PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
117 player•91 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12861/64
- Vòng 64Vòng 6428/32
- Vòng 32Vòng 321/16
- Vòng 16Vòng 160/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·16/05/2026 – 23/05/2026
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 321/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 321/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
KDKim Da-heeLSLee Sun-young
BMBaek Min-juLJLee Ji-youn
JDJeong Da-hyeSHSeo Han-sol
CHChoi Hye-miKYKang You-jin
LSLee Shin-young
Park Jeong-hyun
SYSeo You-leeKMKim Min-a
JEJi-eun Lee
Chung Su-bin
KBKwon Bal-haeYHYong Hyun-ji
KYKim Ye-eunJEJeon Eo-ram
OJOh Ji-younLHLee Hwa-yeon
OSOh So-yeonKBKim Bo-gyoung
?Thắng trận M93?Thắng trận M94
?Thắng trận M95?Thắng trận M96
LYLee Yu-joo?Thắng trận M98
?Thắng trận M99?Thắng trận M100
?Thắng trận M101?Thắng trận M102
?Thắng trận M103?Thắng trận M104
?Thắng trận M105?Thắng trận M106
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
?Thắng trận M113?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·16/05/2026 – 23/05/2026
M1Sốc +49 bậcKết thúc · 09:56CJChoi Ji-minAVG 0.464HR 20KRKobayashi RyokoAVG 0.571HR 51M2Kết thúc · 11:07HDHwang Da-yeonAVG 0.581HR 31OSOh Su-jungAVG 0.452HR 40
M65 · Vòng 64Kobayashi Ryoko – Hwang Da-yeon
M3Kết thúc · 11:00LYLee Yun-aeAVG 0.478HR 30LYLee Yu-jooAVG 1.087HR 51M4Sốc +95 bậcKết thúc · 11:05KHKim Hye-jungAVG 0.516HR 31KSKim Sang-aAVG 0.419HR 30
M66 · Vòng 64Lee Yu-joo – Kim Hye-jung
M5Kết thúc · 09:34
Kim Ga-youngAVG 1.389HR 71KMKim Mi-huiAVG 0.556HR 50M6Sốc +13 bậcKết thúc · 09:55KCKim Chae-yeonAVG 1.042HR 101CBChoi Bo-ramAVG 0.792HR 30
M67 · Vòng 64Kim Ga-young – Kim Chae-yeon
M7Sốc +26 bậcKết thúc · 09:48JHJang Hye-riAVG 0.862HR 61KBKim Bo-miAVG 0.483HR 30M8Kết thúc · 12:18JJJeon Ji-yeonAVG 1.042HR 41SJSo Ji-hyeAVG 0.792HR 60
M68 · Vòng 64Jang Hye-ri – Lee Yun-hui
M9Kết thúc · 09:51KDKim Da-heeAVG 0.800HR 51KAKim An-naAVG 0.640HR 40M10Sốc +13 bậcKết thúc · 09:51YYYun Yeong-miAVG 0.786HR 41SJSeo Jee-yeunAVG 0.643HR 30
M69 · Vòng 64Kim Da-hee – Yun Yeong-mi
M11Kết thúc · 09:40LSLee Sun-youngAVG 1.250HR 71RSRyu Se-jeongAVG 0.550HR 40M12Sốc +63 bậcKết thúc · 09:50LHLee Ha-niAVG 0.792HR 31
Hida OrieAVG 0.750HR 40
M70 · Vòng 64Lee Sun-young – Lee Ha-ni
M13Kết thúc · 09:43BMBaek Min-juAVG 1.087HR 51KJKim Ji-younAVG 0.522HR 30M14Kết thúc · 09:52JYJo Ye-eunAVG 0.556HR 30JAJun Ae-rinAVG 0.889HR 61
M71 · Vòng 64Baek Min-ju – Jun Ae-rin
M15Kết thúc · 09:52LJLee Ji-younAVG 0.571HR 41KJKim Ji-yeonAVG 0.429HR 30M16Sốc +27 bậcKết thúc · 09:50JKJung Kyung-okAVG 0.667HR 41LMLee Ma-rieAVG 0.583HR 50
M72 · Vòng 64Lee Ji-youn – Jung Kyung-ok
M17Sốc +105 bậcKết thúc · 11:03
Lee Mi-raeAVG 0.857HR 40JHJung Hye-binAVG 1.190HR 61M18Kết thúc · 11:08JDJeong Da-hyeAVG 0.889HR 61JEJung Eun-youngAVG 0.593HR 60
M73 · Vòng 64Jung Hye-bin – Jeong Da-hye
M19Sốc +57 bậcKết thúc · 11:08JGJang Ga-yeonAVG 0.828HR 70CJChoi Jung-sunAVG 0.862HR 51M20Kết thúc · 10:55PHPark Hye-rinAVG 0.500HR 20SHSeo Han-solAVG 1.250HR 51
M74 · Vòng 64Choi Jung-sun – Seo Han-sol
M21Kết thúc · 10:58CHChoi Hye-miAVG 1.042HR 41LJLee Jae-hyeonAVG 0.435HR 20M22Sốc +21 bậcKết thúc · 11:09HIHui-in WooAVG 0.594HR 41SMSong Min-jiAVG 0.406HR 50
M75 · Vòng 64Choi Hye-mi – Hui-in Woo
M23Kết thúc · 11:09KYKang You-jinAVG 1.136HR 51KDKim Do-kyoungAVG 0.955HR 60M24Kết thúc · 11:06MJMin Jung-heeAVG 0.355HR 20LWLee Woo-kyungAVG 0.710HR 41
M76 · Vòng 64Kang You-jin – Lee Woo-kyung
M25Kết thúc · 10:58LSLee Shin-youngAVG 1.190HR 81HJHwang Jin-seonAVG 0.600HR 20M26Kết thúc · 11:12
Park Da-somAVG 0.783HR 31IHIm Hye-wonAVG 0.609HR 20
M77 · Vòng 64Lee Shin-young – Park Da-som
M27Kết thúc · 12:22PSPark Su-hyangAVG 0.500HR 40LJLee Ji-yeonAVG 0.607HR 31M28Kết thúc · 12:10CJChoi Ji-yeongAVG 0.579HR 40
Park Jeong-hyunAVG 1.250HR 71
M78 · Vòng 64Lee Ji-yeon – Park Jeong-hyun
M29Kết thúc · 12:14LDLee DasomAVG 0.947HR 40SYSeo You-leeAVG 1.316HR 41M30Kết thúc · 12:20KEKim Eun-kyungAVG 0.630HR 40LKLim Kyoung-jinAVG 0.741HR 41
M79 · Vòng 64Seo You-lee – Lim Kyoung-jin
