LPBAVòng 64·Trận 88
Kết thúc · 16:50 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lee Seung-hee | 10 19 · 3 | 0 | 0.526 | 3 |
Park Jeong-hyun | 25 20 · 4 | 1 | 1.250 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Seung-heePark Jeong-hyun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Seung-hee | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | · | 10 |
| Park Jeong-hyun | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 25 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Seung-heePark Jeong-hyun
0Séc thắng1
10Điểm25
0.526AVG1.250
3Lượt cao nhất4
19Lượt20
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).