LPBAVòng 128·Trận 60
Kết thúc · 13:21 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Yong-won | 18 25 · 3 | 0 | 0.720 | 3 |
Lee Shin-young | 20 25 · 4 | 1 | 0.800 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Yong-wonLee Shin-young
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Yong-won | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18 |
| Lee Shin-young | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 20 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim Yong-wonLee Shin-young
0Séc thắng1
18Điểm20
0.720AVG0.800
3Lượt cao nhất4
25Lượt25
0.778AVG mùa–
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).