Bo-mi
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 12:20OJOh Ji-younAVG 0.704HR 51KJKim Ji-yeonAVG 0.667HR 30M81 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Oh Ji-youn
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 12:14GEGo Eun-kyungAVG 0.429HR 20JGJang Ga-yeonAVG 1.136HR 61M82 · Vòng 64Kim Min-a – Jang Ga-yeon
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 12:19SJSeo Jee-yeunAVG 0.310HR 20M83 · Vòng 64Han Ji-eun – Park Da-som
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Sốc +25 bậcKết thúc · 12:20M84 · Vòng 64Choi Hye-mi – Kim Han-gil
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Kết thúc · 12:23SJSim Ji-youAVG 0.786HR 71KDKim Do-kyoungAVG 0.714HR 40M85 · Vòng 64Lim Jung-suk – Sim Ji-you
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44Kết thúc · 12:20KSKang Seung-hyunAVG 0.556HR 20OSOh Su-jungAVG 0.593HR 31M86 · Vòng 64Cha Yu-ram – Oh Su-jung
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 12:19OSOh Su-minAVG 0.455HR 41YHYang Hye-youngAVG 0.182HR 20M87 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Oh Su-min
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Sốc +60 bậcKết thúc · 13:37SHSeo Han-solAVG 0.536HR 50YYYun Yeong-miAVG 0.571HR 41M88 · Vòng 64Han Seul-gi – Yun Yeong-mi
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 13:37KBKim Bo-reumAVG 0.750HR 71LSLee Sun-kyungAVG 0.607HR 40M89 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Bo-reum
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Kết thúc · 13:36SJSun Ju-aAVG 0.257HR 20CJChoi Jung-sunAVG 0.343HR 31M90 · Vòng 64Lee Shin-young – Choi Jung-sun
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 13:36SMSong Min-jiAVG 0.679HR 31CYChoi Yeon-juAVG 0.536HR 30M91 · Vòng 64Kim Se-yeon – Song Min-ji
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Kết thúc · 13:37JEJung Eun-youngAVG 0.552HR 50LJLee Ji-yeonAVG 0.655HR 41M92 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Lee Ji-yeon
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:36LDLee DasomAVG 0.345HR 30PSPark Su-hyangAVG 0.759HR 41M93 · Vòng 64Kang Ji-eun – Park Su-hyang
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:36HYHa Yoon-jungAVG 0.957HR 51JYJeong Ye jinAVG 0.565HR 30M94 · Vòng 64Sruong Pheavy – Ha Yoon-jung
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 13:35HSHan Su-aAVG 0.444HR 20M95 · Vòng 64Jung Bo-yoon – Kim Jung-mi
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64?Chờ xác định?Chờ xác định
M96 · Vòng 64— – —
M65Sốc +32 bậcKết thúc · 15:10
Chung Su-binAVG 1.389HR 111
Park Jeong-hyunAVG 0.833HR 30M66Kết thúc · 15:15
Kim Ga-youngAVG 0.852HR 51KHKim Hyo-juAVG 0.593HR 30
M97 · Vòng 32Chung Su-bin – Kim Ga-young
M67Kết thúc · 14:57
Hida OrieAVG 1.563HR 51CHChoi Hye-jungAVG 0.333HR 20M68Sốc +34 bậcKết thúc · 15:15HMHwang Min-jiAVG 0.704HR 61JYJo Ye-eunAVG 0.630HR 40
M98 · Vòng 32Hida Orie – Hwang Min-ji
M69Kết thúc · 15:15CJChoi Ji-minAVG 0.880HR 41HNHayashi NamikoAVG 0.360HR 30M70Kết thúc · 15:17
Lee Mi-raeAVG 1.091HR 51JAJun Ae-rinAVG 0.955HR 40
M99 · Vòng 32Choi Ji-min – Lee Mi-rae
M71Sốc +37 bậcKết thúc · 15:16KBKwon Bal-haeAVG 0.680HR 30JDJeong Da-hyeAVG 0.800HR 51M72Kết thúc · 15:11KDKim Da-heeAVG 1.087HR 61JJJeon JI-wooAVG 0.609HR 30
M100 · Vòng 32Jeong Da-hye – Kim Da-hee
