LPBATứ kết·Trận 26
Kết thúc · 20:43 · 23/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Sun-young | 25 25 · 2 | 7 12 · 2 | 11 11 · 3 | 11 13 · 3 | 9 12 · 3 | 3 | 0.658 | 3 |
Lee Ma-rie | 11 26 · 5 | 11 12 · 5 | 6 11 · 2 | 7 12 · 4 | 5 12 · 3 | 2 | 0.548 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Sun-youngLee Ma-rie
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Sun-young | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| Lee Ma-rie | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Sun-youngLee Ma-rie
3Séc thắng2
63Điểm40
0.658AVG0.548
3Lượt cao nhất5
73Lượt73
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).