LPBAVòng 64·Trận 79
Kết thúc · 15:50 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jang Ga-yeon | 22 24 · 5 | 0 | 0.917 | 5 |
Lee Ma-rie | 24 24 · 4 | 1 | 1.000 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJang Ga-yeonLee Ma-rie
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jang Ga-yeon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Lee Ma-rie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 24 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Jang Ga-yeonLee Ma-rie
0Séc thắng1
22Điểm24
0.917AVG1.000
5Lượt cao nhất4
24Lượt24
1.000AVG mùa1.000
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).