M73Kết thúc · 16:14KJKim Jin-ahAVG 1.563HR 71JJJeon Ji-yeonAVG 0.533HR 30M74Sốc +40 bậcKết thúc · 16:20KMKim Min-youngAVG 1.316HR 61KYKang You-jinAVG 0.500HR 40
M101 · Vòng 32Kim Jin-ah – Kim Min-young
M75Kết thúc · 16:29KBKim Bo-miAVG 0.917HR 71LYLee Yun-aeAVG 0.750HR 40M76Kết thúc · 16:29LMLee Ma-rieAVG 0.276HR 60LJLee Ji-younAVG 0.833HR 41
M102 · Vòng 32Kim Bo-mi – Lee Ji-youn
M77Sốc +42 bậcKết thúc · 16:30KBKim Bo-raAVG 0.500HR 30PYPark Ye-wonAVG 0.615HR 31M78Kết thúc · 16:28BMBaek Min-juAVG 0.926HR 41LSLee Sun-youngAVG 0.556HR 30
M103 · Vòng 32Park Ye-won – Baek Min-ju
M79Kết thúc · 16:32KSKim Sang-aAVG 0.517HR 41LDLee DasomAVG 0.310HR 30M80Sốc −160 EloKết thúc · 16:31SASakai AyakoAVG 0.667HR 31KBKim Bo-miAVG 0.433HR 20
M104 · Vòng 32Kim Sang-a – Sakai Ayako
M81Sốc +17 bậcKết thúc · 17:45HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.643HR 30OJOh Ji-younAVG 0.714HR 51M82Sốc +18 bậcKết thúc · 17:45KMKim Min-aAVG 0.833HR 30JGJang Ga-yeonAVG 0.958HR 41
M105 · Vòng 32Oh Ji-youn – Jang Ga-yeon
M83Kết thúc · 17:46
Han Ji-eunAVG 0.926HR 41
Park Da-somAVG 0.269HR 20M84Kết thúc · 17:41CHChoi Hye-miAVG 1.042HR 71KHKim Han-gilAVG 0.750HR 30
M106 · Vòng 32Han Ji-eun – Choi Hye-mi
M85Sốc +25 bậcKết thúc · 17:44LJLim Jung-sukAVG 0.955HR 31SJSim Ji-youAVG 0.818HR 40M86Kết thúc · 17:46CYCha Yu-ramAVG 0.720HR 50OSOh Su-jungAVG 0.920HR 31
M107 · Vòng 32Lim Jung-suk – Oh Su-jung
M87Kết thúc · 17:46LKLim Kyoung-jinAVG 0.714HR 61OSOh Su-minAVG 0.393HR 30M88Kết thúc · 18:55HSHan Seul-giAVG 1.000HR 51YYYun Yeong-miAVG 0.542HR 50
M108 · Vòng 32Lim Kyoung-jin – Han Seul-gi
M89Kết thúc · 18:51KYKim Ye-eunAVG 1.190HR 61KBKim Bo-reumAVG 0.286HR 20M90Kết thúc · 19:00LSLee Shin-youngAVG 0.704HR 41CJChoi Jung-sunAVG 0.519HR 30
M109 · Vòng 32Kim Ye-eun – Lee Shin-young
M91Kết thúc · 18:49
Kim Se-yeonAVG 0.421HR 20SMSong Min-jiAVG 1.316HR 81M92Kết thúc · 19:00LWLee Woo-kyungAVG 0.923HR 51LJLee Ji-yeonAVG 0.500HR 30
M110 · Vòng 32Song Min-ji – Lee Woo-kyung
M93Kết thúc · 18:54
Kang Ji-eunAVG 1.136HR 91PSPark Su-hyangAVG 0.429HR 30M94Sốc +11 bậcKết thúc · 19:01
Sruong PheavyAVG 1.000HR 50HYHa Yoon-jungAVG 1.150HR 41
M111 · Vòng 32Kang Ji-eun – Ha Yoon-jung
M95Kết thúc · 19:01JBJung Bo-yoonAVG 1.000HR 61
Kim Jung-miAVG 0.500HR 30
M96?Chờ xác định?Chờ xác định
M112 · Vòng 32Jung B.Y. – Thắng M96
M97Dự kiến
Chung Su-binHạng TG #34
Kim Ga-youngHạng TG #1
M98Dự kiến
Hida OrieHạng TG #54HMHwang Min-jiHạng TG #67
M113 · Vòng 16Lee Woo-kyung – Jung Bo-yoon
M99Dự kiếnCJChoi Ji-minHạng TG #45
Lee Mi-raeHạng TG #12
M100Dự kiếnJDJeong Da-hyeHạng TG #45KDKim Da-heeHạng TG #30
M114 · Vòng 16Thắng M99 – Thắng M100
M101Dự kiếnKJKim Jin-ahHạng TG #34KMKim Min-youngHạng TG #45
M102Dự kiếnKBKim Bo-miHạng TG #19LJLee Ji-younHạng TG #27
M115 · Vòng 16Thắng M101 – Thắng M102
M103Dự kiếnPYPark Ye-wonHạng TG #79BMBaek Min-juHạng TG #17
M104Dự kiếnKSKim Sang-aHạng TG #22SASakai Ayako
M116 · Vòng 16Thắng M103 – Thắng M104
M105Dự kiếnOJOh Ji-younHạng TG #36JGJang Ga-yeonHạng TG #22
M106Dự kiến
Han Ji-eunHạng TG #37CHChoi Hye-miHạng TG #10
M117 · Vòng 16Thắng M105 – Thắng M106
M107Dự kiếnLJLim Jung-sukHạng TG #79OSOh Su-jungHạng TG #79
M108Dự kiếnLKLim Kyoung-jinHạng TG #15HSHan Seul-giHạng TG #6
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnKYKim Ye-eunHạng TG #13LSLee Shin-youngHạng TG #37