M31Kết thúc · 12:20KMKim Min-aAVG 0.840HR 41SMShin Min-seonAVG 0.480HR 50M32Kết thúc · 12:20LYLee Yu-naAVG 0.696HR 40HNHigashiuchi NatsumiAVG 1.000HR 51
M80 · Vòng 64Kim Min-a – Go Eun-kyung
M33Kết thúc · 12:13KBKim Bo-raAVG 1.136HR 51WEWon Eun-jungAVG 0.667HR 40M34Kết thúc · 12:22CJChoi Jung-sunAVG 0.387HR 30JEJi-eun LeeAVG 0.452HR 31
M81 · Vòng 64Kim Bo-ra – Ji-eun Lee
M35Kết thúc · 13:36
Chung Su-binAVG 1.000HR 41
Kim Sa-rangAVG 0.680HR 50M36Kết thúc · 13:31KHKim Hyeong-konAVG 0.360HR 50JJJeon JI-wooAVG 1.000HR 51
M82 · Vòng 64Chung Su-bin – Jeon JI-woo
M37Kết thúc · 13:37KBKwon Bal-haeAVG 0.690HR 51LJLee Joo-heeAVG 0.517HR 20M38Kết thúc · 13:39KSKang Seung-hyunAVG 0.370HR 20
Kim Jung-miAVG 0.778HR 51
M83 · Vòng 64Kwon Bal-hae – Kim Jung-mi
M39Kết thúc · 13:34YHYong Hyun-jiAVG 0.926HR 51YKYoon Kyung-namAVG 0.308HR 30M40Kết thúc · 13:37KSKim Seong-eunAVG 0.138HR 20
Kang Ji-eunAVG 0.621HR 31
M84 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Kang Ji-eun
M41Kết thúc · 13:17KYKim Ye-eunAVG 1.667HR 61OSOh Su-minAVG 0.467HR 20M42Kết thúc · 13:36KKKim Kyung-jaAVG 0.750HR 51KSKim Shin-heeAVG 0.688HR 40
M85 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Kyung-ja
M43Kết thúc · 13:37JEJeon Eo-ramAVG 0.364HR 31LDLee DasomAVG 0.273HR 30M44Kết thúc · 13:37CBChoi Bom EAVG 0.682HR 20HMHwang Min-jiAVG 1.087HR 51
M86 · Vòng 64Jeon Eo-ram – Hwang Min-ji
M45Kết thúc · 14:43
Kim Se-yeonAVG 1.786HR 61KHKim Hyo-jungAVG 1.429HR 60M46Sốc +25 bậcKết thúc · 14:53PEPark Eun-kyoungAVG 0.885HR 31ODOh Do-heeAVG 0.769HR 50
M87 · Vòng 64Kim Se-yeon – Park Eun-kyoung
M47Kết thúc · 14:51KHKim Han-gilAVG 0.606HR 51KHKim Hyo-juAVG 0.485HR 20M48Kết thúc · 14:46LELee Eun-heeAVG 0.333HR 30KBKim Bo-miAVG 1.000HR 81
M88 · Vòng 64Kim Han-gil – Kim Bo-mi
M49Kết thúc · 14:48
Han Ji-eunAVG 1.000HR 61KBKim BoraAVG 0.542HR 70M50Kết thúc · 14:52HNHayashi NamikoAVG 0.364HR 30OJOh Ji-younAVG 0.576HR 41
M89 · Vòng 64Han Ji-eun – Oh Ji-youn
M51Kết thúc · 14:52LHLee Hwa-yeonAVG 0.724HR 31PSPark Su-hyangAVG 0.655HR 40M52Kết thúc · 14:50CBChoi Bo-biAVG 0.600HR 30LJLim Jung-sukAVG 0.960HR 41
M90 · Vòng 64Lee Hwa-yeon – Lim Jung-suk
M53Kết thúc · 14:41SJSim Ji-youAVG 0.435HR 30OSOh So-yeonAVG 1.087HR 51M54Kết thúc · 14:51CHChoi Hye-jungAVG 0.414HR 30JBJung Bo-yoonAVG 0.552HR 51
M91 · Vòng 64Oh So-yeon – Jung Bo-yoon
M55Kết thúc · 12:16KJKim Jin-ahAVG 1.087HR 71SSSon Su-minAVG 0.636HR 20M56Sốc +24 bậcKết thúc · 14:52KBKim Bo-gyoungAVG 1.045HR 31
Sruong PheavyAVG 0.955HR 50
M92 · Vòng 64Kim Myeong-hee – Kim Bo-gyoung
M57Kết thúc · 12:19PHPark Hyo-seonAVG 0.448HR 50CYChoi Yeon-juAVG 0.862HR 51M58Kết thúc · 12:11HYHa Yoon-jungAVG 1.389HR 61KSKim Seong-eunAVG 0.882HR 80
M93 · Vòng 64Choi Yeon-ju – Ha Yoon-jung
M59Kết thúc · 13:37HJHan JieunAVG 0.680HR 40KMKim Min-youngAVG 0.840HR 51M60Kết thúc · 13:22NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 1.316HR 41LELee Eun-kyoungAVG 0.667HR 40
M94 · Vòng 64Kim Min-young – Nguyễn Hoàng Yến Nhi
M61Kết thúc · 13:37LSLee Sun-kyungAVG 0.379HR 40HSHan Seul-giAVG 0.828HR 61
M62?Chờ xác định?Chờ xác định
M95 · Vòng 64Han S.G. – —
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64?Chờ xác định?Chờ xác định
M96 · Vòng 64— – —
M65Kết thúc · 16:08KRKobayashi RyokoAVG 0.773HR 40HDHwang Da-yeonAVG 1.136HR 61M66Kết thúc · 16:09LYLee Yu-jooAVG 0.552HR 31KHKim Hye-jungAVG 0.345HR 20
M97 · Vòng 32Hwang Da-yeon – Lee Yu-joo
M67Kết thúc · 16:00
Kim Ga-youngAVG 1.250HR 71KCKim Chae-yeonAVG 0.684HR 40M68Kết thúc · 16:10JHJang Hye-riAVG 0.457HR 41LYLee Yun-huiAVG 0.429HR 30
M98 · Vòng 32Kim Ga-young – Jang Hye-ri
M69Kết thúc · 15:59KDKim Da-heeAVG 1.563HR 61YYYun Yeong-miAVG 0.625HR 50M70Kết thúc · 16:09LSLee Sun-youngAVG 0.679HR 31LHLee Ha-niAVG 0.643HR 50
M99 · Vòng 32Kim Da-hee – Lee Sun-young
M71Kết thúc · 16:05BMBaek Min-juAVG 1.190HR 61JAJun Ae-rinAVG 0.900HR 50M72Kết thúc · 16:07LJLee Ji-younAVG 1.000HR 51JKJung Kyung-okAVG 0.542HR 30
M100 · Vòng 32Baek Min-ju – Lee Ji-youn
M73Kết thúc · 16:11JHJung Hye-binAVG 0.750HR 30JDJeong Da-hyeAVG 0.792HR 41M74Kết thúc · 16:10CJChoi Jung-sunAVG 0.452HR 30SHSeo Han-solAVG 0.516HR 31
M101 · Vòng 32Jeong Da-hye – Seo Han-sol
M75Kết thúc · 15:58CHChoi Hye-miAVG 1.250HR 91HIHui-in WooAVG 0.550HR 50M76Kết thúc · 17:25KYKang You-jinAVG 1.150HR 61LWLee Woo-kyungAVG 1.000HR 70
M102 · Vòng 32Choi Hye-mi – Kang You-jin
M77Kết thúc · 17:24LSLee Shin-youngAVG 1.190HR 61
Park Da-somAVG 0.900HR 70M78Kết thúc · 17:13LJLee Ji-yeonAVG 0.526HR 30
Park Jeong-hyunAVG 1.250HR 61
M103 · Vòng 32Lee Shin-young – Park Jeong-hyun
M79Sốc +30 bậcKết thúc · 17:26SYSeo You-leeAVG 0.679HR 41LKLim Kyoung-jinAVG 0.500HR 30M80Kết thúc · 17:25KMKim Min-aAVG 0.962HR 41GEGo Eun-kyungAVG 0.654HR 40
M104 · Vòng 32Seo You-lee – Kim Min-a
M81Kết thúc · 17:23KBKim Bo-raAVG 0.950HR 70JEJi-eun LeeAVG 1.250HR 51M82Kết thúc · 17:09
Chung Su-binAVG 1.563HR 71JJJeon JI-wooAVG 0.500HR 30
M105 · Vòng 32Ji-eun Lee – Chung Su-bin
M83Kết thúc · 18:19KBKwon Bal-haeAVG 2.083HR 61
Kim Jung-miAVG 0.500HR 30M84Kết thúc · 18:36YHYong Hyun-jiAVG 1.250HR 61
Kang Ji-eunAVG 0.737HR 20
M106 · Vòng 32Kwon Bal-hae – Yong Hyun-ji
M85Kết thúc · 18:42KYKim Ye-eunAVG 0.667HR 51KKKim Kyung-jaAVG 0.515HR 30M86Kết thúc · 18:41JEJeon Eo-ramAVG 0.800HR 71HMHwang Min-jiAVG 0.600HR 20
M107 · Vòng 32Kim Ye-eun – Jeon Eo-ram
M87Kết thúc · 18:40
Kim Se-yeonAVG 0.613HR 31PEPark Eun-kyoungAVG 0.290HR 20M88Kết thúc · 18:40KHKim Han-gilAVG 1.000HR 70KBKim Bo-miAVG 1.042HR 51
M108 · Vòng 32Kim Se-yeon – Kim Bo-mi
M89Kết thúc · 18:40
Han Ji-eunAVG 0.875HR 40OJOh Ji-younAVG 1.042HR 61M90Kết thúc · 18:40LHLee Hwa-yeonAVG 1.136HR 41LJLim Jung-sukAVG 0.864HR 50
M109 · Vòng 32Oh Ji-youn – Lee Hwa-yeon
M91Sốc +17 bậcKết thúc · 18:41OSOh So-yeonAVG 0.800HR 41JBJung Bo-yoonAVG 0.533HR 40M92Kết thúc · 18:41KMKim Myeong-heeAVG 0.680HR 40KBKim Bo-gyoungAVG 0.880HR 31
M110 · Vòng 32Oh So-yeon – Kim Bo-gyoung
M93Dự kiếnCYChoi Yeon-juHạng TG #37HYHa Yoon-jungHạng TG #14
M94Dự kiếnKMKim Min-youngHạng TG #45NHNguyễn Hoàng Yến NhiHạng TG #19
M111 · Vòng 32Thắng M93 – Thắng M94
M95Dự kiếnHSHan Seul-giHạng TG #6?Chờ xác định
M96?Chờ xác định?Chờ xác định
M112 · Vòng 32Thắng M95 – Thắng M96
M97Kết thúc · 20:10HDHwang Da-yeonAVG 0.674HR 32LYLee Yu-jooAVG 0.953HR 63
M98Dự kiến
Kim Ga-youngHạng TG #1JHJang Hye-riHạng TG #45
M113 · Vòng 16Lee Y.J. – Thắng M98
M99Dự kiếnKDKim Da-heeHạng TG #30LSLee Sun-youngHạng TG #45
M100Dự kiếnBMBaek Min-juHạng TG #17LJLee Ji-younHạng TG #27
M114 · Vòng 16Thắng M99 – Thắng M100
M101Dự kiếnJDJeong Da-hyeHạng TG #45SHSeo Han-solHạng TG #7
M102Dự kiếnCHChoi Hye-miHạng TG #10KYKang You-jinHạng TG #5
M115 · Vòng 16Thắng M101 – Thắng M102
M103Dự kiếnLSLee Shin-youngHạng TG #37
Park Jeong-hyunHạng TG #2
M104Dự kiếnSYSeo You-leeHạng TG #45KMKim Min-aHạng TG #4
M116 · Vòng 16Thắng M103 – Thắng M104
M105Dự kiếnJEJi-eun LeeHạng TG #29
Chung Su-binHạng TG #34
M106Dự kiếnKBKwon Bal-haeHạng TG #8YHYong Hyun-jiHạng TG #10
M117 · Vòng 16Thắng M105 – Thắng M106
M107Dự kiếnKYKim Ye-eunHạng TG #13JEJeon Eo-ramHạng TG #26
M108Dự kiến
Kim Se-yeonHạng TG #25KBKim Bo-miHạng TG #19
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnOJOh Ji-younHạng TG #36LHLee Hwa-yeonHạng TG #9
M110Dự kiếnOSOh So-yeonHạng TG #54KBKim Bo-gyoungHạng TG #27
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111?Thắng trận M93?Thắng trận M94
M112?Thắng trận M95?Thắng trận M96
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113Dự kiếnLYLee Yu-jooHạng TG #22?Thắng trận M98
M114?Thắng trận M99?Thắng trận M100
M121 · Tứ kếtThắng M113 – Thắng M114
M115?Thắng trận M101?Thắng trận M102
M116?Thắng trận M103?Thắng trận M104
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117?Thắng trận M105?Thắng trận M106
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121?Thắng trận M113?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtKim Ga-young – Kim Min-ah
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 13Kết thúc · 09:56
CJ
0Choi Ji-min#45
AVG 0.464 · HR 2
KR
1Kobayashi Ryoko#94
AVG 0.571 · HR 5
Séc13–16
⚡ Cú sốc · kém 49 bậc
Vòng 64 · gặp Hwang Da-yeon
LPBAVòng 128 · M2 · Số 14Kết thúc · 11:07
HD
1Hwang Da-yeon#45
AVG 0.581 · HR 3
OS
0Oh Su-jung#79
AVG 0.452 · HR 4
Séc18–14
Vòng 64 · gặp Kobayashi Ryoko
LPBAVòng 128 · M3 · Số 15Kết thúc · 11:00
LY
0Lee Yun-ae#79
AVG 0.478 · HR 3
LY
1Lee Yu-joo#22
AVG 1.087 · HR 5
Séc11–25
Vòng 64 · gặp Kim Hye-jung
LPBAVòng 128 · M4 · Số 16Kết thúc · 11:05
KH
1Kim Hye-jung#117
AVG 0.516 · HR 3
KS
0Kim Sang-a#22
AVG 0.419 · HR 3
Séc16–13
⚡ Cú sốc · kém 95 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 128 · M5 · Số 1Kết thúc · 09:34
Kim Ga-young#1
AVG 1.389 · HR 7
KM
0Kim Mi-hui
AVG 0.556 · HR 5
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Kim Chae-yeon
LPBAVòng 128 · M6 · Số 2Kết thúc · 09:55
KC
1Kim Chae-yeon#67
AVG 1.042 · HR 10
CB
0Choi Bo-ram#54
AVG 0.792 · HR 3
Séc25–19
⚡ Cú sốc · kém 13 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M7 · Số 3Kết thúc · 09:48
JH
1Jang Hye-ri#45
AVG 0.862 · HR 6
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.483 · HR 3
Séc25–14
⚡ Cú sốc · kém 26 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Yun-hui
LPBAVòng 128 · M8 · Số 29Kết thúc · 12:18
JJ
1Jeon Ji-yeon#37
AVG 1.042 · HR 4
SJ
0So Ji-hye
AVG 0.792 · HR 6
Séc25–19
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M9 · Số 5Kết thúc · 09:51
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 0.800 · HR 5
KA
0Kim An-na#79
AVG 0.640 · HR 4
Séc20–16
Vòng 64 · gặp Yun Yeong-mi
LPBAVòng 128 · M10 · Số 6Kết thúc · 09:51
YY
1Yun Yeong-mi#67
AVG 0.786 · HR 4
SJ
0Seo Jee-yeun#54
AVG 0.643 · HR 3
Séc22–18
⚡ Cú sốc · kém 13 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M11 · Số 7Kết thúc · 09:40
LS
1Lee Sun-young#45
AVG 1.250 · HR 7
RS
0Ryu Se-jeong#45
AVG 0.550 · HR 4
Séc25–11
Vòng 64 · gặp Lee Ha-ni
LPBAVòng 128 · M12 · Số 8Kết thúc · 09:50
LH
1Lee Ha-ni#117
AVG 0.792 · HR 3
Hida Orie#54
AVG 0.750 · HR 4
Séc19–18
⚡ Cú sốc · kém 63 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Sun-young
LPBAVòng 128 · M13 · Số 9Kết thúc · 09:43
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 1.087 · HR 5
KJ
0Kim Ji-youn#67
AVG 0.522 · HR 3
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 128 · M14 · Số 10Kết thúc · 09:52
JY
0Jo Ye-eun#33
AVG 0.556 · HR 3
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.889 · HR 6
Séc15–24
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M15 · Số 11Kết thúc · 09:52
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 0.571 · HR 4
KJ
0Kim Ji-yeon#79
AVG 0.429 · HR 3
Séc16–12
Vòng 64 · gặp Jung Kyung-ok
LPBAVòng 128 · M16 · Số 12Kết thúc · 09:50
JK
1Jung Kyung-ok#94
AVG 0.667 · HR 4
LM
0Lee Ma-rie#67
AVG 0.583 · HR 5
Séc24–21
⚡ Cú sốc · kém 27 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 128 · M17 · Số 17Kết thúc · 11:03
Lee Mi-rae#12
AVG 0.857 · HR 4
JH
1Jung Hye-bin#117
AVG 1.190 · HR 6
Séc18–25
⚡ Cú sốc · kém 105 bậc
Vòng 64 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 128 · M18 · Số 18Kết thúc · 11:08
JD
1Jeong Da-hye#45
AVG 0.889 · HR 6
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.593 · HR 6
Séc24–16
Vòng 64 · gặp Jung Hye-bin
LPBAVòng 128 · M19 · Số 19Kết thúc · 11:08
JG
0Jang Ga-yeon#22
AVG 0.828 · HR 7
CJ
1Choi Jung-sun#79
AVG 0.862 · HR 5
Séc24–25
⚡ Cú sốc · kém 57 bậc
Vòng 64 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 128 · M20 · Số 20Kết thúc · 10:55
PH
0Park Hye-rin#79
AVG 0.500 · HR 2
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 1.250 · HR 5
Séc10–25
Vòng 64 · gặp Choi Jung-sun
LPBAVòng 128 · M21 · Số 21Kết thúc · 10:58
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.042 · HR 4
LJ
0Lee Jae-hyeon
AVG 0.435 · HR 2
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Hui-in Woo
LPBAVòng 128 · M22 · Số 22Kết thúc · 11:09
HI
1Hui-in Woo#37
AVG 0.594 · HR 4
SM
0Song Min-ji#16
AVG 0.406 · HR 5
Séc19–13
⚡ Cú sốc · kém 21 bậc
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M23 · Số 23Kết thúc · 11:09
KY
1Kang You-jin#5
AVG 1.136 · HR 5
KD
0Kim Do-kyoung#67
AVG 0.955 · HR 6
Séc25–21
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M24 · Số 24Kết thúc · 11:06
MJ
0Min Jung-hee
AVG 0.355 · HR 2
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.710 · HR 4
