LPBAVòng 64·Trận 81
Kết thúc · 16:59 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lee Mi-rae | 25 22 · 4 | 1 | 1.136 | 4 |
Jeong Da-hye | 15 21 · 3 | 0 | 0.714 | 3 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Mi-raeJeong Da-hye
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Mi-rae | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25 |
| Jeong Da-hye | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | · | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Mi-raeJeong Da-hye
1Séc thắng0
25Điểm15
1.136AVG0.714
4Lượt cao nhất3
22Lượt21
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).