LPBAVòng 16·Trận 22
Kết thúc · 20:07 · 22/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Oh Su-jung | 25 13 · 6 | 10 8 · 3 | 5 8 · 4 | 8 13 · 4 | 1 | 0.810 | 6 |
Park Jeong-hyun | 16 13 · 4 | 11 8 · 8 | 11 9 · 4 | 11 13 · 4 | 3 | 0.977 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmOh Su-jungPark Jeong-hyun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oh Su-jung | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Park Jeong-hyun | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Oh Su-jungPark Jeong-hyun
1Séc thắng3
48Điểm49
0.810AVG0.977
6Lượt cao nhất8
42Lượt43
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).