PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
121 player•93 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12862/64
- Vòng 64Vòng 6430/32
- Vòng 32Vòng 320/16
- Vòng 16Vòng 160/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 Resort
High1 Resort / 5F Convention hall in Grand Hotel Convention Tower, Hàn Quốc·03/06/2026 – 10/06/2026
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 320/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 320/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
KMKim Min-youngKSKim Sang-a
JJJeon JI-woo
Lee Mi-rae
LJLee Joo-hee
Kim Sa-rang
HYHa Yoon-jungOJOh Ji-youn
NHNguyễn Hoàng Yến NhiJBJung Bo-yoon
LKLim Kyoung-jinCBChoi Bo-ram
KBKwon Bal-haeSMSong Min-ji
CHChoi Hye-miJGJang Ga-yeon
JEJeon Eo-ramSHSeo Han-sol
LJLee Ji-youn
Sruong Pheavy
?Thắng trận M95?Thắng trận M96
?Thắng trận M97?Thắng trận M98
?Thắng trận M99?Thắng trận M100
?Thắng trận M101?Thắng trận M102
?Thắng trận M103?Thắng trận M104
?Thắng trận M105?Thắng trận M106
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
?Thắng trận M113?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 Resort
High1 Resort / 5F Convention hall in Grand Hotel Convention Tower, Hàn Quốc·03/06/2026 – 10/06/2026
M1Kết thúc · 08:33
Kim Ga-youngAVG 1.389HR 61OSOh Su-minAVG 0.118HR 10M2Kết thúc · 08:50LDLee DasomAVG 0.370HR 40GEGo Eun-kyungAVG 0.778HR 61
M65 · Vòng 64Kim Ga-young – Go Eun-kyung
M3Sốc +13 bậcKết thúc · 08:48SJSim Ji-youAVG 0.500HR 30LYLee Yun-huiAVG 0.862HR 41M4Kết thúc · 08:49KHKim Hyo-jungAVG 0.643HR 60CYChoi Yeon-juAVG 0.679HR 61
M66 · Vòng 64Lee Yun-hui – Choi Yeon-ju
M5Sốc +13 bậcKết thúc · 08:51ODOh Do-heeAVG 0.414HR 30HNHayashi NamikoAVG 0.586HR 31M6Kết thúc · 08:51PJPark JihyunAVG 0.379HR 30KMKim Min-youngAVG 0.759HR 51
M67 · Vòng 64Hayashi Namiko – Kim Min-young
M7Kết thúc · 09:56KSKim Sang-aAVG 0.923HR 51HJHwang Jin-seonAVG 0.615HR 30M8Sốc +37 bậcKết thúc · 09:46KKKim Kyung-jaAVG 1.042HR 41JAJun Ae-rinAVG 0.870HR 50
M68 · Vòng 64Kim Sang-a – Kim Kyung-ja
M9Kết thúc · 09:49JEJi-eun LeeAVG 1.136HR 31LDLee DasomAVG 0.455HR 30M10Kết thúc · 09:55WEWon Eun-jungAVG 0.464HR 30
Kim Se-yeonAVG 0.821HR 41
M69 · Vòng 64Ji-eun Lee – Kim Se-yeon
M11Kết thúc · 09:52LMLee Ma-rieAVG 0.833HR 41SJSo Ji-hyeAVG 0.400HR 60M12Kết thúc · 09:56LELee Eun-kyoungAVG 0.500HR 30YHYong Hyun-jiAVG 0.750HR 41
M70 · Vòng 64Lee Ma-rie – Yong Hyun-ji
M13Kết thúc · 09:55JJJeon JI-wooAVG 0.893HR 51KHKim Hyeong-konAVG 0.357HR 20M14Sốc +104 bậcKết thúc · 09:40LSLee Seung-heeAVG 1.667HR 41KYKim Ye-eunAVG 1.000HR 30
M71 · Vòng 64Jeon JI-woo – Lee Seung-hee
M15Kết thúc · 10:57
Lee Mi-raeAVG 1.000HR 81KMKim Min-geonAVG 0.240HR 30M16Sốc +34 bậcKết thúc · 11:02JYJo Ye-eunAVG 0.667HR 80IHIm Hye-wonAVG 0.704HR 51
M72 · Vòng 64Lee Mi-rae – Im Hye-won
M17Kết thúc · 10:48KJKim Jin-ahAVG 1.389HR 81LYLee Yu-naAVG 0.941HR 40M18Sốc +35 bậcKết thúc · 10:51LJLee Joo-heeAVG 1.250HR 51HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.700HR 40
M73 · Vòng 64Kim Jin-ah – Lee Joo-hee
M19Kết thúc · 11:00LJLim Jung-sukAVG 0.739HR 40
Kim Sa-rangAVG 0.826HR 31M20Sốc +32 bậcKết thúc · 11:01HIHui-in WooAVG 0.719HR 41KYKang You-jinAVG 0.438HR 30
M74 · Vòng 64Kim Sa-rang – Hui-in Woo
M21Kết thúc · 11:02HYHa Yoon-jungAVG 0.889HR 41HDHwang Da-yeonAVG 0.296HR 20M22Kết thúc · 11:00KEKim Eun-jiAVG 0.407HR 20LSLee Shin-youngAVG 0.815HR 41
M75 · Vòng 64Ha Yoon-jung – Lee Shin-young
M23Kết thúc · 12:06BMBaek Min-juAVG 0.833HR 41KYKim You-miAVG 0.345HR 30M24Kết thúc · 12:08
Park Da-somAVG 0.500HR 20OJOh Ji-younAVG 0.962HR 51
M76 · Vòng 64Baek Min-ju – Oh Ji-youn
M25Kết thúc · 12:10NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 0.677HR 31OSOh So-yeonAVG 0.355HR 20M26Kết thúc · 12:12KMKim Myoung-hwaAVG 0.889HR 50KBKim Bo-raAVG 0.926HR 41
M77 · Vòng 64Nguyễn Hoàng Yến Nhi – Kim Bo-ra
M27Sốc +70 bậcKết thúc · 12:10LHLee Hwa-yeonAVG 0.519HR 40KAKim An-naAVG 0.667HR 61M28Kết thúc · 12:11KSKang Seung-hyunAVG 0.458HR 20JBJung Bo-yoonAVG 1.000HR 41
M78 · Vòng 64Kim An-na – Jung Bo-yoon
M29Sốc +34 bậcKết thúc · 12:14JDJeong Da-hyeAVG 0.552HR 40KBKim Bo-reumAVG 0.724HR 61M30Kết thúc · 12:08JSJang Seong-aAVG 0.222HR 20LKLim Kyoung-jinAVG 0.926HR 31
M79 · Vòng 64Kim Bo-reum – Lim Kyoung-jin
M31Kết thúc · 13:17KMKim Min-aAVG 0.926HR 51KMKang Min-jungAVG 0.778HR 40M32Sốc +9 bậcKết thúc · 13:20CBChoi Bo-ramAVG 0.808HR 31SYSeo You-leeAVG 0.692HR 40
M80 · Vòng 64Kim Min-a – Choi Bo-ram
M33Sốc +60 bậcKết thúc · 13:20PYPark Ye-wonAVG 0.700HR 41KBKim Bo-miAVG 0.333HR 30M34Kết thúc · 13:20PHPark Hyo-seonAVG 0.235HR 20KBKwon Bal-haeAVG 0.441HR 31
M81 · Vòng 64Park Ye-won – Kwon Bal-hae
M35Sốc +40 bậcKết thúc · 13:19
Hida OrieAVG 0.519HR 40KEKim Eun-kyungAVG 0.704HR 41M36Kết thúc · 13:20PSPark Su-hyangAVG 0.419HR 30SMSong Min-jiAVG 0.742HR 41
M82 · Vòng 64Kim Eun-kyung – Song Min-ji
M37Kết thúc · 13:20PSPark Su-hyangAVG 0.567HR 40KCKim Chae-yeonAVG 0.800HR 51M38Kết thúc · 13:19KGKim Gap-sunAVG 0.654HR 30
Han Ji-eunAVG 0.731HR 31
M83 · Vòng 64Kim Chae-yeon – Han Ji-eun
M39Kết thúc · 14:26LWLee Woo-kyungAVG 0.714HR 41SMShin Min-seonAVG 0.571HR 50M40Kết thúc · 08:45
Park Jeong-hyunAVG 1.000HR 41LSLee Sun-kyungAVG 0.500HR 40
M84 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Seo Jee-yeun
M41Kết thúc · 14:27JHJang Hye-riAVG 0.680HR 50RSRyu Se-jeongAVG 0.800HR 41M42Kết thúc · 14:13CJChoi Ji-yeongAVG 0.471HR 30CHChoi Hye-miAVG 1.471HR 61
M85 · Vòng 64Ryu Se-jeong – Choi Hye-mi
M43Kết thúc · 14:27HMHwang Min-jiAVG 0.567HR 41SSSon Su-minAVG 0.267HR 20M44Kết thúc · 14:28KJKim Ji-yeonAVG 0.556HR 20JGJang Ga-yeonAVG 0.741HR 61
M86 · Vòng 64Hwang Min-ji – Jang Ga-yeon
M45Kết thúc · 14:16LYLee Yun-aeAVG 1.190HR 91KHKim Hyo-juAVG 0.333HR 30M46Kết thúc · 14:30BJBae Ji-hyeAVG 0.323HR 30
Kang Ji-eunAVG 0.645HR 41
M87 · Vòng 64Lee Yun-ae – Kang Ji-eun
M47Kết thúc · 15:27KBKim Bo-miAVG 0.926HR 41KMKim Mi-huiAVG 0.385HR 40M48Kết thúc · 15:33YKYoon Kyung-namAVG 0.500HR 40KBKim Bo-gyoungAVG 0.821HR 61
M88 · Vòng 64Kim Bo-mi – Kim Bo-gyoung
M49Kết thúc · 15:34JEJeon Eo-ramAVG 0.516HR 41CJChoi Jung-sunAVG 0.419HR 30M50Kết thúc · 08:48PEPark Eun-kyoungAVG 0.667HR 50OSOh Su-jungAVG 0.893HR 41
M89 · Vòng 64Jeon Eo-ram – Choi Ji-min
M51Kết thúc · 15:34SHSeo Han-solAVG 0.815HR 61KJKim Jeong-hoAVG 0.667HR 40M52Kết thúc · 15:34YYYun Yeong-miAVG 0.690HR 41
Kim Jung-miAVG 0.345HR 20
M90 · Vòng 64Seo Han-sol – Yun Yeong-mi
M53Kết thúc · 15:36KHKim Han-gilAVG 0.667HR 40KDKim Do-kyoungAVG 0.700HR 61M54Kết thúc · 15:34JSJung Su-hyeonAVG 0.571HR 30
Chung Su-binAVG 0.643HR 31
M91 · Vòng 64Kim Do-kyoung – Chung Su-bin
M55Kết thúc · 16:40KDKim Da-heeAVG 1.048HR 51HJHan JieunAVG 0.857HR 40M56Sốc +9 bậcKết thúc · 16:39KSKim Seong-eunAVG 0.714HR 41LSLee Sun-youngAVG 0.643HR 40
M92 · Vòng 64Kim Da-hee – Kim Seong-eun
M57Kết thúc · 16:34JJJeon Ji-yeonAVG 1.136HR 41PHPark Hye-rinAVG 0.818HR 30M58Sốc +42 bậcKết thúc · 16:40LYLee Yu-jooAVG 0.640HR 50LJLee Ji-yeonAVG 0.960HR 61
M93 · Vòng 64Jeon Ji-yeon – Lee Ji-youn
M59Kết thúc · 16:34KMKim Myeong-heeAVG 1.250HR 41JEJung Eun-youngAVG 0.842HR 50M60Kết thúc · 16:34LJLee Jae-hyeonAVG 0.450HR 30
Sruong PheavyAVG 1.190HR 51
M94 · Vòng 64Kim Myeong-hee – Sruong Pheavy
M61Kết thúc · 16:41KSKim Shin-heeAVG 0.464HR 30HSHan Seul-giAVG 0.714HR 51M62Kết thúc · 16:39CHChoi Hye-jungAVG 0.357HR 20LJLee Ji-younAVG 0.679HR 41
M95 · Vòng 64Han Seul-gi – Lee Ji-youn
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64?Chờ xác định?Chờ xác định
M96 · Vòng 64— – —
M65Kết thúc · 17:29
Kim Ga-youngAVG 3.125HR 71GEGo Eun-kyungAVG 0.875HR 50M66Kết thúc · 17:55LYLee Yun-huiAVG 0.516HR 40CYChoi Yeon-juAVG 0.774HR 41
M97 · Vòng 32Kim Ga-young – Choi Yeon-ju
M67Kết thúc · 17:54HNHayashi NamikoAVG 0.286HR 20KMKim Min-youngAVG 0.821HR 51M68Kết thúc · 17:42KSKim Sang-aAVG 1.087HR 31KKKim Kyung-jaAVG 0.682HR 30
M98 · Vòng 32Kim Min-young – Kim Sang-a
M69Kết thúc · 17:54JEJi-eun LeeAVG 0.600HR 30
Kim Se-yeonAVG 0.720HR 41M70Kết thúc · 17:45LMLee Ma-rieAVG 0.391HR 20YHYong Hyun-jiAVG 1.087HR 51
M99 · Vòng 32Kim Se-yeon – Yong Hyun-ji
M71Kết thúc · 17:54JJJeon JI-wooAVG 1.000HR 41LSLee Seung-heeAVG 0.625HR 20M72Kết thúc · 18:53
Lee Mi-raeAVG 1.136HR 31IHIm Hye-wonAVG 0.455HR 30
M100 · Vòng 32Jeon JI-woo – Lee Mi-rae
M73Sốc +20 bậcKết thúc · 19:05KJKim Jin-ahAVG 0.353HR 40LJLee Joo-heeAVG 0.529HR 31M74Sốc +17 bậcKết thúc · 18:52
Kim Sa-rangAVG 1.000HR 71HIHui-in WooAVG 0.375HR 20
M101 · Vòng 32Lee Joo-hee – Kim Sa-rang
M75Kết thúc · 18:57HYHa Yoon-jungAVG 1.000HR 61LSLee Shin-youngAVG 0.292HR 40M76Sốc +19 bậcKết thúc · 18:56BMBaek Min-juAVG 0.640HR 30OJOh Ji-younAVG 1.000HR 41
M102 · Vòng 32Ha Yoon-jung – Oh Ji-youn
M77Kết thúc · 19:01NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 0.556HR 21KBKim Bo-raAVG 0.481HR 50M78Kết thúc · 19:00KAKim An-naAVG 0.423HR 20JBJung Bo-yoonAVG 0.846HR 51
M103 · Vòng 32Nguyễn Hoàng Yến Nhi – Jung Bo-yoon
M79Kết thúc · 19:00KBKim Bo-reumAVG 0.667HR 60LKLim Kyoung-jinAVG 1.000HR 61M80Sốc +50 bậcKết thúc · 20:06KMKim Min-aAVG 0.952HR 60CBChoi Bo-ramAVG 1.048HR 31
M104 · Vòng 32Lim Kyoung-jin – Choi Bo-ram
M81Kết thúc · 20:07PYPark Ye-wonAVG 0.500HR 30KBKwon Bal-haeAVG 0.600HR 41M82Kết thúc · 20:06KEKim Eun-kyungAVG 0.382HR 60SMSong Min-jiAVG 0.618HR 21
M105 · Vòng 32Kwon Bal-hae – Song Min-ji
M83Kết thúc · 19:48KCKim Chae-yeonAVG 0.357HR 10
Han Ji-eunAVG 1.667HR 91M84Sốc +17 bậcKết thúc · 20:05LWLee Woo-kyungAVG 0.727HR 40SJSeo Jee-yeunAVG 1.136HR 61
M106 · Vòng 32Han Ji-eun – Seo Jee-yeun
M85Kết thúc · 20:07RSRyu Se-jeongAVG 0.654HR 30CHChoi Hye-miAVG 0.731HR 41M86Kết thúc · 20:10HMHwang Min-jiAVG 0.440HR 30JGJang Ga-yeonAVG 0.960HR 61
M107 · Vòng 32Choi Hye-mi – Jang Ga-yeon
M87Kết thúc · 20:08LYLee Yun-aeAVG 0.739HR 40
Kang Ji-eunAVG 1.043HR 41M88Sốc +8 bậcKết thúc · 21:14KBKim Bo-miAVG 0.692HR 90KBKim Bo-gyoungAVG 0.769HR 41
M108 · Vòng 32Kang Ji-eun – Kim Bo-gyoung
M89Kết thúc · 21:16JEJeon Eo-ramAVG 0.607HR 31CJChoi Ji-minAVG 0.500HR 20M90Kết thúc · 21:14SHSeo Han-solAVG 0.893HR 51YYYun Yeong-miAVG 0.643HR 30
M109 · Vòng 32Jeon Eo-ram – Seo Han-sol
M91Kết thúc · 21:15KDKim Do-kyoungAVG 0.864HR 40
Chung Su-binAVG 1.091HR 61M92Sốc +24 bậcKết thúc · 21:15KDKim Da-heeAVG 0.909HR 60KSKim Seong-eunAVG 1.091HR 51
M110 · Vòng 32Chung Su-bin – Kim Seong-eun
M93Kết thúc · 21:17JJJeon Ji-yeonAVG 0.750HR 70LJLee Ji-younAVG 1.000HR 41M94Kết thúc · 21:16KMKim Myeong-heeAVG 1.000HR 60
Sruong PheavyAVG 1.190HR 51
M111 · Vòng 32Lee Ji-youn – Sruong Pheavy
M95Dự kiếnHSHan Seul-giHạng TG #6LJLee Ji-younHạng TG #27
M96?Chờ xác định?Chờ xác định
M112 · Vòng 32Thắng M95 – Thắng M96
M97Dự kiến
Kim Ga-youngHạng TG #1CYChoi Yeon-juHạng TG #37
M98Dự kiếnKMKim Min-youngHạng TG #45KSKim Sang-aHạng TG #22
M113 · Vòng 16Thắng M97 – Thắng M98
M99Dự kiến
Kim Se-yeonHạng TG #25YHYong Hyun-jiHạng TG #10
M100Dự kiếnJJJeon JI-wooHạng TG #45
Lee Mi-raeHạng TG #12
M114 · Vòng 16Thắng M99 – Thắng M100
M101Dự kiếnLJLee Joo-heeHạng TG #54
Kim Sa-rangHạng TG #54
M102Dự kiếnHYHa Yoon-jungHạng TG #14OJOh Ji-younHạng TG #36
M115 · Vòng 16Thắng M101 – Thắng M102
M103Dự kiếnNHNguyễn Hoàng Yến NhiHạng TG #19JBJung Bo-yoonHạng TG #37
M104Dự kiếnLKLim Kyoung-jinHạng TG #15CBChoi Bo-ramHạng TG #54
M116 · Vòng 16Thắng M103 – Thắng M104
M105Dự kiếnKBKwon Bal-haeHạng TG #8SMSong Min-jiHạng TG #16
M106Dự kiến
Han Ji-eunHạng TG #37SJSeo Jee-yeunHạng TG #54
M117 · Vòng 16Thắng M105 – Thắng M106
M107Dự kiếnCHChoi Hye-miHạng TG #10JGJang Ga-yeonHạng TG #22
M108Dự kiến
Kang Ji-eunHạng TG #17KBKim Bo-gyoungHạng TG #27
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnJEJeon Eo-ramHạng TG #26SHSeo Han-solHạng TG #7
M110Dự kiến
Chung Su-binHạng TG #34KSKim Seong-eunHạng TG #54
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111Dự kiếnLJLee Ji-younHạng TG #27
Sruong PheavyHạng TG #3
M112?Thắng trận M95?Thắng trận M96
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113?Thắng trận M97?Thắng trận M98
M114?Thắng trận M99?Thắng trận M100
M121 · Tứ kếtThắng M113 – Thắng M114
M115?Thắng trận M101?Thắng trận M102
M116?Thắng trận M103?Thắng trận M104
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117?Thắng trận M105?Thắng trận M106
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121?Thắng trận M113?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtSruong Pheavy – Kim Ga-young
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 1Kết thúc · 08:33
Kim Ga-young#1
AVG 1.389 · HR 6
OS
0Oh Su-min#79
AVG 0.118 · HR 1
Séc25–2
Vòng 64 · gặp Go Eun-kyung
LPBAVòng 128 · M2 · Số 2Kết thúc · 08:50
LD
0Lee Dasom
AVG 0.370 · HR 4
GE
1Go Eun-kyung#64
AVG 0.778 · HR 6
Séc10–21
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M3 · Số 3Kết thúc · 08:48
SJ
0Sim Ji-you#54
AVG 0.500 · HR 3
LY
1Lee Yun-hui#67
AVG 0.862 · HR 4
Séc14–25
⚡ Cú sốc · kém 13 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M4 · Số 4Kết thúc · 08:49
KH
0Kim Hyo-jung
AVG 0.643 · HR 6
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.679 · HR 6
Séc18–19
Vòng 64 · gặp Lee Yun-hui
LPBAVòng 128 · M5 · Số 7Kết thúc · 08:51
OD
0Oh Do-hee#54
AVG 0.414 · HR 3
HN
1Hayashi Namiko#67
AVG 0.586 · HR 3
Séc12–17
⚡ Cú sốc · kém 13 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M6 · Số 8Kết thúc · 08:51
PJ
0Park Jihyun
AVG 0.379 · HR 3
KM
1Kim Min-young#45
AVG 0.759 · HR 5
Séc11–22
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M7 · Số 9Kết thúc · 09:56
KS
1Kim Sang-a#22
AVG 0.923 · HR 5
HJ
0Hwang Jin-seon
AVG 0.615 · HR 3
Séc24–16
Vòng 64 · gặp Kim Kyung-ja
LPBAVòng 128 · M8 · Số 10Kết thúc · 09:46
KK
1Kim Kyung-ja#67
AVG 1.042 · HR 4
JA
0Jun Ae-rin#30
AVG 0.870 · HR 5
Séc25–20
⚡ Cú sốc · kém 37 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M9 · Số 11Kết thúc · 09:49
JE
1Ji-eun Lee#29
AVG 1.136 · HR 3
LD
0Lee Dasom
AVG 0.455 · HR 3
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M10 · Số 12Kết thúc · 09:55
WE
0Won Eun-jung
AVG 0.464 · HR 3
Kim Se-yeon#25
AVG 0.821 · HR 4
Séc13–23
Vòng 64 · gặp Ji-eun Lee
LPBAVòng 128 · M11 · Số 13Kết thúc · 09:52
LM
1Lee Ma-rie#67
AVG 0.833 · HR 4
SJ
0So Ji-hye
AVG 0.400 · HR 6
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M12 · Số 14Kết thúc · 09:56
LE
0Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.500 · HR 3
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 0.750 · HR 4
Séc14–21
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M13 · Số 15Kết thúc · 09:55
JJ
1Jeon JI-woo#45
AVG 0.893 · HR 5
KH
0Kim Hyeong-kon
AVG 0.357 · HR 2
Séc25–10
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Seung-hee
LPBAVòng 128 · M14 · Số 16Kết thúc · 09:40
LS
1Lee Seung-hee#117
AVG 1.667 · HR 4
KY
0Kim Ye-eun#13
AVG 1.000 · HR 3
Séc25–14
⚡ Cú sốc · kém 104 bậc
Vòng 64 · gặp Jeon JI-woo
LPBAVòng 128 · M15 · Số 17Kết thúc · 10:57
Lee Mi-rae#12
AVG 1.000 · HR 8
KM
0Kim Min-geon#27
AVG 0.240 · HR 3
Séc25–6
Vòng 64 · gặp Im Hye-won
LPBAVòng 128 · M16 · Số 18Kết thúc · 11:02
JY
0Jo Ye-eun#33
AVG 0.667 · HR 8
IH
1Im Hye-won#67
AVG 0.704 · HR 5
Séc18–19
⚡ Cú sốc · kém 34 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M17 · Số 19Kết thúc · 10:48
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 1.389 · HR 8
LY
0Lee Yu-na
AVG 0.941 · HR 4
Séc25–16
Vòng 64 · gặp Lee Joo-hee
LPBAVòng 128 · M18 · Số 20Kết thúc · 10:51
LJ
1Lee Joo-hee#54
AVG 1.250 · HR 5
HN
0Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.700 · HR 4
Séc25–14
⚡ Cú sốc · kém 35 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M19 · Số 21Kết thúc · 11:00
LJ
0Lim Jung-suk#79
AVG 0.739 · HR 4
Kim Sa-rang#54
AVG 0.826 · HR 3
Séc17–19
Vòng 64 · gặp Hui-in Woo
LPBAVòng 128 · M20 · Số 22Kết thúc · 11:01
HI
1Hui-in Woo#37
AVG 0.719 · HR 4
KY
0Kang You-jin#5
AVG 0.438 · HR 3
Séc23–14
⚡ Cú sốc · kém 32 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Sa-rang
LPBAVòng 128 · M21 · Số 23Kết thúc · 11:02
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 0.889 · HR 4
HD
0Hwang Da-yeon#45
AVG 0.296 · HR 2
Séc24–8
Vòng 64 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 128 · M22 · Số 24Kết thúc · 11:00
KE
0Kim Eun-ji
AVG 0.407 · HR 2
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 0.815 · HR 4
Séc11–22
Vòng 64 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 128 · M23 · Số 25Kết thúc · 12:06
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 0.833 · HR 4
KY
0Kim You-mi
AVG 0.345 · HR 3
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 128 · M24 · Số 26Kết thúc · 12:08
Park Da-som#30
AVG 0.500 · HR 2
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 0.962 · HR 5
Séc13–25
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M25 · Số 27Kết thúc · 12:10
NH
1Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 0.677 · HR 3
OS
0Oh So-yeon#54
AVG 0.355 · HR 2
Séc21–11
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M26 · Số 28Kết thúc · 12:12
KM
0Kim Myoung-hwa
AVG 0.889 · HR 5
KB
1Kim Bo-ra#37
AVG 0.926 · HR 4
Séc24–25
Vòng 64 · gặp Nguyễn Hoàng Yến Nhi
LPBAVòng 128 · M27 · Số 29Kết thúc · 12:10
LH
0Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.519 · HR 4
KA
1Kim An-na#79
AVG 0.667 · HR 6
Séc14–18
⚡ Cú sốc · kém 70 bậc
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 128 · M28 · Số 30Kết thúc · 12:11
KS
0Kang Seung-hyun#79
AVG 0.458 · HR 2
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 1.000 · HR 4
Séc11–24
Vòng 64 · gặp Kim An-na
LPBAVòng 128 · M29 · Số 31Kết thúc · 12:14
JD
0Jeong Da-hye#45
AVG 0.552 · HR 4
KB
1Kim Bo-reum#79
AVG 0.724 · HR 6
Séc16–21
⚡ Cú sốc · kém 34 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M30 · Số 32Kết thúc · 12:08
JS
0Jang Seong-a
AVG 0.222 · HR 2
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.926 · HR 3
Séc6–25
Vòng 64 · gặp Kim Bo-reum
LPBAVòng 128 · M31 · Số 33Kết thúc · 13:17
KM
1Kim Min-a#4
AVG 0.926 · HR 5
KM
0Kang Min-jung
AVG 0.778 · HR 4
Séc25–21
Vòng 64 · gặp Choi Bo-ram
LPBAVòng 128 · M32 · Số 34Kết thúc · 13:20
CB
1Choi Bo-ram#54
AVG 0.808 · HR 3
SY
0Seo You-lee#45
AVG 0.692 · HR 4
Séc21–18
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M33 · Số 35Kết thúc · 13:20
PY
1Park Ye-won#79
AVG 0.700 · HR 4
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.333 · HR 3
Séc21–10
⚡ Cú sốc · kém 60 bậc
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M34 · Số 36Kết thúc · 13:20
PH
0Park Hyo-seon
AVG 0.235 · HR 2
KB
1Kwon Bal-hae#8
AVG 0.441 · HR 3
Séc8–15
Vòng 64 · gặp Park Ye-won
LPBAVòng 128 · M35 · Số 37Kết thúc · 13:19
Hida Orie#54
AVG 0.519 · HR 4
KE
1Kim Eun-kyung#94
AVG 0.704 · HR 4
Séc14–19
⚡ Cú sốc · kém 40 bậc
Vòng 64 · gặp Song Min-ji
LPBAVòng 128 · M36 · Số 38Kết thúc · 13:20
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.419 · HR 3
SM
1Song Min-ji#16
AVG 0.742 · HR 4
Séc13–23
Vòng 64 · gặp Kim Eun-kyung
LPBAVòng 128 · M37 · Số 39Kết thúc · 13:20
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.567 · HR 4
KC
1Kim Chae-yeon#67
AVG 0.800 · HR 5
Séc17–24
Vòng 64 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 128 · M38 · Số 40Kết thúc · 13:19
KG
0Kim Gap-sun
AVG 0.654 · HR 3
Han Ji-eun#37
AVG 0.731 · HR 3
Séc17–19
Vòng 64 · gặp Kim Chae-yeon
LPBAVòng 128 · M39 · Số 41Kết thúc · 14:26
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.714 · HR 4
SM
0Shin Min-seon
AVG 0.571 · HR 5
Séc20–16
Vòng 64 · gặp Seo Jee-yeun
LPBAVòng 128 · M40 · Số 5Kết thúc · 08:45
Park Jeong-hyun#2
AVG 1.000 · HR 4
LS
0Lee Sun-kyung
AVG 0.500 · HR 4
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M41 · Số 43Kết thúc · 14:27
JH
0Jang Hye-ri#45
AVG 0.680 · HR 5
RS
1Ryu Se-jeong#45
AVG 0.800 · HR 4
Séc17–20
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M42 · Số 44Kết thúc · 14:13
CJ
0Choi Ji-yeong
AVG 0.471 · HR 3
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.471 · HR 6
Séc8–25
Vòng 64 · gặp Ryu Se-jeong
LPBAVòng 128 · M43 · Số 45Kết thúc · 14:27
HM
1Hwang Min-ji#67
AVG 0.567 · HR 4
SS
0Son Su-min
AVG 0.267 · HR 2
Séc17–8
Vòng 64 · gặp Jang Ga-yeon
LPBAVòng 128 · M44 · Số 46Kết thúc · 14:28
KJ
0Kim Ji-yeon#79
AVG 0.556 · HR 2
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 0.741 · HR 6
Séc15–20
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M45 · Số 47Kết thúc · 14:16
LY
1Lee Yun-ae#79
AVG 1.190 · HR 9
KH
0Kim Hyo-ju#79
AVG 0.333 · HR 3
Séc25–7
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M46 · Số 48Kết thúc · 14:30
BJ
0Bae Ji-hye
AVG 0.323 · HR 3
Kang Ji-eun#17
AVG 0.645 · HR 4
Séc10–20
Vòng 64 · gặp Lee Yun-ae
LPBAVòng 128 · M47 · Số 49Kết thúc · 15:27
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 0.926 · HR 4
KM
0Kim Mi-hui
AVG 0.385 · HR 4
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Kim Bo-gyoung
LPBAVòng 128 · M48 · Số 50Kết thúc · 15:33
YK
0Yoon Kyung-nam#54
AVG 0.500 · HR 4
KB
1Kim Bo-gyoung#27
AVG 0.821 · HR 6
Séc14–23
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M49 · Số 51Kết thúc · 15:34
JE
1Jeon Eo-ram#26
AVG 0.516 · HR 4
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.419 · HR 3
Séc16–13
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M50 · Số 6Kết thúc · 08:48
PE
0Park Eun-kyoung#79
AVG 0.667 · HR 5
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 0.893 · HR 4
Séc18–25
Vòng 64 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 128 · M51 · Số 53Kết thúc · 15:34
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 0.815 · HR 6
KJ
0Kim Jeong-ho
AVG 0.667 · HR 4
Séc22–18
Vòng 64 · gặp Yun Yeong-mi
LPBAVòng 128 · M52 · Số 54Kết thúc · 15:34
YY
1Yun Yeong-mi#67
AVG 0.690 · HR 4
Kim Jung-mi#67
AVG 0.345 · HR 2
Séc20–10
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 128 · M53 · Số 55Kết thúc · 15:36
KH
0Kim Han-gil#79
AVG 0.667 · HR 4
KD
1Kim Do-kyoung#67
AVG 0.700 · HR 6
Séc20–21
Vòng 64 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 128 · M54 · Số 56Kết thúc · 15:34
JS
0Jung Su-hyeon
AVG 0.571 · HR 3
Chung Su-bin#34
AVG 0.643 · HR 3
Séc16–18
Vòng 64 · gặp Kim Do-kyoung
LPBAVòng 128 · M55 · Số 57Kết thúc · 16:40
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 1.048 · HR 5
HJ
0Han Jieun
AVG 0.857 · HR 4
Séc22–18
Vòng 64 · gặp Kim Seong-eun
LPBAVòng 128 · M56 · Số 58Kết thúc · 16:39
KS
1Kim Seong-eun#54
AVG 0.714 · HR 4
LS
0Lee Sun-young#45
AVG 0.643 · HR 4
Séc20–18
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M57 · Số 61Kết thúc · 16:34
JJ
1Jeon Ji-yeon#37
AVG 1.136 · HR 4
PH
0Park Hye-rin#79
AVG 0.818 · HR 3
Séc25–18
Vòng 64 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 128 · M58 · Số 59Kết thúc · 16:40
LY
0Lee Yu-joo#22
AVG 0.640 · HR 5
LJ
1Lee Ji-yeon#64
AVG 0.960 · HR 6
Séc16–24
⚡ Cú sốc · kém 42 bậc
Vòng 64 · gặp Jeon Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M59 · Số 63Kết thúc · 16:34
KM
1Kim Myeong-hee#64
AVG 1.250 · HR 4
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.842 · HR 5
Séc25–16
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M60 · Số 64Kết thúc · 16:34
LJ
0Lee Jae-hyeon
AVG 0.450 · HR 3
Sruong Pheavy#3
AVG 1.190 · HR 5
Séc9–25
Vòng 64 · gặp Kim Myeong-hee
LPBAVòng 128 · M61 · Số 60Kết thúc · 16:41
KS
0Kim Shin-hee
AVG 0.464 · HR 3
HS
1Han Seul-gi#6
AVG 0.714 · HR 5
Séc13–20
Vòng 64 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 128 · M62 · Số 62Kết thúc · 16:39
CH
0Choi Hye-jung
AVG 0.357 · HR 2
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 0.679 · HR 4
Séc10–19
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
M64Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 65Kết thúc · 17:29
Kim Ga-young#1
AVG 3.125 · HR 7
GE
0Go Eun-kyung#64
AVG 0.875 · HR 5
Séc25–7
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M66 · Số 66Kết thúc · 17:55
LY
0Lee Yun-hui#67
AVG 0.516 · HR 4
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.774 · HR 4
Séc16–24
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M67 · Số 68Kết thúc · 17:54
HN
0Hayashi Namiko#67
AVG 0.286 · HR 2
KM
1Kim Min-young#45
AVG 0.821 · HR 5
Séc8–23
Vòng 32 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 64 · M68 · Số 69Kết thúc · 17:42
KS
1Kim Sang-a#22
AVG 1.087 · HR 3
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 0.682 · HR 3
Séc25–15
Vòng 32 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 64 · M69 · Số 70Kết thúc · 17:54
JE
0Ji-eun Lee#29
AVG 0.600 · HR 3
Kim Se-yeon#25
AVG 0.720 · HR 4
Séc15–18
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M70 · Số 71Kết thúc · 17:45
LM
0Lee Ma-rie#67
AVG 0.391 · HR 2
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 1.087 · HR 5
Séc9–25
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M71 · Số 72Kết thúc · 17:54
JJ
1Jeon JI-woo#45
AVG 1.000 · HR 4
LS
0Lee Seung-hee#117
AVG 0.625 · HR 2
Séc25–15
Vòng 32 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 64 · M72 · Số 73Kết thúc · 18:53
Lee Mi-rae#12
AVG 1.136 · HR 3
IH
0Im Hye-won#67
AVG 0.455 · HR 3
Séc25–10
Vòng 32 · gặp Jeon JI-woo
LPBAVòng 64 · M73 · Số 74Kết thúc · 19:05
KJ
0Kim Jin-ah#34
AVG 0.353 · HR 4
LJ
1Lee Joo-hee#54
AVG 0.529 · HR 3
Séc12–18
⚡ Cú sốc · kém 20 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Sa-rang
LPBAVòng 64 · M74 · Số 75Kết thúc · 18:52
Kim Sa-rang#54
AVG 1.000 · HR 7
HI
0Hui-in Woo#37
AVG 0.375 · HR 2
Séc25–9
⚡ Cú sốc · kém 17 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Joo-hee
LPBAVòng 64 · M75 · Số 76Kết thúc · 18:57
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 1.000 · HR 6
LS
0Lee Shin-young#37
AVG 0.292 · HR 4
Séc25–7
Vòng 32 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 64 · M76 · Số 77Kết thúc · 18:56
BM
0Baek Min-ju#17
AVG 0.640 · HR 3
OJ
1Oh Ji-youn#36
AVG 1.000 · HR 4
Séc16–25
⚡ Cú sốc · kém 19 bậc
Vòng 32 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 64 · M77 · Số 78Kết thúc · 19:01
NH
1Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 0.556 · HR 2
KB
0Kim Bo-ra#37
AVG 0.481 · HR 5
Séc15–13
Đối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 64 · M78 · Số 79Kết thúc · 19:00
KA
0Kim An-na#79
AVG 0.423 · HR 2
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 0.846 · HR 5
Séc11–22
Vòng 32 · gặp Nguyễn Hoàng Yến Nhi
LPBAVòng 64 · M79 · Số 80Kết thúc · 19:00
KB
0Kim Bo-reum#79
AVG 0.667 · HR 6
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 1.000 · HR 6
Séc16–24
Vòng 32 · gặp Choi Bo-ram
LPBAVòng 64 · M80 · Số 81Kết thúc · 20:06
KM
0Kim Min-a#4
AVG 0.952 · HR 6
CB
1Choi Bo-ram#54
AVG 1.048 · HR 3
Séc20–22
⚡ Cú sốc · kém 50 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M81 · Số 82Kết thúc · 20:07
PY
0Park Ye-won#79
AVG 0.500 · HR 3
KB
1Kwon Bal-hae#8
AVG 0.600 · HR 4
Séc15–18
Vòng 32 · gặp Song Min-ji
LPBAVòng 64 · M82 · Số 83Kết thúc · 20:06
KE
0Kim Eun-kyung#94
AVG 0.382 · HR 6
SM
1Song Min-ji#16
AVG 0.618 · HR 2
Séc13–21
Vòng 32 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 64 · M83 · Số 84Kết thúc · 19:48
KC
0Kim Chae-yeon#67
AVG 0.357 · HR 1
Han Ji-eun#37
AVG 1.667 · HR 9
Séc5–25
Vòng 32 · gặp Seo Jee-yeun
LPBAVòng 64 · M84 · Số 85Kết thúc · 20:05
LW
0Lee Woo-kyung#37
AVG 0.727 · HR 4
SJ
1Seo Jee-yeun#54
AVG 1.136 · HR 6
Séc16–25
⚡ Cú sốc · kém 17 bậc
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M85 · Số 86Kết thúc · 20:07
RS
0Ryu Se-jeong#45
AVG 0.654 · HR 3
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 0.731 · HR 4
Séc17–19
Vòng 32 · gặp Jang Ga-yeon
LPBAVòng 64 · M86 · Số 87Kết thúc · 20:10
HM
0Hwang Min-ji#67
AVG 0.440 · HR 3
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 0.960 · HR 6
Séc11–24
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M87 · Số 88Kết thúc · 20:08
LY
0Lee Yun-ae#79
AVG 0.739 · HR 4
Kang Ji-eun#17
AVG 1.043 · HR 4
Séc17–24
Vòng 32 · gặp Kim Bo-gyoung
LPBAVòng 64 · M88 · Số 89Kết thúc · 21:14
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.692 · HR 9
KB
1Kim Bo-gyoung#27
AVG 0.769 · HR 4
Séc18–20
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M89 · Số 90Kết thúc · 21:16
JE
1Jeon Eo-ram#26
AVG 0.607 · HR 3
CJ
0Choi Ji-min#45
AVG 0.500 · HR 2
Séc17–14
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M90 · Số 91Kết thúc · 21:14
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 0.893 · HR 5
YY
0Yun Yeong-mi#67
AVG 0.643 · HR 3
Séc25–18
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 64 · M91 · Số 92Kết thúc · 21:15
KD
0Kim Do-kyoung#67
AVG 0.864 · HR 4
Chung Su-bin#34
AVG 1.091 · HR 6
Séc19–24
Vòng 32 · gặp Kim Seong-eun
LPBAVòng 64 · M92 · Số 93Kết thúc · 21:15
KD
0Kim Da-hee#30
AVG 0.909 · HR 6
KS
1Kim Seong-eun#54
AVG 1.091 · HR 5
Séc20–24
⚡ Cú sốc · kém 24 bậc
Vòng 32 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 64 · M93 · Số 95Kết thúc · 21:17
JJ
0Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.750 · HR 7
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 1.000 · HR 4
Séc18–24
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 64 · M94 · Số 96Kết thúc · 21:16
KM
0Kim Myeong-hee#64
AVG 1.000 · HR 6
Sruong Pheavy#3
AVG 1.190 · HR 5
Séc21–25
Vòng 32 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 64 · M95Dự kiến
HS
Han Seul-gi#6
Hạng TG #6 · Elo 1821
LJ
Lee Ji-youn#27
Hạng TG #27 · Elo 1727
Vòng 32 · gặp người thắng trận M96
M96Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97Dự kiến
Kim Ga-young#1
Hạng TG #1 · Elo 1962
CY
Choi Yeon-ju#37
Hạng TG #37 · Elo 1711
Vòng 16 · gặp Kim Min-young hoặc Kim Sang-a
LPBAVòng 32 · M98Dự kiến
KM
Kim Min-young#45
Hạng TG #45 · Elo 1718
KS
Kim Sang-a#22
Hạng TG #22 · Elo 1719
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young hoặc Choi Yeon-ju
LPBAVòng 32 · M99Dự kiến
Kim Se-yeon#25
Hạng TG #25 · Elo 1792
YH
Yong Hyun-ji#10
Hạng TG #10 · Elo 1810
Vòng 16 · gặp Jeon JI-woo hoặc Lee Mi-rae
LPBAVòng 32 · M100Dự kiến
JJ
Jeon JI-woo#45
Hạng TG #45 · Elo 1668
Lee Mi-rae#12
Hạng TG #12 · Elo 1782
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon hoặc Yong Hyun-ji
LPBAVòng 32 · M101Dự kiến
LJ
Lee Joo-hee#54
Hạng TG #54 · Elo 1663
Kim Sa-rang#54
Hạng TG #54 · Elo 1648
Vòng 16 · gặp Ha Yoon-jung hoặc Oh Ji-youn
LPBAVòng 32 · M102Dự kiến
HY
Ha Yoon-jung#14
Hạng TG #14 · Elo 1807
OJ
Oh Ji-youn#36
Hạng TG #36 · Elo 1717
Vòng 16 · gặp Lee Joo-hee hoặc Kim Sa-rang
LPBAVòng 32 · M103Dự kiến
NH
Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
Hạng TG #19 · Elo 1737
JB
Jung Bo-yoon#37
Hạng TG #37 · Elo 1684
Vòng 16 · gặp Lim Kyoung-jin hoặc Choi Bo-ram
LPBAVòng 32 · M104Dự kiến
LK
Lim Kyoung-jin#15
Hạng TG #15 · Elo 1762
CB
Choi Bo-ram#54
Hạng TG #54 · Elo 1666
Vòng 16 · gặp Nguyễn Hoàng Yến Nhi hoặc Jung Bo-yoon
LPBAVòng 32 · M105Dự kiến
KB
Kwon Bal-hae#8
Hạng TG #8 · Elo 1785
SM
Song Min-ji#16
Hạng TG #16 · Elo 1756
Vòng 16 · gặp Han Ji-eun hoặc Seo Jee-yeun
LPBAVòng 32 · M106Dự kiến
Han Ji-eun#37
Hạng TG #37 · Elo 1748
SJ
Seo Jee-yeun#54
Hạng TG #54 · Elo 1632
Vòng 16 · gặp Kwon Bal-hae hoặc Song Min-ji
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
CH
Choi Hye-mi#10
Hạng TG #10 · Elo 1827
JG
Jang Ga-yeon#22
Hạng TG #22 · Elo 1761
Vòng 16 · gặp Kang Ji-eun hoặc Kim Bo-gyoung
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
Kang Ji-eun#17
Hạng TG #17 · Elo 1794
KB
Kim Bo-gyoung#27
Hạng TG #27 · Elo 1725
Vòng 16 · gặp Choi Hye-mi hoặc Jang Ga-yeon
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
JE
Jeon Eo-ram#26
Hạng TG #26 · Elo 1698
SH
Seo Han-sol#7
Hạng TG #7 · Elo 1812
Vòng 16 · gặp Chung Su-bin hoặc Kim Seong-eun
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
Chung Su-bin#34
Hạng TG #34 · Elo 1795
KS
Kim Seong-eun#54
Hạng TG #54 · Elo 1628
Vòng 16 · gặp Jeon Eo-ram hoặc Seo Han-sol
LPBAVòng 32 · M111Dự kiến
LJ
Lee Ji-youn#27
Hạng TG #27 · Elo 1727
Sruong Pheavy#3
Hạng TG #3 · Elo 1849
Vòng 16 · gặp người thắng trận M112
M112Thắng trận M95 vs Thắng trận M96
M113Thắng trận M97 vs Thắng trận M98
M114Thắng trận M99 vs Thắng trận M100
M115Thắng trận M101 vs Thắng trận M102
M116Thắng trận M103 vs Thắng trận M104
M117Thắng trận M105 vs Thắng trận M106
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
M121Thắng trận M113 vs Thắng trận M114
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
3.125
Kim Ga-young
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
9
Lee Yun-ae
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+104bậc
Lee Seung-hee#117
thắng Kim Ye-eun #13 · Vòng 128
Máy banhnho đoán đúng
76%
71/93 trận
Brier 0.163 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 32Đi tiếp
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.699Vòng 128
0.798Vòng 64
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
76%
71/93 trận
Brier
0.163
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA / báo chí, PBA•cập nhật 00:41 11/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính