LPBAVòng 64·Trận 89
Kết thúc · 17:52 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Chung Su-bin | 25 12 · 5 | 1 | 2.083 | 5 |
Kim Do-kyoung | 11 12 · 7 | 0 | 0.917 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmChung Su-binKim Do-kyoung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chung Su-bin | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 0 | 5 | 25 |
| Kim Do-kyoung | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Chung Su-binKim Do-kyoung
1Séc thắng0
25Điểm11
2.083AVG0.917
5Lượt cao nhất7
12Lượt12
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).