M110Dự kiếnSMSong Min-jiHạng TG #16LWLee Woo-kyungHạng TG #37
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111Dự kiến
Kang Ji-eunHạng TG #17HYHa Yoon-jungHạng TG #14
M112Dự kiếnJBJung Bo-yoonHạng TG #37?Thắng trận M96
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113Kết thúc · 19:18LWLee Woo-kyungAVG 0.788HR 53JBJung Bo-yoonAVG 0.549HR 41
M114?Thắng trận M99?Thắng trận M100
M121 · Tứ kếtLee W.K. – Thắng M114
M115?Thắng trận M101?Thắng trận M102
M116?Thắng trận M103?Thắng trận M104
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117?Thắng trận M105?Thắng trận M106
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121Dự kiếnLWLee Woo-kyungHạng TG #37?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtLee Mi-rae – Lee U-kyung
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 133Kết thúc · 12:22
KR
0Kobayashi Ryoko#94
AVG 0.481 · HR 4
JH
1Jang Hye-ri#45
AVG 0.704 · HR 5
Séc13–19
Vòng 64 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 128 · M2 · Số 110Kết thúc · 09:50
Park Jeong-hyun#2
AVG 0.750 · HR 4
SS
0Son Su-min
AVG 0.286 · HR 2
Séc21–8
Vòng 64 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 128 · M4 · Số 111Kết thúc · 09:51
KH
1Kim Hyo-ju#79
AVG 0.760 · HR 3
LY
0Lee Yu-joo#22
AVG 0.640 · HR 6
Séc19–16
⚡ Cú sốc · kém 57 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M6 · Số 112Kết thúc · 09:50
LH
0Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.300 · HR 2
CH
1Choi Hye-jung
AVG 0.600 · HR 5
Séc9–18
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 271
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M8 · Số 113Kết thúc · 09:51
JY
1Jo Ye-eun#33
AVG 0.800 · HR 5
NH
0Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 0.500 · HR 3
Séc24–15
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M10 · Số 114Kết thúc · 09:50
JE
0Jeon Eo-ram#26
AVG 0.600 · HR 3
HN
1Hayashi Namiko#67
AVG 0.680 · HR 3
Séc15–17
⚡ Cú sốc · kém 41 bậc
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M12 · Số 115Kết thúc · 09:51
KH
0Kim Hyeong-kon
AVG 0.481 · HR 5
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.519 · HR 4
Séc13–14
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M14 · Số 116Kết thúc · 09:41
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.158 · HR 2
JD
1Jeong Da-hye#45
AVG 1.316 · HR 6
Séc3–25
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M16 · Số 117Kết thúc · 09:49
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.593 · HR 5
JJ
1Jeon JI-woo#45
AVG 0.630 · HR 3
Séc16–17
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M18 · Số 118Kết thúc · 11:05
JJ
1Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.600 · HR 3
OS
0Oh So-yeon#54
AVG 0.467 · HR 2
Séc18–14
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M20 · Số 119Kết thúc · 11:04
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 0.433 · HR 4
KY
1Kang You-jin#5
AVG 0.667 · HR 3
Séc13–20
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M21 · Số 125Kết thúc · 11:06
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 0.800 · HR 6
OD
0Oh Do-hee#54
AVG 0.760 · HR 7
Séc20–19
Vòng 64 · gặp Lee Yun-ae
LPBAVòng 128 · M22 · Số 120Kết thúc · 10:48
LY
1Lee Yun-ae#79
AVG 1.471 · HR 8
SY
0Seo You-lee#45
AVG 0.563 · HR 4
Séc25–9
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M24 · Số 121Kết thúc · 11:02
JE
0Ji-eun Lee#29
AVG 0.750 · HR 3
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 1.250 · HR 6
Séc15–25
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M26 · Số 122Kết thúc · 11:04
PY
1Park Ye-won#79
AVG 0.840 · HR 3
LS
0Lee Sook-young
AVG 0.560 · HR 4
Séc21–14
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M28 · Số 123Kết thúc · 11:05
HJ
0Hwang Jin-seon
AVG 0.452 · HR 3
LS
1Lee Sun-young#45
AVG 0.710 · HR 5
Séc14–22
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M30 · Số 124Kết thúc · 11:05
KY
0Kim Yong-won
AVG 0.407 · HR 2
LD
1Lee Dasom
AVG 0.778 · HR 5
Séc11–21
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M34 · Số 126Kết thúc · 12:20
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 0.704 · HR 5
KJ
0Kim Ji-yeon#79
AVG 0.667 · HR 3
Séc19–18
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M36 · Số 127Kết thúc · 12:14
GE
0Go Eun-kyung#64
AVG 0.429 · HR 2
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 1.136 · HR 6
Séc9–25
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M38 · Số 128Kết thúc · 12:19
SJ
0Seo Jee-yeun#54
AVG 0.310 · HR 2
Park Da-som#30
AVG 0.552 · HR 3
Séc9–16
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 128 · M40 · Số 129Kết thúc · 12:20
Kim Sa-rang#54
AVG 0.516 · HR 2
KH
1Kim Han-gil#79
AVG 0.581 · HR 3
Séc16–18
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M42 · Số 130Kết thúc · 12:23
SJ
1Sim Ji-you#54
AVG 0.786 · HR 7
KD
0Kim Do-kyoung#67
AVG 0.714 · HR 4
Séc22–20
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M44 · Số 131Kết thúc · 12:20
KS
0Kang Seung-hyun#79
AVG 0.556 · HR 2
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 0.593 · HR 3
Séc15–16
Vòng 64 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 128 · M46 · Số 132Kết thúc · 12:19
OS
1Oh Su-min#79
AVG 0.455 · HR 4
YH
0Yang Hye-young
AVG 0.182 · HR 2
Séc15–6
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M48 · Số 134Kết thúc · 13:37
SH
0Seo Han-sol#7
AVG 0.536 · HR 5
YY
1Yun Yeong-mi#67
AVG 0.571 · HR 4
Séc15–16
⚡ Cú sốc · kém 60 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 128 · M50 · Số 135Kết thúc · 13:37
KB
1Kim Bo-reum#79
AVG 0.750 · HR 7
LS
0Lee Sun-kyung
AVG 0.607 · HR 4
Séc21–17
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M52 · Số 136Kết thúc · 13:36
SJ
0Sun Ju-a
AVG 0.257 · HR 2
CJ
1Choi Jung-sun#79
AVG 0.343 · HR 3
Séc9–12
Vòng 64 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 128 · M54 · Số 137Kết thúc · 13:36
SM
1Song Min-ji#16
AVG 0.679 · HR 3
CY
0Choi Yeon-ju#37
AVG 0.536 · HR 3
Séc19–15
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M56 · Số 138Kết thúc · 13:37
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.552 · HR 5
LJ
1Lee Ji-yeon#64
AVG 0.655 · HR 4
Séc16–19
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M58 · Số 139Kết thúc · 13:36
LD
0Lee Dasom
AVG 0.345 · HR 3
PS
1Park Su-hyang
AVG 0.759 · HR 4
Séc10–22
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M60 · Số 140Kết thúc · 13:36
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 0.957 · HR 5
JY
0Jeong Ye jin
AVG 0.565 · HR 3
Séc22–13
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M62 · Số 141Kết thúc · 13:35
HS
0Han Su-a
AVG 0.444 · HR 2
Kim Jung-mi#67
AVG 0.667 · HR 5
Séc12–18
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
M3Chờ xác định vs Chờ xác định
M5Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M32Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
M64Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 1Kết thúc · 15:10
Chung Su-bin#34
AVG 1.389 · HR 11
Park Jeong-hyun#2
AVG 0.833 · HR 3
Séc25–15
⚡ Cú sốc · kém 32 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 2Kết thúc · 15:15
Kim Ga-young#1
AVG 0.852 · HR 5
KH
0Kim Hyo-ju#79
AVG 0.593 · HR 3
Séc23–16
Vòng 32 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 64 · M67 · Số 3Kết thúc · 14:57
Hida Orie#54
AVG 1.563 · HR 5
CH
0Choi Hye-jung
AVG 0.333 · HR 2
Séc25–5
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M68 · Số 4Kết thúc · 15:15
HM
1Hwang Min-ji#67
AVG 0.704 · HR 6
JY
0Jo Ye-eun#33
AVG 0.630 · HR 4
Séc19–17
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 32 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 64 · M69 · Số 5Kết thúc · 15:15
CJ
1Choi Ji-min#45
AVG 0.880 · HR 4
HN
0Hayashi Namiko#67
AVG 0.360 · HR 3
Séc22–9
Vòng 32 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 64 · M70 · Số 6Kết thúc · 15:17
Lee Mi-rae#12
AVG 1.091 · HR 5
JA
0Jun Ae-rin#30
AVG 0.955 · HR 4
Séc24–21
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 64 · M71 · Số 7Kết thúc · 15:16
KB
0Kwon Bal-hae#8
AVG 0.680 · HR 3
JD
1Jeong Da-hye#45
AVG 0.800 · HR 5
Séc17–20
⚡ Cú sốc · kém 37 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M72 · Số 8Kết thúc · 15:11
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 1.087 · HR 6
JJ
0Jeon JI-woo#45
AVG 0.609 · HR 3
Séc25–14
Vòng 32 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 64 · M73 · Số 9Kết thúc · 16:14
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 1.563 · HR 7
JJ
0Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.533 · HR 3
Séc25–8
Vòng 32 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 64 · M74 · Số 10Kết thúc · 16:20
KM
1Kim Min-young#45
AVG 1.316 · HR 6
KY
0Kang You-jin#5
AVG 0.500 · HR 4
Séc25–9
⚡ Cú sốc · kém 40 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 64 · M75 · Số 11Kết thúc · 16:29
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 0.917 · HR 7
LY
0Lee Yun-ae#79
AVG 0.750 · HR 4
Séc22–18
Vòng 32 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 64 · M76 · Số 12Kết thúc · 16:29
LM
0Lee Ma-rie#67
AVG 0.276 · HR 6
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 0.833 · HR 4
Séc8–25
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M77 · Số 13Kết thúc · 16:30
KB
0Kim Bo-ra#37
AVG 0.500 · HR 3
PY
1Park Ye-won#79
AVG 0.615 · HR 3
Séc13–16
⚡ Cú sốc · kém 42 bậc
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M78 · Số 14Kết thúc · 16:28
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 0.926 · HR 4
LS
0Lee Sun-young#45
AVG 0.556 · HR 3
Séc25–15
Vòng 32 · gặp Park Ye-won
LPBAVòng 64 · M79 · Số 15Kết thúc · 16:32
KS
1Kim Sang-a#22
AVG 0.517 · HR 4
LD
0Lee Dasom
AVG 0.310 · HR 3
Séc15–9
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M80 · Số 16Kết thúc · 16:31
SA
1Sakai Ayako
AVG 0.667 · HR 3
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.433 · HR 2
Séc20–13
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 160
Vòng 32 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 64 · M81 · Số 17Kết thúc · 17:45
HN
0Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.643 · HR 3
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 0.714 · HR 5
Séc18–20
⚡ Cú sốc · kém 17 bậc
Vòng 32 · gặp Jang Ga-yeon
LPBAVòng 64 · M82 · Số 18Kết thúc · 17:45
KM
0Kim Min-a#4
AVG 0.833 · HR 3
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 0.958 · HR 4
Séc20–23
⚡ Cú sốc · kém 18 bậc
Vòng 32 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 64 · M83 · Số 19Kết thúc · 17:46
Han Ji-eun#37
AVG 0.926 · HR 4
Park Da-som#30
AVG 0.269 · HR 2
Séc25–7
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M84 · Số 20Kết thúc · 17:41
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.042 · HR 7
KH
0Kim Han-gil#79
AVG 0.750 · HR 3
Séc25–18
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M85 · Số 21Kết thúc · 17:44
LJ
1Lim Jung-suk#79
AVG 0.955 · HR 3
SJ
0Sim Ji-you#54
AVG 0.818 · HR 4
Séc21–18
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 32 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 64 · M86 · Số 22Kết thúc · 17:46
CY
0Cha Yu-ram
AVG 0.720 · HR 5
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 0.920 · HR 3
Séc18–23
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M87 · Số 23Kết thúc · 17:46
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.714 · HR 6
OS
0Oh Su-min#79
AVG 0.393 · HR 3
Séc20–11
Vòng 32 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 64 · M88 · Số 25Kết thúc · 18:55
HS
1Han Seul-gi#6
AVG 1.000 · HR 5
YY
0Yun Yeong-mi#67
AVG 0.542 · HR 5
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M89 · Số 26Kết thúc · 18:51
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 1.190 · HR 6
KB
0Kim Bo-reum#79
AVG 0.286 · HR 2
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 64 · M90 · Số 27Kết thúc · 19:00
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 0.704 · HR 4
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.519 · HR 3
Séc19–14
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M91 · Số 28Kết thúc · 18:49
Kim Se-yeon#25
AVG 0.421 · HR 2
SM
1Song Min-ji#16
AVG 1.316 · HR 8
Séc8–25
Vòng 32 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 64 · M92 · Số 29Kết thúc · 19:00
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.923 · HR 5
LJ
0Lee Ji-yeon#64
AVG 0.500 · HR 3
Séc24–13
Vòng 32 · gặp Song Min-ji
LPBAVòng 64 · M93 · Số 30Kết thúc · 18:54
Kang Ji-eun#17
AVG 1.136 · HR 9
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.429 · HR 3
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 64 · M94 · Số 31Kết thúc · 19:01
Sruong Pheavy#3
AVG 1.000 · HR 5
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 1.150 · HR 4
Séc20–23
⚡ Cú sốc · kém 11 bậc
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M95 · Số 32Kết thúc · 19:01
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 1.000 · HR 6
Kim Jung-mi#67
AVG 0.500 · HR 3
Séc24–12
Vòng 32 · gặp người thắng trận M96
M96Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97Dự kiến
Chung Su-bin#34
Hạng TG #34 · Elo 1795
Kim Ga-young#1
Hạng TG #1 · Elo 1962
Vòng 16 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 32 · M98Dự kiến
Hida Orie#54
Hạng TG #54 · Elo 1676
HM
Hwang Min-ji#67
Hạng TG #67 · Elo 1621
Vòng 16 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 32 · M99Dự kiến
CJ
Choi Ji-min#45
Hạng TG #45 · Elo 1659
Lee Mi-rae#12
Hạng TG #12 · Elo 1782
Vòng 16 · gặp Jeong Da-hye hoặc Kim Da-hee
LPBAVòng 32 · M100Dự kiến
JD
Jeong Da-hye#45
Hạng TG #45 · Elo 1691
KD
Kim Da-hee#30
Hạng TG #30 · Elo 1712
Vòng 16 · gặp Choi Ji-min hoặc Lee Mi-rae
LPBAVòng 32 · M101Dự kiến
KJ
Kim Jin-ah#34
Hạng TG #34 · Elo 1701
KM
Kim Min-young#45
Hạng TG #45 · Elo 1718
Vòng 16 · gặp Kim Bo-mi hoặc Lee Ji-youn
LPBAVòng 32 · M102Dự kiến
KB
Kim Bo-mi#19
Hạng TG #19 · Elo 1692
LJ
Lee Ji-youn#27
Hạng TG #27 · Elo 1727
Vòng 16 · gặp Kim Jin-ah hoặc Kim Min-young
LPBAVòng 32 · M103Dự kiến
PY
Park Ye-won#79
Hạng TG #79 · Elo 1665
BM
Baek Min-ju#17
Hạng TG #17 · Elo 1796
Vòng 16 · gặp Kim Sang-a hoặc Sakai Ayako
LPBAVòng 32 · M104Dự kiến
KS
Kim Sang-a#22
Hạng TG #22 · Elo 1719
SA
Sakai Ayako
Elo 1532
Vòng 16 · gặp Park Ye-won hoặc Baek Min-ju
LPBAVòng 32 · M105Dự kiến
OJ
Oh Ji-youn#36
Hạng TG #36 · Elo 1717
JG
Jang Ga-yeon#22
Hạng TG #22 · Elo 1761
Vòng 16 · gặp Han Ji-eun hoặc Choi Hye-mi
LPBAVòng 32 · M106Dự kiến
Han Ji-eun#37
Hạng TG #37 · Elo 1748
CH
Choi Hye-mi#10
Hạng TG #10 · Elo 1827
Vòng 16 · gặp Oh Ji-youn hoặc Jang Ga-yeon
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
LJ
Lim Jung-suk#79
Hạng TG #79 · Elo 1654
OS
Oh Su-jung#79
Hạng TG #79 · Elo 1645
Vòng 16 · gặp Lim Kyoung-jin hoặc Han Seul-gi
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
LK
Lim Kyoung-jin#15
Hạng TG #15 · Elo 1762
HS
Han Seul-gi#6
Hạng TG #6 · Elo 1821
Vòng 16 · gặp Lim Jung-suk hoặc Oh Su-jung
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
KY
Kim Ye-eun#13
Hạng TG #13 · Elo 1785
LS
Lee Shin-young#37
Hạng TG #37 · Elo 1726
Vòng 16 · gặp Song Min-ji hoặc Lee Woo-kyung
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
SM
Song Min-ji#16
Hạng TG #16 · Elo 1756
LW
Lee Woo-kyung#37
Hạng TG #37 · Elo 1737
Vòng 16 · gặp Kim Ye-eun hoặc Lee Shin-young
LPBAVòng 32 · M111Dự kiến
Kang Ji-eun#17
Hạng TG #17 · Elo 1794
HY
Ha Yoon-jung#14
Hạng TG #14 · Elo 1807
Vòng 16 · gặp người thắng trận M112
LPBAVòng 32 · M112
JB
Jung Bo-yoon#37
Hạng TG #37 · Elo 1684
?
Thắng trận M96
Vòng 16 · gặp Kang Ji-eun hoặc Ha Yoon-jung
LPBAVòng 16 · M113 · Số 24Kết thúc · 19:18
LW
3Lee Woo-kyung#37
AVG 0.788 · HR 5
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 0.549 · HR 4
Séc8–1111–811–211–7
Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp người thắng trận M114
M114Thắng trận M99 vs Thắng trận M100
M115Thắng trận M101 vs Thắng trận M102
M116Thắng trận M103 vs Thắng trận M104
M117Thắng trận M105 vs Thắng trận M106
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
LPBATứ kết · M121
LW
Lee Woo-kyung#37
Hạng TG #37 · Elo 1737
?
Thắng trận M114
Bán kết · gặp người thắng trận M122
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
1.563
Hida Orie
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
11
Chung Su-bin
Vòng 64
Cú sốc lớn nhất
+60bậc
Yun Yeong-mi#67
thắng Seo Han-sol #7 · Vòng 128
Máy banhnho đoán đúng
77%
49/64 trận
Brier 0.196 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
1
- Lee Woo-kyungVòng 16
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 128Dừng bước · thua Jo Ye-eun
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.620Vòng 128
0.772Vòng 64
0.669Vòng 16
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
77%
49/64 trận
Brier
0.196
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA / báo chí, PBA•cập nhật 05:23 11/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính