LPBABán kết·Trận 30
Kết thúc · 14:15 · 24/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Mi-rae | 7 8 · 3 | 9 11 · 4 | 11 13 · 5 | 5 11 · 2 | 1 | 0.744 | 5 |
Lim Jung-suk | 25 8 · 5 | 11 12 · 3 | 10 12 · 4 | 11 12 · 2 | 3 | 0.977 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Mi-raeLim Jung-suk
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Mi-rae | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | · | 5 |
| Lim Jung-suk | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–4
Thắng đối đầu- 24/10/2026NH Nonghyup Card LPBA Championship 26-27 2026-27 · Bán kết1:3
- 26/11/2023LPBA Tour 2023-24 · Chặng 7 · High1 Resort · Vòng 162:1
- 08/03/2023LPBA Tour 2022-23 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car · Vòng 162:3
- 22/03/2022LPBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car · Vòng 322:1
- 02/10/2020LPBA Tour 2020-21 · Chặng 2 · TS Shampoo · Tứ kết1:2
Ở BK
58%BK 7/1264%BK 9/14
So sánh chỉ số
Lee Mi-raeLim Jung-suk
1Séc thắng3
32Điểm57
0.744AVG0.977
5Lượt cao nhất5
43Lượt44
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).