LPBAVòng 64·Trận 94
Kết thúc · 18:12 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jun Ae-rin | 19 20 · 9 | 0 | 0.950 | 9 |
Lee Shin-young | 24 20 · 5 | 1 | 1.200 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJun Ae-rinLee Shin-young
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jun Ae-rin | 0 | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Lee Shin-young | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 2 | 24 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Jun Ae-rinLee Shin-young
0Séc thắng1
19Điểm24
0.950AVG1.200
9Lượt cao nhất5
20Lượt20
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).