Séc11–22
Vòng 64 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 128 · M25 · Số 25Kết thúc · 10:58
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 1.190 · HR 8
HJ
0Hwang Jin-seon
AVG 0.600 · HR 2
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 128 · M26 · Số 26Kết thúc · 11:12
Park Da-som#30
AVG 0.783 · HR 3
IH
0Im Hye-won#67
AVG 0.609 · HR 2
Séc18–14
Vòng 64 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 128 · M27 · Số 27Kết thúc · 12:22
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.500 · HR 4
LJ
1Lee Ji-yeon#64
AVG 0.607 · HR 3
Séc14–17
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 128 · M28 · Số 28Kết thúc · 12:10
CJ
0Choi Ji-yeong
AVG 0.579 · HR 4
Park Jeong-hyun#2
AVG 1.250 · HR 7
Séc11–25
Vòng 64 · gặp Lee Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M29 · Số 31Kết thúc · 12:14
LD
0Lee Dasom
AVG 0.947 · HR 4
SY
1Seo You-lee#45
AVG 1.316 · HR 4
Séc18–25
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M30 · Số 32Kết thúc · 12:20
KE
0Kim Eun-kyung#94
AVG 0.630 · HR 4
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.741 · HR 4
Séc17–20
Vòng 64 · gặp Seo You-lee
LPBAVòng 128 · M31 · Số 33Kết thúc · 12:20
KM
1Kim Min-a#4
AVG 0.840 · HR 4
SM
0Shin Min-seon
AVG 0.480 · HR 5
Séc21–12
Vòng 64 · gặp Go Eun-kyung
LPBAVòng 128 · M32 · Số 30Kết thúc · 12:20
LY
0Lee Yu-na
AVG 0.696 · HR 4
HN
1Higashiuchi Natsumi#19
AVG 1.000 · HR 5
Séc16–23
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M33 · Số 37Kết thúc · 12:13
KB
1Kim Bo-ra#37
AVG 1.136 · HR 5
WE
0Won Eun-jung
AVG 0.667 · HR 4
Séc25–14
Vòng 64 · gặp Ji-eun Lee
LPBAVòng 128 · M34 · Số 38Kết thúc · 12:22
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.387 · HR 3
JE
1Ji-eun Lee#29
AVG 0.452 · HR 3
Séc12–14
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M35 · Số 41Kết thúc · 13:36
Chung Su-bin#34
AVG 1.000 · HR 4
Kim Sa-rang#54
AVG 0.680 · HR 5
Séc25–17
Vòng 64 · gặp Jeon JI-woo
LPBAVòng 128 · M36 · Số 42Kết thúc · 13:31
KH
0Kim Hyeong-kon
AVG 0.360 · HR 5
JJ
1Jeon JI-woo#45
AVG 1.000 · HR 5
Séc9–25
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 128 · M37 · Số 45Kết thúc · 13:37
KB
1Kwon Bal-hae#8
AVG 0.690 · HR 5
LJ
0Lee Joo-hee#54
AVG 0.517 · HR 2
Séc20–15
Vòng 64 · gặp Kim Jung-mi
LPBAVòng 128 · M38 · Số 46Kết thúc · 13:39
KS
0Kang Seung-hyun#79
AVG 0.370 · HR 2
Kim Jung-mi#67
AVG 0.778 · HR 5
Séc10–21
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M39 · Số 47Kết thúc · 13:34
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 0.926 · HR 5
YK
0Yoon Kyung-nam#54
AVG 0.308 · HR 3
Séc25–8
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M40 · Số 48Kết thúc · 13:37
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.138 · HR 2
Kang Ji-eun#17
AVG 0.621 · HR 3
Séc4–18
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M41 · Số 49Kết thúc · 13:17
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 1.667 · HR 6
OS
0Oh Su-min#79
AVG 0.467 · HR 2
Séc25–7
Vòng 64 · gặp Kim Kyung-ja
LPBAVòng 128 · M42 · Số 50Kết thúc · 13:36
KK
1Kim Kyung-ja#67
AVG 0.750 · HR 5
KS
0Kim Shin-hee
AVG 0.688 · HR 4
Séc24–22
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M43 · Số 51Kết thúc · 13:37
JE
1Jeon Eo-ram#26
AVG 0.364 · HR 3
LD
0Lee Dasom
AVG 0.273 · HR 3
Séc12–9
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M44 · Số 52Kết thúc · 13:37
CB
0Choi Bom E#94
AVG 0.682 · HR 2
HM
1Hwang Min-ji#67
AVG 1.087 · HR 5
Séc15–25
Vòng 64 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 128 · M45 · Số 53Kết thúc · 14:43
Kim Se-yeon#25
AVG 1.786 · HR 6
KH
0Kim Hyo-jung
AVG 1.429 · HR 6
Séc25–20
Vòng 64 · gặp Park Eun-kyoung
LPBAVòng 128 · M46 · Số 54Kết thúc · 14:53
PE
1Park Eun-kyoung#79
AVG 0.885 · HR 3
OD
0Oh Do-hee#54
AVG 0.769 · HR 5
Séc23–20
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M47 · Số 55Kết thúc · 14:51
KH
1Kim Han-gil#79
AVG 0.606 · HR 5
KH
0Kim Hyo-ju#79
AVG 0.485 · HR 2
Séc20–16
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M48 · Số 56Kết thúc · 14:46
LE
0Lee Eun-hee
AVG 0.333 · HR 3
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 1.000 · HR 8
Séc8–25
Vòng 64 · gặp Kim Han-gil
LPBAVòng 128 · M49 · Số 57Kết thúc · 14:48
Han Ji-eun#37
AVG 1.000 · HR 6
KB
0Kim Bora
AVG 0.542 · HR 7
Séc25–13
Vòng 64 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 128 · M50 · Số 58Kết thúc · 14:52
HN
0Hayashi Namiko#67
AVG 0.364 · HR 3
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 0.576 · HR 4
Séc12–19
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 128 · M51 · Số 59Kết thúc · 14:52
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.724 · HR 3
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.655 · HR 4
Séc21–19
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M52 · Số 60Kết thúc · 14:50
CB
0Choi Bo-bi
AVG 0.600 · HR 3
LJ
1Lim Jung-suk#79
AVG 0.960 · HR 4
Séc15–24
Vòng 64 · gặp Lee Hwa-yeon
LPBAVòng 128 · M53 · Số 61Kết thúc · 14:41
SJ
0Sim Ji-you#54
AVG 0.435 · HR 3
OS
1Oh So-yeon#54
AVG 1.087 · HR 5
Séc10–25
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 128 · M54 · Số 62Kết thúc · 14:51
CH
0Choi Hye-jung
AVG 0.414 · HR 3
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 0.552 · HR 5
Séc12–16
Vòng 64 · gặp Oh So-yeon
LPBAVòng 128 · M55 · Số 35Kết thúc · 12:16
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 1.087 · HR 7
SS
0Son Su-min
AVG 0.636 · HR 2
Séc25–14
Vòng 64 · gặp Kim Bo-gyoung
LPBAVòng 128 · M56 · Số 64Kết thúc · 14:52
KB
1Kim Bo-gyoung#27
AVG 1.045 · HR 3
Sruong Pheavy#3
AVG 0.955 · HR 5
Séc23–21
⚡ Cú sốc · kém 24 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Myeong-hee
LPBAVòng 128 · M57 · Số 36Kết thúc · 12:19
PH
0Park Hyo-seon
AVG 0.448 · HR 5
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.862 · HR 5
Séc13–25
Vòng 64 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 128 · M58 · Số 39Kết thúc · 12:11
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 1.389 · HR 6
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.882 · HR 8
Séc25–15
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M59 · Số 40Kết thúc · 13:37
HJ
0Han Jieun
AVG 0.680 · HR 4
KM
1Kim Min-young#45
AVG 0.840 · HR 5
Séc17–21
Vòng 64 · gặp Nguyễn Hoàng Yến Nhi
LPBAVòng 128 · M60 · Số 43Kết thúc · 13:22
NH
1Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 1.316 · HR 4
LE
0Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.667 · HR 4
Séc25–12
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M61 · Số 44Kết thúc · 13:37
LS
0Lee Sun-kyung
AVG 0.379 · HR 4
HS
1Han Seul-gi#6
AVG 0.828 · HR 6
Séc11–24
Vòng 64 · gặp người thắng trận M62
M62Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
M64Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 71Kết thúc · 16:08
KR
0Kobayashi Ryoko#94
AVG 0.773 · HR 4
HD
1Hwang Da-yeon#45
AVG 1.136 · HR 6
Séc17–25
Vòng 32 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 64 · M66 · Số 72Kết thúc · 16:09
LY
1Lee Yu-joo#22
AVG 0.552 · HR 3
KH
0Kim Hye-jung#117
AVG 0.345 · HR 2
Séc16–10
Vòng 32 · gặp Hwang Da-yeon
LPBAVòng 64 · M67 · Số 65Kết thúc · 16:00
Kim Ga-young#1
AVG 1.250 · HR 7
KC
0Kim Chae-yeon#67
AVG 0.684 · HR 4
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 64 · M68 · Số 66Kết thúc · 16:10
JH
1Jang Hye-ri#45
AVG 0.457 · HR 4
LY
0Lee Yun-hui#67
AVG 0.429 · HR 3
Séc16–15
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M69 · Số 67Kết thúc · 15:59
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 1.563 · HR 6
YY
0Yun Yeong-mi#67
AVG 0.625 · HR 5
Séc25–10
Vòng 32 · gặp Lee Sun-young
LPBAVòng 64 · M70 · Số 68Kết thúc · 16:09
LS
1Lee Sun-young#45
AVG 0.679 · HR 3
LH
0Lee Ha-ni#117
AVG 0.643 · HR 5
Séc19–18
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M71 · Số 69Kết thúc · 16:05
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 1.190 · HR 6
JA
0Jun Ae-rin#30
AVG 0.900 · HR 5
Séc25–18
Vòng 32 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 64 · M72 · Số 70Kết thúc · 16:07
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 1.000 · HR 5
JK
0Jung Kyung-ok#94
AVG 0.542 · HR 3
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M73 · Số 73Kết thúc · 16:11
JH
0Jung Hye-bin#117
AVG 0.750 · HR 3
JD
1Jeong Da-hye#45
AVG 0.792 · HR 4
Séc18–19
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M74 · Số 74Kết thúc · 16:10
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.452 · HR 3
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 0.516 · HR 3
Séc14–16
Vòng 32 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 64 · M75 · Số 75Kết thúc · 15:58
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.250 · HR 9
HI
0Hui-in Woo#37
AVG 0.550 · HR 5
Séc25–11
Vòng 32 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 64 · M76 · Số 76Kết thúc · 17:25
KY
1Kang You-jin#5
AVG 1.150 · HR 6
LW
0Lee Woo-kyung#37
AVG 1.000 · HR 7
Séc23–20
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M77 · Số 77Kết thúc · 17:24
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 1.190 · HR 6
Park Da-som#30
AVG 0.900 · HR 7
Séc25–18
Vòng 32 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 64 · M78 · Số 78Kết thúc · 17:13
LJ
0Lee Ji-yeon#64
AVG 0.526 · HR 3
Park Jeong-hyun#2
AVG 1.250 · HR 6
Séc10–25
Vòng 32 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 64 · M79 · Số 80Kết thúc · 17:26
SY
1Seo You-lee#45
AVG 0.679 · HR 4
LK
0Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.500 · HR 3
Séc19–14
⚡ Cú sốc · kém 30 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M80 · Số 81Kết thúc · 17:25
KM
1Kim Min-a#4
AVG 0.962 · HR 4
GE
0Go Eun-kyung#64
AVG 0.654 · HR 4
Séc25–17
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Seo You-lee
LPBAVòng 64 · M81 · Số 83Kết thúc · 17:23
KB
0Kim Bo-ra#37
AVG 0.950 · HR 7
JE
1Ji-eun Lee#29
AVG 1.250 · HR 5
Séc19–25
Vòng 32 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 64 · M82 · Số 85Kết thúc · 17:09
Chung Su-bin#34
AVG 1.563 · HR 7
JJ
0Jeon JI-woo#45
AVG 0.500 · HR 3
Séc25–8
Vòng 32 · gặp Ji-eun Lee
LPBAVòng 64 · M83 · Số 87Kết thúc · 18:19
KB
1Kwon Bal-hae#8
AVG 2.083 · HR 6
Kim Jung-mi#67
AVG 0.500 · HR 3
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M84 · Số 88Kết thúc · 18:36
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 1.250 · HR 6
Kang Ji-eun#17
AVG 0.737 · HR 2
Séc25–14
Vòng 32 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 64 · M85 · Số 89Kết thúc · 18:42
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 0.667 · HR 5
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 0.515 · HR 3
Séc22–17
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 64 · M86 · Số 90Kết thúc · 18:41
JE
1Jeon Eo-ram#26
AVG 0.800 · HR 7
HM
0Hwang Min-ji#67
AVG 0.600 · HR 2
Séc20–15
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M87 · Số 91Kết thúc · 18:40
Kim Se-yeon#25
AVG 0.613 · HR 3
PE
0Park Eun-kyoung#79
AVG 0.290 · HR 2
Séc19–9
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M88 · Số 92Kết thúc · 18:40
KH
0Kim Han-gil#79
AVG 1.000 · HR 7
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 1.042 · HR 5
Séc24–25
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M89 · Số 93Kết thúc · 18:40
Han Ji-eun#37
AVG 0.875 · HR 4
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 1.042 · HR 6
Séc21–25
Vòng 32 · gặp Lee Hwa-yeon
LPBAVòng 64 · M90 · Số 94Kết thúc · 18:40
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 1.136 · HR 4
LJ
0Lim Jung-suk#79
AVG 0.864 · HR 5
Séc25–19
Vòng 32 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 64 · M91 · Số 95Kết thúc · 18:41
OS
1Oh So-yeon#54
AVG 0.800 · HR 4
JB
0Jung Bo-yoon#37
AVG 0.533 · HR 4
Séc24–16
⚡ Cú sốc · kém 17 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Bo-gyoung
LPBAVòng 64 · M92 · Số 96Kết thúc · 18:41
KM
0Kim Myeong-hee#64
AVG 0.680 · HR 4
KB
1Kim Bo-gyoung#27
AVG 0.880 · HR 3
Séc17–22
Vòng 32 · gặp Oh So-yeon
LPBAVòng 64 · M93Dự kiến
CY
Choi Yeon-ju#37
Hạng TG #37 · Elo 1711
HY
Ha Yoon-jung#14
Hạng TG #14 · Elo 1807
Vòng 32 · gặp Kim Min-young hoặc Nguyễn Hoàng Yến Nhi
LPBAVòng 64 · M94Dự kiến
KM
Kim Min-young#45
Hạng TG #45 · Elo 1718
NH
Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
Hạng TG #19 · Elo 1737
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju hoặc Ha Yoon-jung
LPBAVòng 64 · M95
HS
Han Seul-gi#6
Hạng TG #6 · Elo 1821
?
Chờ xác định
Vòng 32 · gặp người thắng trận M96
M96Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 4Kết thúc · 20:10
HD
2Hwang Da-yeon#45
AVG 0.674 · HR 3
LY
3Lee Yu-joo#22
AVG 0.953 · HR 6
Séc11–92–115–1111–90–1
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young hoặc Jang Hye-ri
LPBAVòng 32 · M98Dự kiến
Kim Ga-young#1
Hạng TG #1 · Elo 1962
JH
Jang Hye-ri#45
Hạng TG #45 · Elo 1685
Vòng 16 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 32 · M99Dự kiến
KD
Kim Da-hee#30
Hạng TG #30 · Elo 1712
LS
Lee Sun-young#45
Hạng TG #45 · Elo 1656
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju hoặc Lee Ji-youn
LPBAVòng 32 · M100Dự kiến
BM
Baek Min-ju#17
Hạng TG #17 · Elo 1796
LJ
Lee Ji-youn#27
Hạng TG #27 · Elo 1727
Vòng 16 · gặp Kim Da-hee hoặc Lee Sun-young
LPBAVòng 32 · M101Dự kiến
JD
Jeong Da-hye#45
Hạng TG #45 · Elo 1691
SH
Seo Han-sol#7
Hạng TG #7 · Elo 1812
Vòng 16 · gặp Choi Hye-mi hoặc Kang You-jin
LPBAVòng 32 · M102Dự kiến
CH
Choi Hye-mi#10
Hạng TG #10 · Elo 1827
KY
Kang You-jin#5
Hạng TG #5 · Elo 1835
Vòng 16 · gặp Jeong Da-hye hoặc Seo Han-sol
LPBAVòng 32 · M103Dự kiến
LS
Lee Shin-young#37
Hạng TG #37 · Elo 1726
Park Jeong-hyun#2
Hạng TG #2 · Elo 1908
Vòng 16 · gặp Seo You-lee hoặc Kim Min-a
LPBAVòng 32 · M104Dự kiến
SY
Seo You-lee#45
Hạng TG #45 · Elo 1648
KM
Kim Min-a#4
Hạng TG #4 · Elo 1856
Vòng 16 · gặp Lee Shin-young hoặc Park Jeong-hyun
LPBAVòng 32 · M105Dự kiến
JE
Ji-eun Lee#29
Hạng TG #29 · Elo 1712
Chung Su-bin#34
Hạng TG #34 · Elo 1795
Vòng 16 · gặp Kwon Bal-hae hoặc Yong Hyun-ji
LPBAVòng 32 · M106Dự kiến
KB
Kwon Bal-hae#8
Hạng TG #8 · Elo 1785
YH
Yong Hyun-ji#10
Hạng TG #10 · Elo 1810
Vòng 16 · gặp Ji-eun Lee hoặc Chung Su-bin
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
KY
Kim Ye-eun#13
Hạng TG #13 · Elo 1785
JE
Jeon Eo-ram#26
Hạng TG #26 · Elo 1698
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon hoặc Kim Bo-mi
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
Kim Se-yeon#25
Hạng TG #25 · Elo 1792
KB
Kim Bo-mi#19
Hạng TG #19 · Elo 1692
Vòng 16 · gặp Kim Ye-eun hoặc Jeon Eo-ram
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
OJ
Oh Ji-youn#36
Hạng TG #36 · Elo 1717
LH
Lee Hwa-yeon#9
Hạng TG #9 · Elo 1777
Vòng 16 · gặp Oh So-yeon hoặc Kim Bo-gyoung
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
OS
Oh So-yeon#54
Hạng TG #54 · Elo 1646
KB
Kim Bo-gyoung#27
Hạng TG #27 · Elo 1725
Vòng 16 · gặp Oh Ji-youn hoặc Lee Hwa-yeon
M111Thắng trận M93 vs Thắng trận M94
M112Thắng trận M95 vs Thắng trận M96
LPBAVòng 16 · M113
LY
Lee Yu-joo#22
Hạng TG #22 · Elo 1711
?
Thắng trận M98
Tứ kết · gặp người thắng trận M114
M114Thắng trận M99 vs Thắng trận M100
M115Thắng trận M101 vs Thắng trận M102
M116Thắng trận M103 vs Thắng trận M104
M117Thắng trận M105 vs Thắng trận M106
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
M121Thắng trận M113 vs Thắng trận M114
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.083
Kwon Bal-hae
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
10
Kim Chae-yeon
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+105bậc
Jung Hye-bin#117
thắng Lee Mi-rae #12 · Vòng 128
Máy banhnho đoán đúng
85%
77/91 trận
Brier 0.142 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
2
- Lee Yu-jooVòng 32
- Kim Ga-youngChung kết
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 64Đi tiếp
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.751Vòng 128
0.840Vòng 64
0.814Vòng 32
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
85%
77/91 trận
Brier
0.142
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA / báo chí, PBA•cập nhật 02:02 11/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính