PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
59 player•63 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12830/64
- Vòng 64Vòng 6432/32
- Vòng 32Vòng 320/16
- Vòng 16Vòng 160/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank
Goyang, Hàn Quốc·25/01/2026 – 02/02/2026
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 320/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 320/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
JJJeon Ji-yeon
Kim Ga-young
OSOh Su-jungCYCha Yu-ram
KYKim Ye-eun
Kim Se-yeon
KBKwon Bal-hae
Kang Ji-eun
BMBaek Min-juJYJo Ye-eun
KDKim Da-heeLHLee Hwa-yeon
YHYong Hyun-ji
Park Jeong-hyun
SHSeo Han-solKMKim Min-a
LSLee Shin-youngKBKim Bo-ra
SJSim Ji-youCJChoi Jung-sun
KBKim Bo-miHNHigashiuchi Natsumi
JGJang Ga-yeonKSKim Sang-a
LKLim Kyoung-jinCJChoi Ji-min
JEJi-eun LeeLJLim Jung-suk
?Thắng trận M97?Thắng trận M98
?Thắng trận M99?Thắng trận M100
?Thắng trận M101?Thắng trận M102
?Thắng trận M103?Thắng trận M104
?Thắng trận M105?Thắng trận M106
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
?Thắng trận M113?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank
Goyang, Hàn Quốc·25/01/2026 – 02/02/2026
M1?Chờ xác định?Chờ xác định
M2Kết thúc · 15:50ODOh Do-heeAVG 0.556HR 31HSHan Su-aAVG 0.481HR 30M65 · Vòng 64Jeon Ji-yeon – Oh Do-hee
M3?Chờ xác định?Chờ xác định
M4Sốc −71 EloKết thúc · 15:47LELee Eun-heeAVG 0.962HR 51KHKim Hye-jungAVG 0.192HR 10M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Lee Eun-hee
M5?Chờ xác định?Chờ xác định
M6Sốc +34 bậcKết thúc · 15:48OSOh Su-jungAVG 1.190HR 51RSRyu Se-jeongAVG 0.810HR 30M67 · Vòng 64Hida Orie – Oh Su-jung
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Kết thúc · 15:51M68 · Vòng 64Cha Yu-ram – Park Da-som
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 15:50JEJeon Eo-ramAVG 0.741HR 41PCPark Chun-wooAVG 0.296HR 20M69 · Vòng 64Chung Su-bin – Jeon Eo-ram
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Sốc −166 EloKết thúc · 15:52SYSeo You-leeAVG 0.724HR 40JEJung Eun-youngAVG 0.828HR 31M70 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Jung Eun-young
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 15:42JJJeon JI-wooAVG 1.316HR 61KKKim Kyung-jaAVG 1.111HR 60M71 · Vòng 64Kim Ye-eun – Jeon JI-woo
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 15:52LYLee Yun-huiAVG 0.500HR 40M72 · Vòng 64Kim Se-yeon – Kim Jung-mi
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Sốc +15 bậcKết thúc · 17:04KJKim Jin-ahAVG 0.923HR 41KBKim Bo-miAVG 0.885HR 60M73 · Vòng 64Kwon Bal-hae – Kim Jin-ah
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 17:02LHLee Hyo-jeAVG 0.533HR 40LSLee Sun-kyungAVG 0.600HR 21M74 · Vòng 64Kang Ji-eun – Lee Sun-kyung
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 17:01HYHa Yoon-jungAVG 0.957HR 41KMKim Myeong-heeAVG 0.739HR 60M75 · Vòng 64Baek Min-ju – Ha Yoon-jung
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Kết thúc · 16:59JYJo Ye-eunAVG 0.760HR 51IHIm Hye-wonAVG 0.480HR 20M76 · Vòng 64Han Seul-gi – Jo Ye-eun
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Kết thúc · 16:54SMSong Min-jiAVG 1.250HR 51KSKim Seong-eunAVG 0.737HR 30M77 · Vòng 64Kim Da-hee – Song Min-ji
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 16:59HEHan Eun-seAVG 0.696HR 50LHLee Hwa-yeonAVG 0.957HR 41M78 · Vòng 64Han Ji-eun – Lee Hwa-yeon
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30?Chờ xác định?Chờ xác định
M79 · Vòng 64Lee Mi-rae – Yong Hyun-ji
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Kết thúc · 16:58PEPark Eun-kyoungAVG 0.538HR 40PYPark Ye-wonAVG 0.926HR 41M80 · Vòng 64Park Jeong-hyun – Park Ye-won
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 18:10SHSeo Han-solAVG 0.643HR 51LDLee DasomAVG 0.214HR 10M81 · Vòng 64Jang Hye-ri – Seo Han-sol
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 18:14CBChoi Bo-ramAVG 0.571HR 31LDLee DasomAVG 0.500HR 30M82 · Vòng 64Kim Min-a – Choi Bo-ram
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Sốc +34 bậcKết thúc · 18:07LSLee Sun-youngAVG 0.792HR 50PHPark Hye-rinAVG 1.000HR 51M83 · Vòng 64Lee Shin-young – Park Hye-rin
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Kết thúc · 17:40KAKim An-naAVG 0.500HR 20NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 3.571HR 91M84 · Vòng 64Kim Bo-ra – Nguyễn Hoàng Yến Nhi
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Kết thúc · 18:11SJSim Ji-youAVG 0.724HR 31LSLee Sook-youngAVG 0.345HR 20M85 · Vòng 64Lee Ma-rie – Sim Ji-you
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44?Chờ xác định?Chờ xác định
M86 · Vòng 64Kim Min-young – Choi Jung-sun
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 18:12JAJun Ae-rinAVG 0.630HR 51KMKim Myoung-hwaAVG 0.481HR 20M87 · Vòng 64Kim Bo-mi – Jun Ae-rin
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Kết thúc · 18:13PHPark Hyo-seonAVG 0.462HR 30HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.846HR 61M88 · Vòng 64Jung Bo-yoon – Higashiuchi Natsumi
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 19:22JGJang Ga-yeonAVG 1.000HR 61HDHwang Da-yeonAVG 0.750HR 40M89 · Vòng 64Hwang Min-ji – Jang Ga-yeon
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Sốc +57 bậcKết thúc · 19:21LYLee Yu-jooAVG 0.577HR 30KHKim Han-gilAVG 0.962HR 71M90 · Vòng 64Kim Sang-a – Kim Han-gil
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 19:11KBKim BoraAVG 0.500HR 30KCKim Chae-yeonAVG 1.190HR 51M91 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Kim Chae-yeon
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Sốc +52 bậcKết thúc · 19:21KSKang Seung-hyunAVG 0.958HR 41LJLee Ji-younAVG 0.583HR 40M92 · Vòng 64Choi Ji-min – Kang Seung-hyun
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 19:22PSPark Su-hyangAVG 0.600HR 50JEJi-eun LeeAVG 0.680HR 31M93 · Vòng 64Choi Hye-mi – Ji-eun Lee
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 19:21OLOlivia LeeAVG 0.243HR 30OJOh Ji-younAVG 0.541HR 41M94 · Vòng 64Lim Jung-suk – Oh Ji-youn
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Sốc −98 EloKết thúc · 19:21JYJeong Ye jinAVG 0.920HR 41KBKim Bo-reumAVG 0.560HR 30M95 · Vòng 64Sruong Pheavy – Jeong Ye jin
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 19:17LELee Eun-kyoungAVG 0.259HR 30CYChoi Yeon-juAVG 0.893HR 61M96 · Vòng 64Sakai Ayako – Choi Yeon-ju
M65Kết thúc · 09:50JJJeon Ji-yeonAVG 0.769HR 61ODOh Do-heeAVG 0.577HR 30M66Kết thúc · 09:54
Kim Ga-youngAVG 0.880HR 61LELee Eun-heeAVG 0.800HR 70
M97 · Vòng 32Jeon Ji-yeon – Kim Ga-young
M67Sốc +25 bậcKết thúc · 09:41
Hida OrieAVG 1.063HR 30OSOh Su-jungAVG 1.471HR 61M68Sốc −129 EloKết thúc · 09:51CYCha Yu-ramAVG 0.913HR 61
Park Da-somAVG 0.565HR 30
M98 · Vòng 32Oh Su-jung – Cha Yu-ram
M69Sốc +8 bậcKết thúc · 09:37
Chung Su-binAVG 1.389HR 71JEJeon Eo-ramAVG 0.611HR 40M70Kết thúc · 09:49LWLee Woo-kyungAVG 0.833HR 41JEJung Eun-youngAVG 0.433HR 20
M99 · Vòng 32Chung Su-bin – Lee Woo-kyung
M71Kết thúc · 09:51KYKim Ye-eunAVG 0.870HR 31JJJeon JI-wooAVG 0.826HR 40M72Kết thúc · 09:41
Kim Se-yeonAVG 1.471HR 61
Kim Jung-miAVG 0.588HR 40
M100 · Vòng 32Kim Ye-eun – Kim Se-yeon
M73Kết thúc · 11:07KBKwon Bal-haeAVG 0.621HR 31KJKim Jin-ahAVG 0.586HR 40M74Kết thúc · 11:06
Kang Ji-eunAVG 0.840HR 81LSLee Sun-kyungAVG 0.440HR 30
M101 · Vòng 32Kwon Bal-hae – Kang Ji-eun
M75Kết thúc · 11:05BMBaek Min-juAVG 0.840HR 51HYHa Yoon-jungAVG 0.720HR 30M76Sốc +27 bậcKết thúc · 11:05HSHan Seul-giAVG 0.720HR 50JYJo Ye-eunAVG 0.880HR 61
M102 · Vòng 32Baek Min-ju – Jo Ye-eun
M77Sốc +14 bậcKết thúc · 11:05KDKim Da-heeAVG 0.880HR 41SMSong Min-jiAVG 0.760HR 50M78Kết thúc · 11:00
Han Ji-eunAVG 1.118HR 70LHLee Hwa-yeonAVG 1.389HR 41
M103 · Vòng 32Kim Da-hee – Lee Hwa-yeon
M79Kết thúc · 11:04
Lee Mi-raeAVG 0.810HR 40YHYong Hyun-jiAVG 1.190HR 91M80Kết thúc · 11:06
Park Jeong-hyunAVG 0.957HR 51PYPark Ye-wonAVG 0.739HR 30
M104 · Vòng 32Yong Hyun-ji – Park Jeong-hyun
M81Kết thúc · 12:20JHJang Hye-riAVG 0.652HR 30SHSeo Han-solAVG 1.042HR 31M82Kết thúc · 12:20KMKim Min-aAVG 1.095HR 91CBChoi Bo-ramAVG 0.762HR 90
M105 · Vòng 32Seo Han-sol – Kim Min-a
M83Kết thúc · 12:10LSLee Shin-youngAVG 1.250HR 51PHPark Hye-rinAVG 0.400HR 40M84Sốc +18 bậcKết thúc · 12:21KBKim Bo-raAVG 0.760HR 61NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 0.680HR 30
M106 · Vòng 32Lee Shin-young – Kim Bo-ra
M85Kết thúc · 12:22LMLee Ma-rieAVG 0.567HR 40SJSim Ji-youAVG 0.633HR 41M86Sốc +34 bậcKết thúc · 12:21KMKim Min-youngAVG 0.552HR 30CJChoi Jung-sunAVG 0.621HR 51
M107 · Vòng 32Sim Ji-you – Choi Jung-sun
M87Kết thúc · 12:20KBKim Bo-miAVG 0.875HR 51JAJun Ae-rinAVG 0.500HR 30M88Kết thúc · 12:16JBJung Bo-yoonAVG 0.650HR 40HNHigashiuchi NatsumiAVG 1.250HR 61
M108 · Vòng 32Kim Bo-mi – Higashiuchi Natsumi
M89Kết thúc · 13:37HMHwang Min-jiAVG 0.538HR 40JGJang Ga-yeonAVG 0.731HR 21M90Kết thúc · 13:27KSKim Sang-aAVG 1.087HR 51KHKim Han-gilAVG 0.273HR 20
M109 · Vòng 32Jang Ga-yeon – Kim Sang-a
M91Kết thúc · 13:36LKLim Kyoung-jinAVG 0.885HR 31KCKim Chae-yeonAVG 0.577HR 20M92Kết thúc · 13:36CJChoi Ji-minAVG 0.750HR 41KSKang Seung-hyunAVG 0.708HR 80
M110 · Vòng 32Lim Kyoung-jin – Choi Ji-min
M93Sốc +19 bậcKết thúc · 13:29CHChoi Hye-miAVG 0.684HR 30JEJi-eun LeeAVG 1.250HR 41M94Sốc +43 bậcKết thúc · 13:36LJLim Jung-sukAVG 0.720HR 41OJOh Ji-younAVG 0.640HR 50
M111 · Vòng 32Ji-eun Lee – Lim Jung-suk
M95Kết thúc · 13:36
Sruong PheavyAVG 1.091HR 41JYJeong Ye jinAVG 0.818HR 40M96Kết thúc · 13:39SASakai AyakoAVG 0.680HR 40CYChoi Yeon-juAVG 0.760HR 41
M112 · Vòng 32Sruong Pheavy – Choi Yeon-ju
M97Dự kiếnJJJeon Ji-yeonHạng TG #37
Kim Ga-youngHạng TG #1
M98Dự kiếnOSOh Su-jungHạng TG #79CYCha Yu-ram
M113 · Vòng 16Thắng M97 – Thắng M98
M99Dự kiến
Chung Su-binHạng TG #34LWLee Woo-kyungHạng TG #37
M100Dự kiếnKYKim Ye-eunHạng TG #13
Kim Se-yeonHạng TG #25
M114 · Vòng 16Thắng M99 – Thắng M100
M101Dự kiếnKBKwon Bal-haeHạng TG #8
Kang Ji-eunHạng TG #17
M102Dự kiếnBMBaek Min-juHạng TG #17JYJo Ye-eunHạng TG #33
M115 · Vòng 16Thắng M101 – Thắng M102
M103Dự kiếnKDKim Da-heeHạng TG #30LHLee Hwa-yeonHạng TG #9
M104Dự kiếnYHYong Hyun-jiHạng TG #10
Park Jeong-hyunHạng TG #2
M116 · Vòng 16Thắng M103 – Thắng M104
M105Dự kiếnSHSeo Han-solHạng TG #7KMKim Min-aHạng TG #4
M106Dự kiếnLSLee Shin-youngHạng TG #37KBKim Bo-raHạng TG #37
M117 · Vòng 16Thắng M105 – Thắng M106
M107Dự kiếnSJSim Ji-youHạng TG #54CJChoi Jung-sunHạng TG #79
M108Dự kiếnKBKim Bo-miHạng TG #19HNHigashiuchi NatsumiHạng TG #19
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnJGJang Ga-yeonHạng TG #22KSKim Sang-aHạng TG #22
M110Dự kiếnLKLim Kyoung-jinHạng TG #15CJChoi Ji-minHạng TG #45
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111Dự kiếnJEJi-eun LeeHạng TG #29LJLim Jung-sukHạng TG #79
M112Dự kiến
Sruong PheavyHạng TG #3CYChoi Yeon-juHạng TG #37
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113?Thắng trận M97?Thắng trận M98
M114?Thắng trận M99?Thắng trận M100
M121 · Tứ kếtThắng M113 – Thắng M114
M115?Thắng trận M101?Thắng trận M102
M116?Thắng trận M103?Thắng trận M104
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117?Thắng trận M105?Thắng trận M106
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121?Thắng trận M113?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtLim Kyung-jin – Jung Su-bin
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M2 · Số 116Kết thúc · 15:50
OD
1Oh Do-hee#54
AVG 0.556 · HR 3
HS
0Han Su-a
AVG 0.481 · HR 3
Séc15–13
Vòng 64 · gặp Jeon Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M4 · Số 117Kết thúc · 15:47
LE
1Lee Eun-hee
AVG 0.962 · HR 5
KH
0Kim Hye-jung#117
AVG 0.192 · HR 1
Séc25–5
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 71
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M6 · Số 118Kết thúc · 15:48
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 1.190 · HR 5
RS
0Ryu Se-jeong#45
AVG 0.810 · HR 3
Séc25–17
⚡ Cú sốc · kém 34 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M8 · Số 119Kết thúc · 15:51
Park Da-som#30
AVG 0.917 · HR 5
SJ
0Sun Ju-a
AVG 0.292 · HR 2
Séc22–7
Vòng 64 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 128 · M10 · Số 120Kết thúc · 15:50
JE
1Jeon Eo-ram#26
AVG 0.741 · HR 4
PC
0Park Chun-woo
AVG 0.296 · HR 2
Séc20–8
Vòng 64 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 128 · M12 · Số 121Kết thúc · 15:52
SY
0Seo You-lee#45
AVG 0.724 · HR 4
JE
1Jung Eun-young
AVG 0.828 · HR 3
Séc21–24
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 166
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M14 · Số 122Kết thúc · 15:42
JJ
1Jeon JI-woo#45
AVG 1.316 · HR 6
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 1.111 · HR 6
Séc25–20
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M16 · Số 123Kết thúc · 15:52
LY
0Lee Yun-hui#67
AVG 0.500 · HR 4
Kim Jung-mi#67
AVG 0.567 · HR 3
Séc15–17
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M18 · Số 124Kết thúc · 17:04
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 0.923 · HR 4
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.885 · HR 6
Séc24–23
⚡ Cú sốc · kém 15 bậc
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M20 · Số 125Kết thúc · 17:02
LH
0Lee Hyo-je
AVG 0.533 · HR 4
LS
1Lee Sun-kyung
AVG 0.600 · HR 2
Séc16–18
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M22 · Số 126Kết thúc · 17:01
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 0.957 · HR 4
KM
0Kim Myeong-hee#64
AVG 0.739 · HR 6
Séc22–17
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M24 · Số 127Kết thúc · 16:59
JY
1Jo Ye-eun#33
AVG 0.760 · HR 5
IH
0Im Hye-won#67
AVG 0.480 · HR 2
Séc19–12
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 128 · M26 · Số 128Kết thúc · 16:54
SM
1Song Min-ji#16
AVG 1.250 · HR 5
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.737 · HR 3
Séc25–14
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M28 · Số 129Kết thúc · 16:59
HE
0Han Eun-se
AVG 0.696 · HR 5
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.957 · HR 4
Séc16–22
Vòng 64 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 128 · M32 · Số 131Kết thúc · 16:58
PE
0Park Eun-kyoung#79
AVG 0.538 · HR 4
PY
1Park Ye-won#79
AVG 0.926 · HR 4
Séc14–25
Vòng 64 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 128 · M34 · Số 132Kết thúc · 18:10
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 0.643 · HR 5
LD
0Lee Dasom
AVG 0.214 · HR 1
Séc18–6
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M36 · Số 133Kết thúc · 18:14
CB
1Choi Bo-ram#54
AVG 0.571 · HR 3
LD
0Lee Dasom
AVG 0.500 · HR 3
Séc16–14
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M38 · Số 134Kết thúc · 18:07
LS
0Lee Sun-young#45
AVG 0.792 · HR 5
PH
1Park Hye-rin#79
AVG 1.000 · HR 5
Séc19–25
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 128 · M40 · Số 135Kết thúc · 17:40
KA
0Kim An-na#79
AVG 0.500 · HR 2
NH
1Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 3.571 · HR 9
Séc3–25
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M42 · Số 136Kết thúc · 18:11
SJ
1Sim Ji-you#54
AVG 0.724 · HR 3
LS
0Lee Sook-young
AVG 0.345 · HR 2
Séc21–10
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M46 · Số 138Kết thúc · 18:12
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.630 · HR 5
KM
0Kim Myoung-hwa
AVG 0.481 · HR 2
Séc17–13
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M48 · Số 139Kết thúc · 18:13
PH
0Park Hyo-seon
AVG 0.462 · HR 3
HN
1Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.846 · HR 6
Séc12–22
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 128 · M50 · Số 140Kết thúc · 19:22
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 1.000 · HR 6
HD
0Hwang Da-yeon#45
AVG 0.750 · HR 4
Séc24–18
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M52 · Số 141Kết thúc · 19:21
LY
0Lee Yu-joo#22
AVG 0.577 · HR 3
KH
1Kim Han-gil#79
AVG 0.962 · HR 7
Séc15–25
⚡ Cú sốc · kém 57 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M54 · Số 142Kết thúc · 19:11
KB
0Kim Bora
AVG 0.500 · HR 3
KC
1Kim Chae-yeon#67
AVG 1.190 · HR 5
Séc10–25
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M56 · Số 143Kết thúc · 19:21
KS
1Kang Seung-hyun#79
AVG 0.958 · HR 4
LJ
0Lee Ji-youn#27
AVG 0.583 · HR 4
Séc23–14
⚡ Cú sốc · kém 52 bậc
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M58 · Số 144Kết thúc · 19:22
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.600 · HR 5
JE
1Ji-eun Lee#29
AVG 0.680 · HR 3
Séc15–17
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M60 · Số 145Kết thúc · 19:21
OL
0Olivia Lee
AVG 0.243 · HR 3
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 0.541 · HR 4
Séc9–20
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M62 · Số 146Kết thúc · 19:21
JY
1Jeong Ye jin
AVG 0.920 · HR 4
KB
0Kim Bo-reum#79
AVG 0.560 · HR 3
Séc23–14
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 98
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M64 · Số 147Kết thúc · 19:17
LE
0Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.259 · HR 3
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.893 · HR 6
Séc7–25
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
M1Chờ xác định vs Chờ xác định
M3Chờ xác định vs Chờ xác định
M5Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M30Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M44Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 1Kết thúc · 09:50
JJ
1Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.769 · HR 6
OD
0Oh Do-hee#54
AVG 0.577 · HR 3
Séc20–15
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 2Kết thúc · 09:54
Kim Ga-young#1
AVG 0.880 · HR 6
LE
0Lee Eun-hee
AVG 0.800 · HR 7
Séc22–20
Vòng 32 · gặp Jeon Ji-yeon
LPBAVòng 64 · M67 · Số 3Kết thúc · 09:41
Hida Orie#54
AVG 1.063 · HR 3
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 1.471 · HR 6
Séc17–25
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 32 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 64 · M68 · Số 4Kết thúc · 09:51
CY
1Cha Yu-ram
AVG 0.913 · HR 6
Park Da-som#30
AVG 0.565 · HR 3
Séc21–13
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 129
Vòng 32 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 64 · M69 · Số 5Kết thúc · 09:37
Chung Su-bin#34
AVG 1.389 · HR 7
JE
0Jeon Eo-ram#26
AVG 0.611 · HR 4
Séc25–11
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 64 · M70 · Số 6Kết thúc · 09:49
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.833 · HR 4
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.433 · HR 2
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 64 · M71 · Số 7Kết thúc · 09:51
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 0.870 · HR 3
JJ
0Jeon JI-woo#45
AVG 0.826 · HR 4
Séc20–19
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M72 · Số 8Kết thúc · 09:41
Kim Se-yeon#25
AVG 1.471 · HR 6
Kim Jung-mi#67
AVG 0.588 · HR 4
Séc25–10
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M73 · Số 9Kết thúc · 11:07
KB
1Kwon Bal-hae#8
AVG 0.621 · HR 3
KJ
0Kim Jin-ah#34
AVG 0.586 · HR 4
Séc18–17
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M74 · Số 10Kết thúc · 11:06
Kang Ji-eun#17
AVG 0.840 · HR 8
LS
0Lee Sun-kyung
AVG 0.440 · HR 3
Séc21–11
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 64 · M75 · Số 11Kết thúc · 11:05
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 0.840 · HR 5
HY
0Ha Yoon-jung#14
AVG 0.720 · HR 3
Séc21–18
Vòng 32 · gặp Jo Ye-eun
LPBAVòng 64 · M76 · Số 12Kết thúc · 11:05
HS
0Han Seul-gi#6
AVG 0.720 · HR 5
JY
1Jo Ye-eun#33
AVG 0.880 · HR 6
Séc18–22
⚡ Cú sốc · kém 27 bậc
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M77 · Số 13Kết thúc · 11:05
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 0.880 · HR 4
SM
0Song Min-ji#16
AVG 0.760 · HR 5
Séc22–19
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Hwa-yeon
LPBAVòng 64 · M78 · Số 14Kết thúc · 11:00
Han Ji-eun#37
AVG 1.118 · HR 7
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 1.389 · HR 4
Séc19–25
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M79 · Số 15Kết thúc · 11:04
Lee Mi-rae#12
AVG 0.810 · HR 4
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 1.190 · HR 9
Séc17–25
Vòng 32 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 64 · M80 · Số 16Kết thúc · 11:06
Park Jeong-hyun#2
AVG 0.957 · HR 5
PY
0Park Ye-won#79
AVG 0.739 · HR 3
Séc22–17
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M81 · Số 17Kết thúc · 12:20
JH
0Jang Hye-ri#45
AVG 0.652 · HR 3
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 1.042 · HR 3
Séc15–25
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M82 · Số 18Kết thúc · 12:20
KM
1Kim Min-a#4
AVG 1.095 · HR 9
CB
0Choi Bo-ram#54
AVG 0.762 · HR 9
Séc23–16
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M83 · Số 19Kết thúc · 12:10
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 1.250 · HR 5
PH
0Park Hye-rin#79
AVG 0.400 · HR 4
Séc25–8
Vòng 32 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 64 · M84 · Số 20Kết thúc · 12:21
KB
1Kim Bo-ra#37
AVG 0.760 · HR 6
NH
0Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 0.680 · HR 3
Séc19–17
⚡ Cú sốc · kém 18 bậcĐối đầu 0–2
Vòng 32 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 64 · M85 · Số 21Kết thúc · 12:22
LM
0Lee Ma-rie#67
AVG 0.567 · HR 4
SJ
1Sim Ji-you#54
AVG 0.633 · HR 4
Séc17–19
Vòng 32 · gặp Choi Jung-sun
LPBAVòng 64 · M86 · Số 22Kết thúc · 12:21
KM
0Kim Min-young#45
AVG 0.552 · HR 3
CJ
1Choi Jung-sun#79
AVG 0.621 · HR 5
Séc16–18
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 32 · gặp Sim Ji-you
LPBAVòng 64 · M87 · Số 23Kết thúc · 12:20
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 0.875 · HR 5
JA
0Jun Ae-rin#30
AVG 0.500 · HR 3
Séc21–12
Vòng 32 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 64 · M88 · Số 24Kết thúc · 12:16
JB
0Jung Bo-yoon#37
AVG 0.650 · HR 4
HN
1Higashiuchi Natsumi#19
AVG 1.250 · HR 6
Séc13–25
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M89 · Số 25Kết thúc · 13:37
HM
0Hwang Min-ji#67
AVG 0.538 · HR 4
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 0.731 · HR 2
Séc14–19
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 64 · M90 · Số 26Kết thúc · 13:27
KS
1Kim Sang-a#22
AVG 1.087 · HR 5
KH
0Kim Han-gil#79
AVG 0.273 · HR 2
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Jang Ga-yeon
LPBAVòng 64 · M91 · Số 27Kết thúc · 13:36
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.885 · HR 3
KC
0Kim Chae-yeon#67
AVG 0.577 · HR 2
Séc23–15
Vòng 32 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 64 · M92 · Số 28Kết thúc · 13:36
CJ
1Choi Ji-min#45
AVG 0.750 · HR 4
KS
0Kang Seung-hyun#79
AVG 0.708 · HR 8
Séc18–17
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M93 · Số 29Kết thúc · 13:29
CH
0Choi Hye-mi#10
AVG 0.684 · HR 3
JE
1Ji-eun Lee#29
AVG 1.250 · HR 4
Séc13–25
⚡ Cú sốc · kém 19 bậc
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M94 · Số 30Kết thúc · 13:36
LJ
1Lim Jung-suk#79
AVG 0.720 · HR 4
OJ
0Oh Ji-youn#36
AVG 0.640 · HR 5
Séc18–16
⚡ Cú sốc · kém 43 bậc
Vòng 32 · gặp Ji-eun Lee
LPBAVòng 32 · M97Dự kiến
JJ
Jeon Ji-yeon#37
Hạng TG #37 · Elo 1685
Kim Ga-young#1
Hạng TG #1 · Elo 1962
Vòng 16 · gặp Oh Su-jung hoặc Cha Yu-ram
LPBAVòng 32 · M98Dự kiến
OS
Oh Su-jung#79
Hạng TG #79 · Elo 1645
CY
Cha Yu-ram
Elo 1563
Vòng 16 · gặp Jeon Ji-yeon hoặc Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99Dự kiến
Chung Su-bin#34
Hạng TG #34 · Elo 1795
LW
Lee Woo-kyung#37
Hạng TG #37 · Elo 1737
Vòng 16 · gặp Kim Ye-eun hoặc Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M100Dự kiến
KY
Kim Ye-eun#13
Hạng TG #13 · Elo 1785
Kim Se-yeon#25
Hạng TG #25 · Elo 1792
Vòng 16 · gặp Chung Su-bin hoặc Lee Woo-kyung
LPBAVòng 32 · M101Dự kiến
KB
Kwon Bal-hae#8
Hạng TG #8 · Elo 1785
Kang Ji-eun#17
Hạng TG #17 · Elo 1794
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju hoặc Jo Ye-eun
LPBAVòng 32 · M102Dự kiến
BM
Baek Min-ju#17
Hạng TG #17 · Elo 1796
JY
Jo Ye-eun#33
Hạng TG #33 · Elo 1710
Vòng 16 · gặp Kwon Bal-hae hoặc Kang Ji-eun
LPBAVòng 32 · M103Dự kiến
KD
Kim Da-hee#30
Hạng TG #30 · Elo 1712
LH
Lee Hwa-yeon#9
Hạng TG #9 · Elo 1777
Vòng 16 · gặp Yong Hyun-ji hoặc Park Jeong-hyun
LPBAVòng 32 · M104Dự kiến
YH
Yong Hyun-ji#10
Hạng TG #10 · Elo 1810
Park Jeong-hyun#2
Hạng TG #2 · Elo 1908
Vòng 16 · gặp Kim Da-hee hoặc Lee Hwa-yeon
LPBAVòng 32 · M105Dự kiến
SH
Seo Han-sol#7
Hạng TG #7 · Elo 1812
KM
Kim Min-a#4
Hạng TG #4 · Elo 1856
Vòng 16 · gặp Lee Shin-young hoặc Kim Bo-ra
LPBAVòng 32 · M106Dự kiến
LS
Lee Shin-young#37
Hạng TG #37 · Elo 1726
KB
Kim Bo-ra#37
Hạng TG #37 · Elo 1652
Vòng 16 · gặp Seo Han-sol hoặc Kim Min-a
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
SJ
Sim Ji-you#54
Hạng TG #54 · Elo 1633
CJ
Choi Jung-sun#79
Hạng TG #79 · Elo 1605
Vòng 16 · gặp Kim Bo-mi hoặc Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
KB
Kim Bo-mi#19
Hạng TG #19 · Elo 1692
HN
Higashiuchi Natsumi#19
Hạng TG #19 · Elo 1732
Vòng 16 · gặp Sim Ji-you hoặc Choi Jung-sun
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
JG
Jang Ga-yeon#22
Hạng TG #22 · Elo 1761
KS
Kim Sang-a#22
Hạng TG #22 · Elo 1719
Vòng 16 · gặp Lim Kyoung-jin hoặc Choi Ji-min
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
LK
Lim Kyoung-jin#15
Hạng TG #15 · Elo 1762
CJ
Choi Ji-min#45
Hạng TG #45 · Elo 1659
Vòng 16 · gặp Jang Ga-yeon hoặc Kim Sang-a
LPBAVòng 32 · M111Dự kiến
JE
Ji-eun Lee#29
Hạng TG #29 · Elo 1712
LJ
Lim Jung-suk#79
Hạng TG #79 · Elo 1654
Vòng 16 · gặp Sruong Pheavy hoặc Choi Yeon-ju
LPBAVòng 32 · M112Dự kiến
Sruong Pheavy#3
Hạng TG #3 · Elo 1849
CY
Choi Yeon-ju#37
Hạng TG #37 · Elo 1711
Vòng 16 · gặp Ji-eun Lee hoặc Lim Jung-suk
M113Thắng trận M97 vs Thắng trận M98
M114Thắng trận M99 vs Thắng trận M100
M115Thắng trận M101 vs Thắng trận M102
M116Thắng trận M103 vs Thắng trận M104
M117Thắng trận M105 vs Thắng trận M106
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
M121Thắng trận M113 vs Thắng trận M114
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
3.571
Nguyễn Hoàng Yến Nhi
Vòng 128
Loạt cao nhất (HR)
9
Nguyễn Hoàng Yến Nhi
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+57bậc
Kim Han-gil#79
thắng Lee Yu-joo #22 · Vòng 128
Máy banhnho đoán đúng
71%
45/63 trận
Brier 0.184 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 64Dừng bước · thua Kim Bo-ra
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.749Vòng 128
0.813Vòng 64
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
71%
45/63 trận
Brier
0.184
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA / báo chí, PBA•cập nhật 03:50 11/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính