PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
102 player•92 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12853/64
- Vòng 64Vòng 6428/32
- Vòng 32Vòng 3210/16
- Vòng 16Vòng 160/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·26/07/2026 – 02/08/2026
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 12853/64 xong
Vòng 6428/32 xong
Vòng 3210/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 12853/64 xong
Vòng 6428/32 xong
Vòng 3210/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
KJKim Ji-younHYHa Yoon-jung
KYKang You-jinRSRyu Se-jeong
JJJeon Ji-yeonJYJo Ye-eun
?Thắng trận M93?Thắng trận M94
?Thắng trận M95?Thắng trận M96
JAJun Ae-rinBMBaek Min-ju
KMKim Min-a
Park Da-som
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
?Thắng trận M113?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·26/07/2026 – 02/08/2026
M1Kết thúc · 11:05KBKim Bo-raAVG 0.815HR 31CJChoi Jung-sunAVG 0.556HR 30M2Kết thúc · 09:50KSKim Seong-eunAVG 0.548HR 50SYSeo You-leeAVG 0.581HR 41
M65 · Vòng 64Kim Ga-young – Seo You-lee
M3Kết thúc · 11:03OSOh So-yeonAVG 0.308HR 30JEJi-eun LeeAVG 0.926HR 41M4Kết thúc · 09:51KBKim Bo-miAVG 0.500HR 20LHLee Hwa-yeonAVG 0.800HR 61
M66 · Vòng 64Jeon Eo-ram – Lee Hwa-yeon
M5Kết thúc · 13:38LYLee Yun-aeAVG 0.433HR 20KMKim Myeong-heeAVG 0.600HR 41M6Kết thúc · 13:37LSLee Sun-kyungAVG 0.654HR 30
Kang Ji-eunAVG 0.885HR 51
M67 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Hyo-ju
M7Kết thúc · 09:41KJKim Jin-ahAVG 0.926HR 51CJChoi Jung-sunAVG 0.370HR 20
M8?Chờ xác định?Chờ xác định
M68 · Vòng 64Kim Jin-ah – Lee Ma-rie
M9Kết thúc · 11:04
Lee Mi-raeAVG 0.714HR 41HJHwang Jin-seonAVG 0.536HR 30M10Kết thúc · 11:07KKKim Kyung-jaAVG 0.633HR 40JAJun Ae-rinAVG 0.800HR 31
M69 · Vòng 64Lee Mi-rae – Jun Ae-rin
M11Kết thúc · 11:04YHYong Hyun-jiAVG 0.667HR 31
Kim Sa-rangAVG 0.519HR 40M12Kết thúc · 11:05KAKim An-naAVG 0.577HR 40HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.885HR 61
M70 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Higashiuchi Natsumi
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 10:54KHKim Hyeong-konAVG 0.600HR 20SMSong Min-jiAVG 1.190HR 101M71 · Vòng 64Kwon Bal-hae – Song Min-ji
M15Kết thúc · 11:04PSPark Su-hyangAVG 0.773HR 40LJLee Ji-yeonAVG 1.136HR 41M16Kết thúc · 11:05LELee Eun-heeAVG 0.654HR 50BMBaek Min-juAVG 0.923HR 61
M72 · Vòng 64Lee Ji-yeon – Baek Min-ju
M17Kết thúc · 10:57
Park Jeong-hyunAVG 1.190HR 61MJMin Jung-heeAVG 0.700HR 30M18Sốc +31 bậcKết thúc · 11:00HNHayashi NamikoAVG 1.190HR 51OJOh Ji-younAVG 0.600HR 20
M73 · Vòng 64Park Jeong-hyun – Hayashi Namiko
M19Kết thúc · 12:08
Kim Jung-miAVG 1.389HR 61YYYun Yeong-miAVG 0.706HR 40M20Kết thúc · 12:16KMKim Myoung-hwaAVG 0.714HR 40
Hida OrieAVG 1.190HR 81
M74 · Vòng 64Kim Jung-mi – Hida Orie
M21Sốc +57 bậcKết thúc · 12:21JGJang Ga-yeonAVG 0.481HR 40KSKang Seung-hyunAVG 0.704HR 41M22Kết thúc · 12:06LYLee Yun-huiAVG 0.500HR 30SJSim Ji-youAVG 1.190HR 61
M75 · Vòng 64Han Seul-gi – Hwang Da-yeon
M23Kết thúc · 12:22JDJeong Da-hyeAVG 0.704HR 31KBKim Bo-reumAVG 0.556HR 30M24Kết thúc · 12:21JSJung Su-aAVG 0.545HR 40LKLim Kyoung-jinAVG 1.091HR 41
M76 · Vòng 64Jeong Da-hye – Lim Kyoung-jin
M25Kết thúc · 12:05KMKim Min-aAVG 1.667HR 51KSKim Shin-heeAVG 0.533HR 30M26Kết thúc · 12:22JEJung Eun-youngAVG 0.533HR 50GEGo Eun-kyungAVG 0.700HR 71
M77 · Vòng 64Kim Min-a – Go Eun-kyung
M27Sốc +10 bậcKết thúc · 12:14LJLee Ji-younAVG 0.545HR 40HIHui-in WooAVG 1.136HR 51M28Sốc +12 bậcKết thúc · 12:21PHPark Hye-rinAVG 0.750HR 41HMHwang Min-jiAVG 0.536HR 30
M78 · Vòng 64Hui-in Woo – Park Hye-rin
M29Kết thúc · 12:16SHSeo Han-solAVG 1.136HR 71CJChoi Ji-yeongAVG 0.381HR 40M30Kết thúc · 12:22PSPark Su-hyangAVG 0.419HR 30JHJang Hye-riAVG 0.742HR 31
M79 · Vòng 64Seo Han-sol – Jang Hye-ri
M31Kết thúc · 12:19SJSeo Jee-yeunAVG 0.680HR 40
Park Da-somAVG 0.960HR 71M32Kết thúc · 13:27PGPark Ga-eunAVG 1.063HR 30
Han Ji-eunAVG 1.563HR 51
M80 · Vòng 64Oh Do-hee – Choi Bom E
M33Kết thúc · 13:39CJChoi Ji-minAVG 0.667HR 41PHPark Hyo-seonAVG 0.593HR 40M34Kết thúc · 13:19LYLee Yu-naAVG 0.333HR 20JBJung Bo-yoonAVG 1.563HR 41
M81 · Vòng 64Choi Ji-min – Jung Bo-yoon
M35Kết thúc · 13:35LWLee Woo-kyungAVG 0.962HR 41SJSo Ji-hyeAVG 0.577HR 20M36Sốc +40 bậcKết thúc · 13:36KDKim Do-kyoungAVG 0.800HR 41KBKim Bo-gyoungAVG 0.640HR 50
M82 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Kim Do-kyoung
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 13:36JYJeong Ye jinAVG 0.600HR 30IHIm Hye-wonAVG 0.800HR 51M83 · Vòng 64Lee Da-som – Im Hye-won
M39Kết thúc · 13:35PYPark Ye-wonAVG 0.667HR 40KJKim Ji-yeonAVG 1.136HR 41M40Kết thúc · 13:23SSSon Su-minAVG 0.556HR 30CHChoi Hye-miAVG 1.316HR 61
M84 · Vòng 64Kim Ji-yeon – Choi Hye-mi
M41Kết thúc · 11:07CBChoi Bo-ramAVG 0.778HR 30LSLee Sun-youngAVG 0.852HR 71M42Sốc +48 bậcKết thúc · 11:04KJKim Ji-younAVG 0.600HR 31KBKim Bo-miAVG 0.400HR 20
M85 · Vòng 64Lee Sun-young – Kim Ji-youn
M43Kết thúc · 13:35HYHa Yoon-jungAVG 0.926HR 91LJLee Joo-heeAVG 0.385HR 20M44Sốc +54 bậcKết thúc · 13:36JHJung Hae-solAVG 0.960HR 41LJLim Jung-sukAVG 0.680HR 30
M86 · Vòng 64Ha Yoon-jung – Jung Hae-sol
M45Kết thúc · 14:42
Kim Se-yeonAVG 1.250HR 51KGKim Gap-sunAVG 0.632HR 40M46Sốc +60 bậcKết thúc · 14:49LELee Eun-kyoungAVG 0.733HR 51NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 0.633HR 70
M87 · Vòng 64Kim Se-yeon – Lee Eun-kyoung
M47Sốc +9 bậcKết thúc · 14:38JJJeon JI-wooAVG 0.550HR 30YKYoon Kyung-namAVG 1.190HR 41M48Kết thúc · 14:28CBChoi Bo-biAVG 0.583HR 30
Chung Su-binAVG 1.923HR 111
M88 · Vòng 64Yoon Kyung-nam – Chung Su-bin
M49Sốc +49 bậcKết thúc · 14:49KDKim Da-heeAVG 0.345HR 30OSOh Su-minAVG 0.552HR 31M50Kết thúc · 14:43PEPark Eun-kyoungAVG 0.478HR 30KYKang You-jinAVG 1.042HR 41
M89 · Vòng 64Oh Su-min – Kang You-jin
M51Kết thúc · 14:42OSOh Su-jungAVG 0.429HR 30RSRyu Se-jeongAVG 1.190HR 51M52Kết thúc · 14:43JKJung Kyung-okAVG 0.364HR 20LSLee Shin-youngAVG 1.087HR 81
M90 · Vòng 64Ryu Se-jeong – Lee Shin-young
M53Kết thúc · 14:50JJJeon Ji-yeonAVG 0.857HR 41KHKim Hyo-jungAVG 0.357HR 30M54Kết thúc · 14:50LDLee DasomAVG 0.406HR 40CYChoi Yeon-juAVG 0.469HR 21
M91 · Vòng 64Jeon Ji-yeon – Choi Yeon-ju
M55Kết thúc · 14:40LDLee DasomAVG 0.522HR 30JYJo Ye-eunAVG 1.087HR 71M56Kết thúc · 14:50PJPark JihyunAVG 0.440HR 40
Sruong PheavyAVG 0.880HR 41
M92 · Vòng 64Jo Ye-eun – Sruong Pheavy
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58?Chờ xác định?Chờ xác định
M93 · Vòng 64— – —
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60?Chờ xác định?Chờ xác định
M94 · Vòng 64— – —
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62?Chờ xác định?Chờ xác định
M95 · Vòng 64— – —
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64?Chờ xác định?Chờ xác định
M96 · Vòng 64— – —
M65Kết thúc · 16:08
Kim Ga-youngAVG 0.821HR 41SYSeo You-leeAVG 0.500HR 30M66Kết thúc · 16:08JEJeon Eo-ramAVG 0.720HR 40LHLee Hwa-yeonAVG 0.920HR 51
M97 · Vòng 32Kim Ga-young – Lee Hwa-yeon
M67Kết thúc · 16:10KYKim Ye-eunAVG 0.889HR 31KHKim Hyo-juAVG 0.630HR 30M68Kết thúc · 16:05KJKim Jin-ahAVG 0.893HR 41LMLee Ma-rieAVG 0.607HR 40
M98 · Vòng 32Kim Ye-eun – Kim Jin-ah
M69Sốc +18 bậcKết thúc · 16:11
Lee Mi-raeAVG 0.593HR 30JAJun Ae-rinAVG 0.778HR 41M70Kết thúc · 16:09YHYong Hyun-jiAVG 1.000HR 71HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.583HR 60
M99 · Vòng 32Jun Ae-rin – Yong Hyun-ji
M71Sốc +8 bậcKết thúc · 16:07KBKwon Bal-haeAVG 0.679HR 60SMSong Min-jiAVG 0.862HR 51M72Kết thúc · 17:13LJLee Ji-yeonAVG 0.400HR 50BMBaek Min-juAVG 1.190HR 81
M100 · Vòng 32Kim Bo-ra – Baek Min-ju
M73Kết thúc · 17:18
Park Jeong-hyunAVG 1.136HR 41HNHayashi NamikoAVG 0.429HR 30M74Kết thúc · 17:20
Kim Jung-miAVG 0.750HR 60
Hida OrieAVG 1.250HR 41
M101 · Vòng 32Park Jeong-hyun – Hida Orie
M75Kết thúc · 16:12HSHan Seul-giAVG 1.043HR 31HDHwang Da-yeonAVG 0.957HR 50M76Kết thúc · 17:27JDJeong Da-hyeAVG 0.696HR 50LKLim Kyoung-jinAVG 1.000HR 51
M102 · Vòng 32Sim Ji-you – Lim Kyoung-jin
M77Kết thúc · 17:23KMKim Min-aAVG 1.087HR 81GEGo Eun-kyungAVG 0.773HR 50M78Kết thúc · 17:25HIHui-in WooAVG 0.767HR 41PHPark Hye-rinAVG 0.700HR 30
M103 · Vòng 32Kim Min-a – Hui-in Woo
M79Kết thúc · 17:29SHSeo Han-solAVG 0.846HR 41JHJang Hye-riAVG 0.385HR 30M80Kết thúc · 16:10ODOh Do-heeAVG 0.958HR 81CBChoi Bom EAVG 0.917HR 50
M104 · Vòng 32Seo Han-sol – Park Da-som
M81Sốc +8 bậcKết thúc · 18:39CJChoi Ji-minAVG 0.783HR 31JBJung Bo-yoonAVG 0.652HR 30M82Kết thúc · 17:25LWLee Woo-kyungAVG 0.690HR 61KDKim Do-kyoungAVG 0.414HR 50
M105 · Vòng 32Choi Ji-min – Kang Ji-eun
M83Kết thúc · 18:39LDLee Da-somAVG 0.654HR 41IHIm Hye-wonAVG 0.385HR 10M84Kết thúc · 18:28KJKim Ji-yeonAVG 0.400HR 30CHChoi Hye-miAVG 1.190HR 51
M106 · Vòng 32Lee Da-som – Choi Hye-mi
M85Sốc +22 bậcKết thúc · 16:09LSLee Sun-youngAVG 0.517HR 40KJKim Ji-younAVG 0.655HR 21M86Kết thúc · 17:22HYHa Yoon-jungAVG 1.136HR 51JHJung Hae-solAVG 0.545HR 40
M107 · Vòng 32Kim Ji-youn – Ha Yoon-jung
M87Kết thúc · 18:25
Kim Se-yeonAVG 1.389HR 51LELee Eun-kyoungAVG 0.294HR 20M88Sốc +20 bậcKết thúc · 18:40YKYoon Kyung-namAVG 1.000HR 71
Chung Su-binAVG 0.720HR 40
M108 · Vòng 32Kim Se-yeon – Yoon Kyung-nam
M89Kết thúc · 18:29OSOh Su-minAVG 0.474HR 20KYKang You-jinAVG 1.250HR 71M90Sốc +8 bậcKết thúc · 18:44RSRyu Se-jeongAVG 0.556HR 51LSLee Shin-youngAVG 0.481HR 30
M109 · Vòng 32Kang You-jin – Ryu Se-jeong
M91Kết thúc · 18:37JJJeon Ji-yeonAVG 1.000HR 51CYChoi Yeon-juAVG 0.840HR 50M92Sốc +30 bậcKết thúc · 18:27JYJo Ye-eunAVG 1.563HR 51
Sruong PheavyAVG 0.800HR 30
M110 · Vòng 32Jeon Ji-yeon – Jo Ye-eun
M93?Chờ xác định?Chờ xác định
M94?Chờ xác định?Chờ xác định
M111 · Vòng 32Thắng M93 – Thắng M94
M95?Chờ xác định?Chờ xác định
M96?Chờ xác định?Chờ xác định
M112 · Vòng 32Thắng M95 – Thắng M96
M97Kết thúc · 14:24
Kim Ga-youngAVG 1.500HR 63LHLee Hwa-yeonAVG 0.800HR 30M98Kết thúc · 19:58KYKim Ye-eunAVG 1.206HR 73KJKim Jin-ahAVG 0.971HR 52
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Kim Ye-eun
M99Sốc +20 bậcKết thúc · 14:26JAJun Ae-rinAVG 1.650HR 63YHYong Hyun-jiAVG 0.526HR 20M100Kết thúc · 19:39KBKim Bo-raAVG 0.481HR 30BMBaek Min-juAVG 1.179HR 73
M114 · Vòng 16Jun Ae-rin – Baek Min-ju
M101Kết thúc · 20:05
Park Jeong-hyunAVG 0.974HR 63
Hida OrieAVG 0.947HR 52M102Kết thúc · 20:26SJSim Ji-youAVG 0.393HR 31LKLim Kyoung-jinAVG 0.667HR 43
M115 · Vòng 16Park Jeong-hyun – Lim Kyoung-jin
M103Kết thúc · 14:43KMKim Min-aAVG 1.720HR 53HIHui-in WooAVG 1.000HR 41M104Sốc +23 bậcKết thúc · 15:21SHSeo Han-solAVG 0.889HR 52
Park Da-somAVG 0.733HR 43
M116 · Vòng 16Kim Min-a – Park Da-som
M105Kết thúc · 14:46CJChoi Ji-minAVG 0.548HR 60
Kang Ji-eunAVG 1.000HR 43M106Kết thúc · 19:35LDLee Da-somAVG 0.720HR 40CHChoi Hye-miAVG 1.222HR 63
M117 · Vòng 16Kang Ji-eun – Choi Hye-mi
M107Dự kiếnKJKim Ji-younHạng TG #67HYHa Yoon-jungHạng TG #14
M108Dự kiến
Kim Se-yeonHạng TG #25YKYoon Kyung-namHạng TG #54
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnKYKang You-jinHạng TG #5RSRyu Se-jeongHạng TG #45
M110Dự kiếnJJJeon Ji-yeonHạng TG #37JYJo Ye-eunHạng TG #33
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111?Thắng trận M93?Thắng trận M94
M112?Thắng trận M95?Thắng trận M96
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113Dự kiến
Kim Ga-youngHạng TG #1KYKim Ye-eunHạng TG #13
M114Dự kiếnJAJun Ae-rinHạng TG #30BMBaek Min-juHạng TG #17
M121 · Tứ kếtThắng M113 – Thắng M114
M115Dự kiến
Park Jeong-hyunHạng TG #2LKLim Kyoung-jinHạng TG #15
M116Dự kiếnKMKim Min-aHạng TG #4
Park Da-somHạng TG #30
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117Dự kiến
Kang Ji-eunHạng TG #17CHChoi Hye-miHạng TG #10
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121?Thắng trận M113?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtPark Jeong-hyeon – Kang Yu-jin
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 21Kết thúc · 11:05
KB
1Kim Bo-ra#37
AVG 0.815 · HR 3
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.556 · HR 3
Séc22–15
Vòng 64 · gặp Seo You-lee
LPBAVòng 128 · M2 · Số 2Kết thúc · 09:50
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.548 · HR 5
SY
1Seo You-lee#45
AVG 0.581 · HR 4
Séc17–18
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M3 · Số 22Kết thúc · 11:03
OS
0Oh So-yeon#54
AVG 0.308 · HR 3
JE
1Ji-eun Lee#29
AVG 0.926 · HR 4
Séc8–25
Vòng 64 · gặp Lee Hwa-yeon
LPBAVòng 128 · M4 · Số 4Kết thúc · 09:51
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.500 · HR 2
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.800 · HR 6
Séc15–24
Vòng 64 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 128 · M5 · Số 47Kết thúc · 13:38
LY
0Lee Yun-ae#79
AVG 0.433 · HR 2
KM
1Kim Myeong-hee#64
AVG 0.600 · HR 4
Séc13–18
Vòng 64 · gặp Kim Hyo-ju
LPBAVòng 128 · M6 · Số 48Kết thúc · 13:37
LS
0Lee Sun-kyung
AVG 0.654 · HR 3
Kang Ji-eun#17
AVG 0.885 · HR 5
Séc17–23
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M7 · Số 11Kết thúc · 09:41
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 0.926 · HR 5
CJ
0Choi Jung-sun#79
AVG 0.370 · HR 2
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M9 · Số 17Kết thúc · 11:04
Lee Mi-rae#12
AVG 0.714 · HR 4
HJ
0Hwang Jin-seon
AVG 0.536 · HR 3
Séc20–15
Vòng 64 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 128 · M10 · Số 18Kết thúc · 11:07
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 0.633 · HR 4
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.800 · HR 3
Séc19–24
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M11 · Số 19Kết thúc · 11:04
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 0.667 · HR 3
Kim Sa-rang#54
AVG 0.519 · HR 4
Séc18–14
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M12 · Số 20Kết thúc · 11:05
KA
0Kim An-na#79
AVG 0.577 · HR 4
HN
1Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.885 · HR 6
Séc15–23
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M14 · Số 14Kết thúc · 10:54
KH
0Kim Hyeong-kon
AVG 0.600 · HR 2
SM
1Song Min-ji#16
AVG 1.190 · HR 10
Séc12–25
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M15 · Số 23Kết thúc · 11:04
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.773 · HR 4
LJ
1Lee Ji-yeon#64
AVG 1.136 · HR 4
Séc17–25
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M16 · Số 24Kết thúc · 11:05
LE
0Lee Eun-hee
AVG 0.654 · HR 5
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 0.923 · HR 6
Séc17–24
Vòng 64 · gặp Lee Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M17 · Số 25Kết thúc · 10:57
Park Jeong-hyun#2
AVG 1.190 · HR 6
MJ
0Min Jung-hee
AVG 0.700 · HR 3
Séc25–14
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M18 · Số 26Kết thúc · 11:00
HN
1Hayashi Namiko#67
AVG 1.190 · HR 5
OJ
0Oh Ji-youn#36
AVG 0.600 · HR 2
Séc25–12
⚡ Cú sốc · kém 31 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 128 · M19 · Số 27Kết thúc · 12:08
Kim Jung-mi#67
AVG 1.389 · HR 6
YY
0Yun Yeong-mi#67
AVG 0.706 · HR 4
Séc25–12
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M20 · Số 28Kết thúc · 12:16
KM
0Kim Myoung-hwa
AVG 0.714 · HR 4
Hida Orie#54
AVG 1.190 · HR 8
Séc15–25
Vòng 64 · gặp Kim Jung-mi
LPBAVòng 128 · M21 · Số 29Kết thúc · 12:21
JG
0Jang Ga-yeon#22
AVG 0.481 · HR 4
KS
1Kang Seung-hyun#79
AVG 0.704 · HR 4
Séc13–19
⚡ Cú sốc · kém 57 bậc
Vòng 64 · gặp Hwang Da-yeon
LPBAVòng 128 · M22 · Số 30Kết thúc · 12:06
LY
0Lee Yun-hui#67
AVG 0.500 · HR 3
SJ
1Sim Ji-you#54
AVG 1.190 · HR 6
Séc10–25
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 128 · M23 · Số 31Kết thúc · 12:22
JD
1Jeong Da-hye#45
AVG 0.704 · HR 3
KB
0Kim Bo-reum#79
AVG 0.556 · HR 3
Séc19–15
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M24 · Số 32Kết thúc · 12:21
JS
0Jung Su-a
AVG 0.545 · HR 4
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 1.091 · HR 4
Séc12–24
Vòng 64 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 128 · M25 · Số 33Kết thúc · 12:05
KM
1Kim Min-a#4
AVG 1.667 · HR 5
KS
0Kim Shin-hee
AVG 0.533 · HR 3
Séc25–8
Vòng 64 · gặp Go Eun-kyung
LPBAVòng 128 · M26 · Số 34Kết thúc · 12:22
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.533 · HR 5
GE
1Go Eun-kyung#64
AVG 0.700 · HR 7
Séc16–21
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M27 · Số 35Kết thúc · 12:14
LJ
0Lee Ji-youn#27
AVG 0.545 · HR 4
HI
1Hui-in Woo#37
AVG 1.136 · HR 5
Séc12–25
⚡ Cú sốc · kém 10 bậc
Vòng 64 · gặp Park Hye-rin
LPBAVòng 128 · M28 · Số 36Kết thúc · 12:21
PH
1Park Hye-rin#79
AVG 0.750 · HR 4
HM
0Hwang Min-ji#67
AVG 0.536 · HR 3
Séc21–15
⚡ Cú sốc · kém 12 bậc
Vòng 64 · gặp Hui-in Woo
LPBAVòng 128 · M29 · Số 37Kết thúc · 12:16
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 1.136 · HR 7
CJ
0Choi Ji-yeong
AVG 0.381 · HR 4
Séc25–8
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M30 · Số 38Kết thúc · 12:22
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.419 · HR 3
JH
1Jang Hye-ri#45
AVG 0.742 · HR 3
Séc13–23
Vòng 64 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 128 · M31 · Số 39Kết thúc · 12:19
SJ
0Seo Jee-yeun#54
AVG 0.680 · HR 4
Park Da-som#30
AVG 0.960 · HR 7
Séc17–24
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Choi Bom E
LPBAVòng 128 · M32 · Số 40Kết thúc · 13:27
PG
0Park Ga-eun
AVG 1.063 · HR 3
Han Ji-eun#37
AVG 1.563 · HR 5
Séc17–25
Vòng 64 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 128 · M33 · Số 45Kết thúc · 13:39
CJ
1Choi Ji-min#45
AVG 0.667 · HR 4
PH
0Park Hyo-seon
AVG 0.593 · HR 4
Séc18–16
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 128 · M34 · Số 46Kết thúc · 13:19
LY
0Lee Yu-na
AVG 0.333 · HR 2
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 1.563 · HR 4
Séc5–25
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M35 · Số 41Kết thúc · 13:35
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.962 · HR 4
SJ
0So Ji-hye
AVG 0.577 · HR 2
Séc25–15
Vòng 64 · gặp Kim Do-kyoung
LPBAVòng 128 · M36 · Số 42Kết thúc · 13:36
KD
1Kim Do-kyoung#67
AVG 0.800 · HR 4
KB
0Kim Bo-gyoung#27
AVG 0.640 · HR 5
Séc20–16
⚡ Cú sốc · kém 40 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M38 · Số 50Kết thúc · 13:36
JY
0Jeong Ye jin
AVG 0.600 · HR 3
IH
1Im Hye-won#67
AVG 0.800 · HR 5
Séc15–20
Vòng 64 · gặp Lee Da-som
LPBAVòng 128 · M39 · Số 51Kết thúc · 13:35
PY
0Park Ye-won#79
AVG 0.667 · HR 4
KJ
1Kim Ji-yeon#79
AVG 1.136 · HR 4
Séc14–25
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M40 · Số 52Kết thúc · 13:23
SS
0Son Su-min
AVG 0.556 · HR 3
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.316 · HR 6
Séc10–25
Vòng 64 · gặp Kim Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M41 · Số 15Kết thúc · 11:07
CB
0Choi Bo-ram#54
AVG 0.778 · HR 3
LS
1Lee Sun-young#45
AVG 0.852 · HR 7
Séc21–23
Vòng 64 · gặp Kim Ji-youn
LPBAVòng 128 · M42 · Số 16Kết thúc · 11:04
KJ
1Kim Ji-youn#67
AVG 0.600 · HR 3
KB
0Kim Bo-mi#19
AVG 0.400 · HR 2
Séc18–12
⚡ Cú sốc · kém 48 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Sun-young
LPBAVòng 128 · M43 · Số 43Kết thúc · 13:35
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 0.926 · HR 9
LJ
0Lee Joo-hee#54
AVG 0.385 · HR 2
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Jung Hae-sol
LPBAVòng 128 · M44 · Số 44Kết thúc · 13:36
JH
1Jung Hae-sol#133
AVG 0.960 · HR 4
LJ
0Lim Jung-suk#79
AVG 0.680 · HR 3
Séc24–17
⚡ Cú sốc · kém 54 bậc
Vòng 64 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 128 · M45 · Số 53Kết thúc · 14:42
Kim Se-yeon#25
AVG 1.250 · HR 5
KG
0Kim Gap-sun
AVG 0.632 · HR 4
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Lee Eun-kyoung
LPBAVòng 128 · M46 · Số 54Kết thúc · 14:49
LE
1Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.733 · HR 5
NH
0Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 0.633 · HR 7
Séc22–19
⚡ Cú sốc · kém 60 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M47 · Số 55Kết thúc · 14:38
JJ
0Jeon JI-woo#45
AVG 0.550 · HR 3
YK
1Yoon Kyung-nam#54
AVG 1.190 · HR 4
Séc11–25
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 64 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 128 · M48 · Số 56Kết thúc · 14:28
CB
0Choi Bo-bi
AVG 0.583 · HR 3
Chung Su-bin#34
AVG 1.923 · HR 11
Séc7–25
Vòng 64 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 128 · M49 · Số 57Kết thúc · 14:49
KD
0Kim Da-hee#30
AVG 0.345 · HR 3
OS
1Oh Su-min#79
AVG 0.552 · HR 3
Séc10–16
⚡ Cú sốc · kém 49 bậc
Vòng 64 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 128 · M50 · Số 58Kết thúc · 14:43
PE
0Park Eun-kyoung#79
AVG 0.478 · HR 3
KY
1Kang You-jin#5
AVG 1.042 · HR 4
Séc11–25
Vòng 64 · gặp Oh Su-min
LPBAVòng 128 · M51 · Số 59Kết thúc · 14:42
OS
0Oh Su-jung#79
AVG 0.429 · HR 3
RS
1Ryu Se-jeong#45
AVG 1.190 · HR 5
Séc9–25
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 128 · M52 · Số 60Kết thúc · 14:43
JK
0Jung Kyung-ok#94
AVG 0.364 · HR 2
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 1.087 · HR 8
Séc8–25
Vòng 64 · gặp Ryu Se-jeong
LPBAVòng 128 · M53 · Số 61Kết thúc · 14:50
JJ
1Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.857 · HR 4
KH
0Kim Hyo-jung
AVG 0.357 · HR 3
Séc24–10
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M54 · Số 62Kết thúc · 14:50
LD
0Lee Dasom
AVG 0.406 · HR 4
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.469 · HR 2
Séc13–15
Vòng 64 · gặp Jeon Ji-yeon
LPBAVòng 128 · M55 · Số 63Kết thúc · 14:40
LD
0Lee Dasom
AVG 0.522 · HR 3
JY
1Jo Ye-eun#33
AVG 1.087 · HR 7
Séc12–25
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M56 · Số 64Kết thúc · 14:50
PJ
0Park Jihyun
AVG 0.440 · HR 4
Sruong Pheavy#3
AVG 0.880 · HR 4
Séc11–22
Vòng 64 · gặp Jo Ye-eun
M8Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M58Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M60Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M62Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
M64Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 65Kết thúc · 16:08
Kim Ga-young#1
AVG 0.821 · HR 4
SY
0Seo You-lee#45
AVG 0.500 · HR 3
Séc23–14
Vòng 32 · gặp Lee Hwa-yeon
LPBAVòng 64 · M66 · Số 66Kết thúc · 16:08
JE
0Jeon Eo-ram#26
AVG 0.720 · HR 4
LH
1Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.920 · HR 5
Séc18–23
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M67 · Số 69Kết thúc · 16:10
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 0.889 · HR 3
KH
0Kim Hyo-ju#79
AVG 0.630 · HR 3
Séc24–17
Vòng 32 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 64 · M68 · Số 70Kết thúc · 16:05
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 0.893 · HR 4
LM
0Lee Ma-rie#67
AVG 0.607 · HR 4
Séc25–17
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M69 · Số 73Kết thúc · 16:11
Lee Mi-rae#12
AVG 0.593 · HR 3
JA
1Jun Ae-rin#30
AVG 0.778 · HR 4
Séc16–21
⚡ Cú sốc · kém 18 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M70 · Số 74Kết thúc · 16:09
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 1.000 · HR 7
HN
0Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.583 · HR 6
Séc24–14
Vòng 32 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 64 · M71 · Số 71Kết thúc · 16:07
KB
0Kwon Bal-hae#8
AVG 0.679 · HR 6
SM
1Song Min-ji#16
AVG 0.862 · HR 5
Séc19–25
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M72 · Số 76Kết thúc · 17:13
LJ
0Lee Ji-yeon#64
AVG 0.400 · HR 5
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 1.190 · HR 8
Séc8–25
Vòng 32 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 64 · M73 · Số 77Kết thúc · 17:18
Park Jeong-hyun#2
AVG 1.136 · HR 4
HN
0Hayashi Namiko#67
AVG 0.429 · HR 3
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 64 · M74 · Số 78Kết thúc · 17:20
Kim Jung-mi#67
AVG 0.750 · HR 6
Hida Orie#54
AVG 1.250 · HR 4
Séc15–25
Vòng 32 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 64 · M75 · Số 67Kết thúc · 16:12
HS
1Han Seul-gi#6
AVG 1.043 · HR 3
HD
0Hwang Da-yeon#45
AVG 0.957 · HR 5
Séc24–22
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M76 · Số 80Kết thúc · 17:27
JD
0Jeong Da-hye#45
AVG 0.696 · HR 5
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 1.000 · HR 5
Séc16–23
Vòng 32 · gặp Sim Ji-you
LPBAVòng 64 · M77 · Số 81Kết thúc · 17:23
KM
1Kim Min-a#4
AVG 1.087 · HR 8
GE
0Go Eun-kyung#64
AVG 0.773 · HR 5
Séc25–17
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Hui-in Woo
LPBAVòng 64 · M78 · Số 82Kết thúc · 17:25
HI
1Hui-in Woo#37
AVG 0.767 · HR 4
PH
0Park Hye-rin#79
AVG 0.700 · HR 3
Séc23–21
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M79 · Số 83Kết thúc · 17:29
SH
1Seo Han-sol#7
AVG 0.846 · HR 4
JH
0Jang Hye-ri#45
AVG 0.385 · HR 3
Séc22–10
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 64 · M80 · Số 68Kết thúc · 16:10
OD
1Oh Do-hee#54
AVG 0.958 · HR 8
CB
0Choi Bom E#94
AVG 0.917 · HR 5
Séc23–22
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M81 · Số 87Kết thúc · 18:39
CJ
1Choi Ji-min#45
AVG 0.783 · HR 3
JB
0Jung Bo-yoon#37
AVG 0.652 · HR 3
Séc18–15
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M82 · Số 85Kết thúc · 17:25
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.690 · HR 6
KD
0Kim Do-kyoung#67
AVG 0.414 · HR 5
Séc20–12
Vòng 32 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 64 · M83 · Số 89Kết thúc · 18:39
LD
1Lee Da-som#67
AVG 0.654 · HR 4
IH
0Im Hye-won#67
AVG 0.385 · HR 1
Séc17–10
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M84 · Số 90Kết thúc · 18:28
KJ
0Kim Ji-yeon#79
AVG 0.400 · HR 3
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.190 · HR 5
Séc8–25
Vòng 32 · gặp Lee Da-som
LPBAVòng 64 · M85 · Số 72Kết thúc · 16:09
LS
0Lee Sun-young#45
AVG 0.517 · HR 4
KJ
1Kim Ji-youn#67
AVG 0.655 · HR 2
Séc15–19
⚡ Cú sốc · kém 22 bậc
Vòng 32 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 64 · M86 · Số 86Kết thúc · 17:22
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 1.136 · HR 5
JH
0Jung Hae-sol#133
AVG 0.545 · HR 4
Séc25–12
Vòng 32 · gặp Kim Ji-youn
LPBAVòng 64 · M87 · Số 91Kết thúc · 18:25
Kim Se-yeon#25
AVG 1.389 · HR 5
LE
0Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.294 · HR 2
Séc25–5
Vòng 32 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 64 · M88 · Số 92Kết thúc · 18:40
YK
1Yoon Kyung-nam#54
AVG 1.000 · HR 7
Chung Su-bin#34
AVG 0.720 · HR 4
Séc25–18
⚡ Cú sốc · kém 20 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M89 · Số 93Kết thúc · 18:29
OS
0Oh Su-min#79
AVG 0.474 · HR 2
KY
1Kang You-jin#5
AVG 1.250 · HR 7
Séc9–25
Vòng 32 · gặp Ryu Se-jeong
LPBAVòng 64 · M90 · Số 94Kết thúc · 18:44
RS
1Ryu Se-jeong#45
AVG 0.556 · HR 5
LS
0Lee Shin-young#37
AVG 0.481 · HR 3
Séc15–13
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 32 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 64 · M91 · Số 95Kết thúc · 18:37
JJ
1Jeon Ji-yeon#37
AVG 1.000 · HR 5
CY
0Choi Yeon-ju#37
AVG 0.840 · HR 5
Séc25–21
Vòng 32 · gặp Jo Ye-eun
LPBAVòng 64 · M92 · Số 96Kết thúc · 18:27
JY
1Jo Ye-eun#33
AVG 1.563 · HR 5
Sruong Pheavy#3
AVG 0.800 · HR 3
Séc25–12
⚡ Cú sốc · kém 30 bậc
Vòng 32 · gặp Jeon Ji-yeon
M93Chờ xác định vs Chờ xác định
M94Chờ xác định vs Chờ xác định
M95Chờ xác định vs Chờ xác định
M96Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 1Kết thúc · 14:24
Kim Ga-young#1
AVG 1.500 · HR 6
LH
0Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.800 · HR 3
Séc11–411–711–5
Vòng 16 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 32 · M98 · Số 3Kết thúc · 19:58
KY
3Kim Ye-eun#13
AVG 1.206 · HR 7
KJ
2Kim Jin-ah#34
AVG 0.971 · HR 5
Séc5–117–1111–511–67–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 5Kết thúc · 14:26
JA
3Jun Ae-rin#30
AVG 1.650 · HR 6
YH
0Yong Hyun-ji#10
AVG 0.526 · HR 2
Séc11–711–111–2
⚡ Cú sốc · kém 20 bậc
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 32 · M100 · Số 6Kết thúc · 19:39
KB
0Kim Bo-ra#37
AVG 0.481 · HR 3
BM
3Baek Min-ju#17
AVG 1.179 · HR 7
Séc2–115–116–11
Vòng 16 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 32 · M101 · Số 7Kết thúc · 20:05
Park Jeong-hyun#2
AVG 0.974 · HR 6
Hida Orie#54
AVG 0.947 · HR 5
Séc7–116–1111–811–62–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 32 · M102 · Số 8Kết thúc · 20:26
SJ
1Sim Ji-you#54
AVG 0.393 · HR 3
LK
3Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.667 · HR 4
Séc11–54–112–115–11
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 32 · M103 · Số 9Kết thúc · 14:43
KM
3Kim Min-a#4
AVG 1.720 · HR 5
HI
1Hui-in Woo#37
AVG 1.000 · HR 4
Séc11–410–1111–211–7
Vòng 16 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 32 · M104 · Số 10Kết thúc · 15:21
SH
2Seo Han-sol#7
AVG 0.889 · HR 5
Park Da-som#30
AVG 0.733 · HR 4
Séc8–1111–89–1111–11–2
⚡ Cú sốc · kém 23 bậc
Vòng 16 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 32 · M105 · Số 12Kết thúc · 14:46
CJ
0Choi Ji-min#45
AVG 0.548 · HR 6
Kang Ji-eun#17
AVG 1.000 · HR 4
Séc10–115–112–11
Vòng 16 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 32 · M106 · Số 13Kết thúc · 19:35
LD
0Lee Da-som#67
AVG 0.720 · HR 4
CH
3Choi Hye-mi#10
AVG 1.222 · HR 6
Séc1–118–119–11
Vòng 16 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
KJ
Kim Ji-youn#67
Hạng TG #67 · Elo 1651
HY
Ha Yoon-jung#14
Hạng TG #14 · Elo 1807
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon hoặc Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
Kim Se-yeon#25
Hạng TG #25 · Elo 1792
YK
Yoon Kyung-nam#54
Hạng TG #54 · Elo 1653
Vòng 16 · gặp Kim Ji-youn hoặc Ha Yoon-jung
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
KY
Kang You-jin#5
Hạng TG #5 · Elo 1835
RS
Ryu Se-jeong#45
Hạng TG #45 · Elo 1662
Vòng 16 · gặp Jeon Ji-yeon hoặc Jo Ye-eun
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
JJ
Jeon Ji-yeon#37
Hạng TG #37 · Elo 1685
JY
Jo Ye-eun#33
Hạng TG #33 · Elo 1710
Vòng 16 · gặp Kang You-jin hoặc Ryu Se-jeong
M111Thắng trận M93 vs Thắng trận M94
M112Thắng trận M95 vs Thắng trận M96
LPBAVòng 16 · M113Dự kiến
Kim Ga-young#1
Hạng TG #1 · Elo 1962
KY
Kim Ye-eun#13
Hạng TG #13 · Elo 1785
Tứ kết · gặp Jun Ae-rin hoặc Baek Min-ju
LPBAVòng 16 · M114Dự kiến
JA
Jun Ae-rin#30
Hạng TG #30 · Elo 1720
BM
Baek Min-ju#17
Hạng TG #17 · Elo 1796
Tứ kết · gặp Kim Ga-young hoặc Kim Ye-eun
LPBAVòng 16 · M115Dự kiến
Park Jeong-hyun#2
Hạng TG #2 · Elo 1908
LK
Lim Kyoung-jin#15
Hạng TG #15 · Elo 1762
Tứ kết · gặp Kim Min-a hoặc Park Da-som
LPBAVòng 16 · M116Dự kiến
KM
Kim Min-a#4
Hạng TG #4 · Elo 1856
Park Da-som#30
Hạng TG #30 · Elo 1692
Tứ kết · gặp Park Jeong-hyun hoặc Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 16 · M117Dự kiến
Kang Ji-eun#17
Hạng TG #17 · Elo 1794
CH
Choi Hye-mi#10
Hạng TG #10 · Elo 1827
Tứ kết · gặp người thắng trận M118
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
M121Thắng trận M113 vs Thắng trận M114
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
1.923
Chung Su-bin
Vòng 128
Loạt cao nhất (HR)
11
Chung Su-bin
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+60bậc
Lee Eun-kyoung#79
thắng Nguyễn Hoàng Yến Nhi #19 · Vòng 128
Máy banhnho đoán đúng
76%
70/92 trận
Brier 0.155 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
3
- Kim Ye-eunVòng 32
- Park Jeong-hyunVòng 32
- Lim Kyoung-jinVòng 32
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 128Dừng bước · thua Lee Eun-kyoung
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.765Vòng 128
0.788Vòng 64
0.956Vòng 32
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
76%
70/92 trận
Brier
0.155
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA / báo chí, PBA•cập nhật 23:40 10/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính