LPBAVòng 16·Trận 23
Kết thúc · 20:23 · 22/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chung Su-bin | 23 9 · 4 | 11 15 · 5 | 0 4 · 0 | 7 7 · 5 | 8 9 · 3 | 2 | 0.841 | 5 |
Lim Jung-suk | 20 9 · 2 | 4 14 · 3 | 11 5 · 6 | 11 7 · 7 | 9 10 · 4 | 3 | 0.933 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmChung Su-binLim Jung-suk
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chung Su-bin | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | · | 8 |
| Lim Jung-suk | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 9 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Chung Su-binLim Jung-suk
2Séc thắng3
49Điểm55
0.841AVG0.933
5Lượt cao nhất7
44Lượt45
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).